medium rare
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Describing meat, especially beef, cooked so that it is brown on the outside but still red inside.
Vietnamese Meaning
Mô tả thịt, đặc biệt là thịt bò, được nấu sao cho bên ngoài có màu nâu nhưng bên trong vẫn còn màu đỏ.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"I would like my steak medium rare, please."
"Làm ơn cho tôi món bít tết chín tới."
-
"The chef recommended the ribeye cooked medium rare."
"Đầu bếp gợi ý món sườn nấu chín tới."
-
"He prefers his burgers cooked medium rare for the best flavor."
"Anh ấy thích bánh mì kẹp thịt được nấu chín tới để có hương vị ngon nhất."
Word Family (Họ từ)
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ 'medium rare' được sử dụng để chỉ mức độ chín của thịt, đặc biệt là thịt bò. Nó nằm giữa 'rare' (tái) và 'medium' (chín vừa). Thịt 'medium rare' thường có lớp vỏ ngoài chín tới và phần bên trong ấm, mềm và còn giữ được độ ẩm. Nó khác với 'rare' ở chỗ phần bên trong ấm hơn và ít đỏ hơn, và khác với 'medium' ở chỗ phần bên trong vẫn còn màu hồng/đỏ nhiều hơn và mềm hơn.
Collocations (Từ đi kèm)
-
cook cook (something) medium rare (nấu (món gì đó) ở độ tái vừa)
-
order order (a steak) medium rare (gọi (một miếng bít tết) tái vừa)
-
prefer prefer (my steak) medium rare (thích (miếng bít tết của tôi) tái vừa)
-
perfectly perfectly medium rare (tái vừa một cách hoàn hảo)
-
ideally ideally medium rare (lý tưởng nhất là tái vừa)
-
a true a true medium rare (một độ tái vừa đúng chuẩn)
-
steak a steak cooked medium rare (một miếng bít tết được nấu tái vừa)
-
beef beef prepared medium rare (thịt bò được chế biến tái vừa)
Idioms
-
Cooked to medium rare perfection
Nấu đến độ tái vừa hoàn hảo (nhấn mạnh sự chế biến đạt tới mức độ chín lý tưởng của món thịt, thường là bít tết)
"The chef's signature dish was a ribeye cooked to medium rare perfection."
(Món ăn đặc trưng của đầu bếp là miếng sườn bò nướng được nấu đến độ tái vừa hoàn hảo.)
-
The medium rare sweet spot
Điểm vàng tái vừa (ám chỉ mức độ tái vừa là trạng thái lý tưởng nhất, cân bằng nhất của thịt, nơi hương vị và độ mềm đạt đỉnh cao)
"For many steak lovers, medium rare is the sweet spot for flavor and juiciness."
(Đối với nhiều người yêu bít tết, tái vừa chính là điểm vàng cho hương vị và độ mọng nước.)
-
Hitting the medium rare mark
Đạt được độ tái vừa (ám chỉ việc nấu thịt thành công đến mức độ chín tái vừa mong muốn, đòi hỏi kỹ năng và sự chính xác)
"It takes skill to consistently hit the medium rare mark with different cuts of meat."
(Cần kỹ năng để luôn đạt được độ tái vừa với các loại thịt khác nhau.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
medium rare
Tính từMô tả thịt, đặc biệt là thịt bò, được nấu sao cho bên ngoài có màu nâu nhưng bên trong vẫn còn màu đỏ.
"I would like my steak medium rare, please."
Grammar Rules
Rule: Adverbs (Trạng từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The chef cooked the steak medium rare very skillfully. |
Đầu bếp đã nấu món bít tết tái một cách rất khéo léo. |
| Phủ định | He didn't order his steak medium rare intentionally. |
Anh ấy không cố ý gọi món bít tết tái. |
| Nghi vấn | Did she request her burger medium rare specifically? |
Cô ấy có yêu cầu cụ thể món burger của mình phải tái không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "medium rare".
