bounded
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Having limits or boundaries; restricted or confined.
Vietnamese Meaning
Có giới hạn hoặc ranh giới; bị hạn chế hoặc bị giam cầm.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The problem is bounded by the available data."
"Vấn đề bị giới hạn bởi dữ liệu có sẵn."
-
"The project's scope was clearly bounded."
"Phạm vi của dự án đã được giới hạn rõ ràng."
-
"A bounded rationality approach acknowledges cognitive limitations."
"Một cách tiếp cận lý trí có giới hạn thừa nhận những hạn chế về nhận thức."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | bound | Giới hạn, biên giới (limit, boundary) |
| Noun | boundary | Ranh giới, đường biên |
| Verb | bound | Giới hạn, xác định phạm vi |
| Adjective | unbounded | Không giới hạn, vô hạn |
| Adverb | boundlessly | Một cách vô hạn, không giới hạn |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Tính từ 'bounded' thường được sử dụng để mô tả một không gian, khu vực hoặc tập hợp có giới hạn rõ ràng. Nó cũng có thể mang nghĩa trừu tượng hơn, ám chỉ sự hạn chế về khả năng, quyền lực hoặc phạm vi. Khác với 'limited', 'bounded' nhấn mạnh vào sự tồn tại của ranh giới rõ ràng hơn là mức độ hạn chế.
Prepositions
'Bounded by' được dùng để chỉ ra ranh giới vật lý hoặc trừu tượng. Ví dụ: 'The garden is bounded by a wall.' ('Khu vườn được bao quanh bởi một bức tường'). 'Bounded within' chỉ ra sự giới hạn trong một phạm vi hoặc tập hợp. Ví dụ: 'His actions are bounded within the law.' ('Hành động của anh ta bị giới hạn trong khuôn khổ pháp luật.')
Collocations (Từ đi kèm)
-
strictly strictly bounded (Bị giới hạn nghiêm ngặt/chặt chẽ)
-
clearly clearly bounded (Được giới hạn rõ ràng)
-
finitely finitely bounded (Bị giới hạn hữu hạn (thường dùng trong Toán học))
-
time- time-bounded (Bị giới hạn về mặt thời gian, có thời hạn)
-
spatially spatially bounded (Bị giới hạn về mặt không gian)
-
value value-bounded (Bị giới hạn về giá trị (kinh tế/toán học))
-
by bounded by rules (Bị ràng buộc/giới hạn bởi các quy tắc)
-
within bounded within a region (Được bao bọc trong một khu vực)
Idioms
-
Bounded rationality
Tính hợp lý bị giới hạn (khái niệm kinh tế chỉ ra rằng khả năng ra quyết định của con người bị giới hạn bởi thông tin và thời gian)
"Economists often study decisions based on the theory of bounded rationality."
(Các nhà kinh tế học thường nghiên cứu các quyết định dựa trên lý thuyết tính hợp lý bị giới hạn.)
-
A time-bounded project
Một dự án có thời hạn/giới hạn thời gian
"Our manager insisted this was a strictly time-bounded project."
(Quản lý của chúng tôi nhấn mạnh đây là một dự án bị giới hạn thời gian nghiêm ngặt.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
bounded
AdjectiveCó giới hạn hoặc ranh giới; bị hạn chế hoặc bị giam cầm.
"The problem is bounded by the available data."
Grammar Rules
Rule: Adverbial Clauses (Mệnh đề Trạng ngữ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Although his ambition was unbounded, his actual achievements remained quite modest. |
Mặc dù tham vọng của anh ấy là vô bờ bến, những thành tựu thực tế của anh ấy vẫn khá скромный. |
| Phủ định | Even though the park is not bounded by a fence, people rarely litter there. |
Mặc dù công viên không được bao quanh bởi hàng rào, mọi người hiếm khi xả rác ở đó. |
| Nghi vấn | Since the artist's imagination is unbounded, what kind of masterpiece will he create next? |
Vì trí tưởng tượng của nghệ sĩ là vô hạn, anh ấy sẽ tạo ra kiệt tác gì tiếp theo? |
Rule: Future Continuous Tense (Thì Tương lai Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The discussion will be bounded by the agenda, ensuring we stay on track. |
Cuộc thảo luận sẽ bị giới hạn bởi chương trình nghị sự, đảm bảo chúng ta đi đúng hướng. |
| Phủ định | The children's creativity won't be bounded by rigid rules during the art class. |
Sự sáng tạo của trẻ em sẽ không bị giới hạn bởi những quy tắc cứng nhắc trong lớp học mỹ thuật. |
| Nghi vấn | Will the company's expansion be bounded by financial constraints next year? |
Liệu sự mở rộng của công ty có bị giới hạn bởi những ràng buộc tài chính vào năm tới không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "bounded".
