(Top Banner Ad)
aegean sea
B1
Danh từ B1 Địa lý, Lịch sử

aegean sea

UK: /ɪˈdʒiːən siː/ • US: /ɪˈdʒiːən siː/

Nghĩa tiếng Việt

biển Aegean
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The arm of the Mediterranean Sea between Greece and Turkey.

Vietnamese Meaning

Biển Aegean, một phần của biển Địa Trung Hải nằm giữa Hy Lạp và Thổ Nhĩ Kỳ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Many Greek islands are located in the Aegean Sea."

    "Nhiều hòn đảo của Hy Lạp nằm ở biển Aegean."

  • "The Aegean Sea is a popular tourist destination."

    "Biển Aegean là một điểm đến du lịch nổi tiếng."

  • "The history of the Aegean Sea is closely linked to the ancient Greek civilization."

    "Lịch sử của biển Aegean gắn liền với nền văn minh Hy Lạp cổ đại."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective Aegean
Proper Noun Aegean Sea

Related Words

Subject Area

Địa lý, Lịch sử

Etymology (Nguồn gốc)

Ancient Greek
Αἰγαῖον Πέλαγος (Aigaîon Pélagos)
Latin
Aegaeum mare
English
Aegean Sea

Truyền thuyết về vua Aegeus

Tên gọi 'Aegean' bắt nguồn từ một câu chuyện bi thương trong thần thoại Hy Lạp. Vua Aegeus của Athens đã gieo mình xuống biển khi nhìn thấy con tàu của con trai mình, Theseus, trở về với cánh buồm đen. Ông lầm tưởng con trai đã bị quái vật Minotaur giết chết, mà không biết rằng Theseus đã chiến thắng nhưng quên thay buồm trắng như đã hẹn. Vùng biển nơi ông qua đời từ đó được gọi là biển Aegean để tưởng nhớ ông.

Usage Note

Biển Aegean nổi tiếng với những hòn đảo xinh đẹp, lịch sử phong phú và vai trò quan trọng trong văn minh Hy Lạp cổ đại. Tên gọi 'Aegean' có nguồn gốc từ 'Aegeus', vị vua của Athens trong thần thoại Hy Lạp.

Prepositions

in on around

* **in the Aegean Sea**: Diễn tả vị trí bên trong vùng biển Aegean. Ví dụ: Many islands are located *in the Aegean Sea*.
* **on the Aegean Sea**: Thường dùng khi nói về một hành động diễn ra trên bề mặt biển. Ví dụ: We sailed *on the Aegean Sea*.
* **around the Aegean Sea**: Diễn tả khu vực xung quanh biển Aegean. Ví dụ: Ancient civilizations flourished *around the Aegean Sea*.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + Aegean Sea
  • beautiful Aegean Sea
    (biển Aegean xinh đẹp)
  • blue Aegean Sea
    (biển Aegean xanh biếc)
  • calm Aegean Sea
    (biển Aegean lặng sóng)
Verb + Aegean Sea
  • sail the Aegean Sea
    (đi thuyền/ra khơi trên biển Aegean)
  • cross the Aegean Sea
    (vượt qua biển Aegean)
  • overlook the Aegean Sea
    (nhìn ra biển Aegean)
Noun + of the Aegean Sea
  • islands of the Aegean Sea
    (các hòn đảo của biển Aegean)
  • waters of the Aegean Sea
    (vùng nước của biển Aegean)
  • coast of the Aegean Sea
    (bờ biển Aegean)

Idioms

  • the cradle of (Western) civilization

    Cái nôi của nền văn minh (phương Tây). Cụm từ này thường dùng để chỉ khu vực biển Aegean, nơi các nền văn minh lớn như Minoan và Mycenaean phát triển, và là nơi khai sinh ra triết học, dân chủ và kịch nghệ.

    "The area around the Aegean Sea is often called the cradle of Western civilization due to its rich ancient history."

    (Khu vực quanh Biển Aegean thường được gọi là cái nôi của văn minh phương Tây vì lịch sử cổ đại phong phú của nó.)

  • an Aegean paradise

    Một thiên đường Aegean. Đây là một cụm từ mô tả dùng để ca ngợi vẻ đẹp ειδυλλιακή của các hòn đảo và vùng biển Aegean, thường gắn với du lịch, sự thanh bình và thư giãn.

    "With its white-washed villages and crystal-clear water, Santorini is truly an Aegean paradise."

    (Với những ngôi làng sơn trắng và làn nước trong vắt, Santorini thực sự là một thiên đường Aegean.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

aegean sea

Danh từ
Lật mặt

Biển Aegean, một phần của biển Địa Trung Hải nằm giữa Hy Lạp và Thổ Nhĩ Kỳ.

"Many Greek islands are located in the Aegean Sea."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "aegean sea".

Kiến trúc Xanh và Trắng Biểu tượng

Các hòn đảo Cyclades trên biển Aegean nổi tiếng với những ngôi nhà sơn trắng và mái vòm hoặc cửa sổ màu xanh da trời. Màu sắc này không chỉ đẹp mắt mà còn có mục đích thực tế: màu trắng phản chiếu ánh nắng mặt trời gay gắt giúp nhà cửa mát mẻ, trong khi màu xanh được cho là để tôn vinh biển và bầu trời Hy Lạp. Đây đã trở thành hình ảnh biểu tượng của du lịch Hy Lạp.

Nơi khai sinh Dân chủ và Triết học

Vùng biển Aegean là trung tâm của Hy Lạp cổ đại, nơi khai sinh ra nhiều khái niệm nền tảng của văn minh phương Tây. Chính tại các thành bang như Athens, ven bờ biển Aegean, các ý tưởng về dân chủ, triết học (với Socrates, Plato), và kịch nghệ đã ra đời và phát triển, định hình thế giới cho đến ngày nay.