strait of gibraltar
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A narrow passage of water connecting the Atlantic Ocean to the Mediterranean Sea and separating Europe from Africa.
Vietnamese Meaning
Một eo biển hẹp nối Đại Tây Dương với Địa Trung Hải và ngăn cách Châu Âu với Châu Phi.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The Strait of Gibraltar has been a strategic waterway for centuries."
"Eo biển Gibraltar là một tuyến đường thủy chiến lược trong nhiều thế kỷ."
-
"Many ships pass through the Strait of Gibraltar every day."
"Nhiều tàu thuyền đi qua eo biển Gibraltar mỗi ngày."
-
"The Strait of Gibraltar is an important shipping route."
"Eo biển Gibraltar là một tuyến đường vận chuyển quan trọng."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | strait | eo biển, kênh hẹp |
| Verb | straiten | thu hẹp, làm eo hẹp; đặt vào tình thế khó khăn |
| Noun | straits | tình thế khó khăn, eo hẹp (thường dùng ở dạng số nhiều, ví dụ: in dire straits) |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Eo biển Gibraltar là một địa điểm chiến lược quan trọng trong lịch sử và hiện tại, kiểm soát sự đi lại giữa Đại Tây Dương và Địa Trung Hải. 'Strait' chỉ một vùng nước hẹp nối hai vùng biển rộng lớn hơn. 'Gibraltar' là tên của một vùng lãnh thổ hải ngoại của Anh nằm ở phía bắc của eo biển.
Prepositions
'of' được dùng để chỉ sự sở hữu hoặc mối quan hệ, trong trường hợp này là 'strait of' (eo biển của) để chỉ tên của eo biển.
Collocations (Từ đi kèm)
-
narrow the narrow Strait of Gibraltar (eo biển Gibraltar hẹp)
-
strategic the strategic Strait of Gibraltar (eo biển Gibraltar mang tính chiến lược)
-
cross cross the Strait of Gibraltar (đi qua eo biển Gibraltar)
-
control control the Strait of Gibraltar (kiểm soát eo biển Gibraltar)
-
through pass through the Strait of Gibraltar (đi thuyền qua eo biển Gibraltar)
-
across sail across the Strait of Gibraltar (vượt qua eo biển Gibraltar bằng thuyền)
Idioms
-
The Pillars of Hercules
Những Cột Trụ Hercules (tên gọi cổ của Eo biển Gibraltar, thường được dùng để chỉ giới hạn của thế giới cổ đại hoặc một ranh giới không được vượt qua)
"Ancient sailors believed that beyond the Pillars of Hercules lay unknown dangers, marking the edge of the known world."
(Các thủy thủ cổ đại tin rằng bên ngoài Những Cột Trụ Hercules là những hiểm nguy chưa biết, đánh dấu rìa của thế giới đã biết.)
-
The Strait of Gibraltar: Gateway to the Mediterranean
Eo biển Gibraltar: Cửa ngõ vào Địa Trung Hải (một cụm từ phổ biến mô tả chức năng địa lý quan trọng của eo biển này)
"For centuries, the Strait of Gibraltar has been recognized as the gateway to the Mediterranean Sea, vital for trade and naval power."
(Trong nhiều thế kỷ, Eo biển Gibraltar đã được công nhận là cửa ngõ vào Địa Trung Hải, đóng vai trò sống còn đối với thương mại và sức mạnh hải quân.)
-
The Strait of Gibraltar: A critical maritime chokepoint
Eo biển Gibraltar: Một điểm nghẽn hàng hải chiến lược (một cụm từ mô tả tầm quan trọng về quân sự và kinh tế của eo biển, nơi giao thông đường biển bị hạn chế)
"Due to its narrowness and strategic location, the Strait of Gibraltar remains a critical maritime chokepoint for global shipping."
(Do độ hẹp và vị trí chiến lược, Eo biển Gibraltar vẫn là một điểm nghẽn hàng hải quan trọng đối với vận tải biển toàn cầu.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
strait of gibraltar
Danh từMột eo biển hẹp nối Đại Tây Dương với Địa Trung Hải và ngăn cách Châu Âu với Châu Phi.
"The Strait of Gibraltar has been a strategic waterway for centuries."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "strait of gibraltar".
