unthinkingly
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Without thinking carefully or considering the consequences.
Vietnamese Meaning
Một cách thiếu suy nghĩ, không cân nhắc cẩn thận hoặc xem xét hậu quả.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"She unthinkingly agreed to help, without realizing how much work it would involve."
"Cô ấy đã thiếu suy nghĩ đồng ý giúp đỡ, mà không nhận ra nó sẽ liên quan đến bao nhiêu công việc."
-
"He spoke unthinkingly and offended her."
"Anh ấy đã nói một cách thiếu suy nghĩ và làm cô ấy phật lòng."
-
"The company unthinkingly adopted the new technology without testing it properly."
"Công ty đã thiếu suy nghĩ chấp nhận công nghệ mới mà không kiểm tra nó đúng cách."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | think | suy nghĩ, nghĩ |
| Adjective | thinking | biết suy nghĩ, có suy nghĩ |
| Adjective | thoughtful | chu đáo, ân cần; trầm tư |
| Adjective | thoughtless | vô tâm, thiếu suy nghĩ |
| Noun | thought | suy nghĩ, ý nghĩ |
| Adverb | thoughtfully | một cách chu đáo, ân cần; một cách trầm tư |
| Adverb | thoughtlessly | một cách vô tâm, thiếu suy nghĩ |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ này nhấn mạnh sự thiếu thận trọng và cân nhắc trước khi hành động hoặc nói điều gì đó. Nó ngụ ý một hành động bốc đồng hoặc vô ý thức.
Collocations (Từ đi kèm)
-
repeat repeat unthinkingly (lặp lại một cách thiếu suy nghĩ)
-
accept accept unthinkingly (chấp nhận một cách thiếu suy nghĩ)
-
adopt adopt unthinkingly (tiếp nhận/làm theo một cách thiếu suy nghĩ)
-
follow follow unthinkingly (làm theo một cách thiếu suy nghĩ, mù quáng)
-
simply simply unthinkingly (một cách đơn giản và thiếu suy nghĩ)
-
quite quite unthinkingly (hoàn toàn thiếu suy nghĩ)
Idioms
-
Act unthinkingly
Hành động một cách thiếu suy nghĩ, không cân nhắc kỹ lưỡng.
"He acted unthinkingly and made a big mistake."
(Anh ta hành động thiếu suy nghĩ và gây ra một lỗi lớn.)
-
Speak unthinkingly
Nói năng thiếu suy nghĩ, không cân nhắc đến hậu quả.
"She spoke unthinkingly and hurt her friend's feelings."
(Cô ấy nói năng thiếu suy nghĩ và làm tổn thương cảm xúc của bạn mình.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
unthinkingly
AdverbMột cách thiếu suy nghĩ, không cân nhắc cẩn thận hoặc xem xét hậu quả.
"She unthinkingly agreed to help, without realizing how much work it would involve."
Grammar Rules
Rule: Passive Voice (Câu Bị động)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The delicate vase was unthinkingly placed near the edge of the table and was easily knocked over. |
Chiếc bình tinh xảo đã bị đặt một cách vô ý gần mép bàn và dễ dàng bị làm đổ. |
| Phủ định | The safety regulations were not unthinkingly ignored; they were carefully considered before being revised. |
Các quy định an toàn không bị phớt lờ một cách vô ý; chúng đã được xem xét cẩn thận trước khi được sửa đổi. |
| Nghi vấn | Was the decision to cut funding unthinkingly made, or was there a deeper strategic reason? |
Quyết định cắt giảm tài trợ đã được đưa ra một cách vô ý hay có một lý do chiến lược sâu xa hơn? |
Rule: Future Continuous Tense (Thì Tương lai Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She will be accepting the offer unthinkingly. |
Cô ấy sẽ chấp nhận lời đề nghị một cách thiếu suy nghĩ. |
| Phủ định | They won't be spending their money unthinkingly in the future. |
Họ sẽ không tiêu tiền một cách thiếu suy nghĩ trong tương lai. |
| Nghi vấn | Will he be trusting her unthinkingly after what she did? |
Liệu anh ấy có tin tưởng cô ấy một cách thiếu suy nghĩ sau những gì cô ấy đã làm không? |
Rule: Past Perfect Continuous Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She had been speaking unthinkingly, not realizing the impact of her words until it was too late. |
Cô ấy đã nói một cách thiếu suy nghĩ, không nhận ra tác động của lời nói cho đến khi quá muộn. |
| Phủ định | They hadn't been acting unthinkingly; they had a plan all along. |
Họ đã không hành động một cách thiếu suy nghĩ; họ đã có một kế hoạch từ trước. |
| Nghi vấn | Had he been trusting her unthinkingly before the betrayal? |
Có phải anh ấy đã tin tưởng cô ấy một cách thiếu suy nghĩ trước khi bị phản bội không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "unthinkingly".
