(Top Banner Ad)
unremarkable
B2
adjective B2 Tổng quát

unremarkable

UK: /ˌʌnrɪˈmɑːkəbəl/ • US: /ˌʌnrɪˈmɑːrkəbəl/

Nghĩa tiếng Việt

bình thường không có gì đặc sắc tầm thường không đáng chú ý
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Not particularly interesting or surprising; ordinary.

Vietnamese Meaning

Không có gì đặc biệt, không đáng chú ý; bình thường.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The film was unremarkable and quickly forgotten."

    "Bộ phim không có gì đặc sắc và nhanh chóng bị lãng quên."

  • "He lived an unremarkable life."

    "Anh ta sống một cuộc đời bình thường."

  • "The food was unremarkable, but the service was excellent."

    "Đồ ăn không có gì đặc sắc, nhưng dịch vụ thì tuyệt vời."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb remark nhận xét, phát biểu
Noun remark lời nhận xét, lời phát biểu
Adjective remarkable đáng chú ý, phi thường
Adverb remarkably một cách đáng chú ý, đặc biệt
Adverb unremarkably một cách không đáng chú ý, bình thường

Synonyms

Antonyms

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
un-
Old French
remarquier
Latin
-abilis
English
remarkable
English
unremarkable

Sự kết hợp của 'không' và 'đáng chú ý'

Từ 'unremarkable' được hình thành bằng cách thêm tiền tố 'un-' vào trước tính từ 'remarkable'. 'Un-' trong tiếng Anh cổ có nghĩa là 'không' hoặc 'đảo ngược'. Còn 'remarkable' xuất phát từ tiếng Pháp cổ 'remarquier' (để đánh dấu lại, để chú ý) và hậu tố '-able' (có thể). Vì vậy, 'unremarkable' có nghĩa là 'không có gì đáng chú ý' hoặc 'không đáng để lưu tâm', miêu tả điều gì đó bình thường, không nổi bật.

Usage Note

Từ 'unremarkable' thường được dùng để mô tả những thứ, người hoặc sự kiện không nổi bật, không gây ấn tượng mạnh hoặc khác biệt so với những thứ tương tự khác. Nó mang ý nghĩa trung tính hoặc hơi tiêu cực, ngụ ý sự thiếu hấp dẫn hoặc đáng nhớ. So sánh với 'ordinary' (bình thường), 'common' (phổ biến), 'average' (trung bình), 'unexceptional' (không ngoại lệ); 'unremarkable' nhấn mạnh sự thiếu nổi bật, trong khi các từ kia có thể chỉ đơn giản là sự phổ biến hoặc mức trung bình.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + unremarkable
  • completely completely unremarkable
    (hoàn toàn không đáng chú ý)
  • largely largely unremarkable
    (phần lớn không có gì đặc biệt)
  • quite quite unremarkable
    (khá tầm thường, không nổi bật lắm)
  • relatively relatively unremarkable
    (tương đối bình thường)
Verb + unremarkable
  • appear appear unremarkable
    (có vẻ không có gì nổi bật)
  • seem seem unremarkable
    (dường như tầm thường)
  • remain remain unremarkable
    (vẫn không có gì đáng chú ý)

Idioms

  • lead an unremarkable life

    có một cuộc sống bình thường, không có gì nổi bật

    "Despite his talent, he chose to lead an unremarkable life in a small village."

    (Mặc dù có tài năng, anh ấy lại chọn sống một cuộc đời bình thường ở một ngôi làng nhỏ.)

  • of unremarkable quality

    có chất lượng tầm thường, không đặc sắc

    "The restaurant served food of unremarkable quality, despite its high prices."

    (Nhà hàng phục vụ đồ ăn có chất lượng tầm thường, mặc dù giá cả đắt đỏ.)

  • an unremarkable appearance

    một vẻ ngoài không có gì nổi bật, bình thường

    "His unremarkable appearance made it easy for him to blend into the crowd."

    (Vẻ ngoài không nổi bật của anh ấy khiến anh dễ dàng hòa lẫn vào đám đông.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

unremarkable

adjective
Lật mặt

Không có gì đặc biệt, không đáng chú ý; bình thường.

"The film was unremarkable and quickly forgotten."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Zero Conditional (Câu Điều kiện Loại 0)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If a building is unremarkable, people often don't notice it.
Nếu một tòa nhà không có gì nổi bật, mọi người thường không để ý đến nó.
Phủ định
When the weather is unremarkable, people don't usually complain.
Khi thời tiết không có gì đặc biệt, mọi người thường không phàn nàn.
Nghi vấn
If a student's performance is unremarkable, does the teacher pay much attention?
Nếu thành tích của một học sinh không có gì nổi bật, giáo viên có chú ý nhiều không?

Rule: Passive Voice (Câu Bị động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The presentation was considered unremarkable by the audience.
Bài thuyết trình được khán giả đánh giá là không có gì đặc biệt.
Phủ định
His performance was not considered unremarkable; it was actually quite impressive.
Màn trình diễn của anh ấy không bị coi là tầm thường; nó thực sự khá ấn tượng.
Nghi vấn
Was the submitted proposal considered unremarkable by the committee?
Đề xuất đã nộp có bị ủy ban đánh giá là không có gì đặc biệt không?

Rule: Past Perfect Continuous Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She had been living an unremarkably quiet life before the scandal broke.
Cô ấy đã sống một cuộc sống yên tĩnh không có gì nổi bật trước khi vụ bê bối nổ ra.
Phủ định
They hadn't been performing unremarkably; the critics simply had impossibly high standards.
Họ đã không biểu diễn một cách tầm thường; các nhà phê bình chỉ đơn giản là có tiêu chuẩn cao không thể tưởng tượng được.
Nghi vấn
Had he been behaving unremarkably at work before his sudden promotion?
Có phải anh ta đã cư xử một cách bình thường tại nơi làm việc trước khi được thăng chức đột ngột không?

Rule: Present Simple Tense (Thì Hiện tại Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
His performance is unremarkable.
Màn trình diễn của anh ấy không có gì nổi bật.
Phủ định
She does not find the painting unremarkable; she thinks it's fascinating.
Cô ấy không thấy bức tranh tầm thường; cô ấy nghĩ nó rất hấp dẫn.
Nghi vấn
Do they consider his work unremarkable?
Họ có cho rằng công việc của anh ấy không có gì nổi bật không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "unremarkable".

Giá trị của sự bình thường và ẩn danh

Trong văn hóa phương Tây, 'unremarkable' (không đáng chú ý) thường mang ý nghĩa là thiếu nổi bật, không đặc biệt. Tuy nhiên, trong một số bối cảnh, việc duy trì một cuộc sống 'bình thường' và 'không gây chú ý' lại được nhiều người mong muốn để tránh xa sự chú ý không mong muốn của công chúng, áp lực xã hội, hoặc đơn giản là để tìm thấy sự yên bình trong cuộc sống cá nhân.

Phân biệt 'unremarkable' và 'mediocre'

'Unremarkable' thường chỉ sự thiếu nổi bật hoặc không gây ấn tượng mà không nhất thiết mang ý nghĩa tiêu cực mạnh mẽ. Nó chỉ đơn thuần là không có gì đặc biệt. Ngược lại, 'mediocre' (tầm thường) ám chỉ chất lượng thấp hơn mức trung bình, thường mang hàm ý tiêu cực về sự thiếu năng lực hoặc không đạt tiêu chuẩn.