(Top Banner Ad)
medium rare
B1
Tính từ B1 Ẩm thực

medium rare

UK: /ˈmiːdiəm reər/ • US: /ˈmiːdiəm rer/

Nghĩa tiếng Việt

chín tới tái vừa
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Describing meat, especially beef, cooked so that it is brown on the outside but still red inside.

Vietnamese Meaning

Mô tả thịt, đặc biệt là thịt bò, được nấu sao cho bên ngoài có màu nâu nhưng bên trong vẫn còn màu đỏ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "I would like my steak medium rare, please."

    "Làm ơn cho tôi món bít tết chín tới."

  • "The chef recommended the ribeye cooked medium rare."

    "Đầu bếp gợi ý món sườn nấu chín tới."

  • "He prefers his burgers cooked medium rare for the best flavor."

    "Anh ấy thích bánh mì kẹp thịt được nấu chín tới để có hương vị ngon nhất."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective rare tái, chưa chín kỹ (thịt)
Noun rareness tình trạng tái, độ chưa chín kỹ
Adjective medium chín vừa, trung bình (thịt)

Related Words

Subject Area

Ẩm thực

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
medius
Old French
meien
Middle English
medium
Old English
hrēr
Middle English
rer
English
medium rare

Nguồn gốc 'Medium Rare'

'Medium rare' là một thuật ngữ ẩm thực tiếng Anh ghép từ 'medium' và 'rare'. 'Medium' có nghĩa là 'vừa, trung bình', bắt nguồn từ tiếng Latin 'medius' qua tiếng Pháp cổ. 'Rare' trong ngữ cảnh thịt có nghĩa là 'tái, chưa chín kỹ', có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'hrēr'. Khi kết hợp, 'medium rare' miêu tả mức độ chín của thịt, đặc biệt là thịt bò, nằm giữa 'tái' (rare) và 'chín vừa' (medium), là một lựa chọn phổ biến cho những người muốn miếng thịt vừa mềm, mọng nước mà vẫn giữ được hương vị tự nhiên.

Usage Note

Cụm từ 'medium rare' được sử dụng để chỉ mức độ chín của thịt, đặc biệt là thịt bò. Nó nằm giữa 'rare' (tái) và 'medium' (chín vừa). Thịt 'medium rare' thường có lớp vỏ ngoài chín tới và phần bên trong ấm, mềm và còn giữ được độ ẩm. Nó khác với 'rare' ở chỗ phần bên trong ấm hơn và ít đỏ hơn, và khác với 'medium' ở chỗ phần bên trong vẫn còn màu hồng/đỏ nhiều hơn và mềm hơn.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + medium rare
  • cook cook (something) medium rare
    (nấu (món gì đó) ở độ tái vừa)
  • order order (a steak) medium rare
    (gọi (một miếng bít tết) tái vừa)
  • prefer prefer (my steak) medium rare
    (thích (miếng bít tết của tôi) tái vừa)
Adjective + medium rare
  • perfectly perfectly medium rare
    (tái vừa một cách hoàn hảo)
  • ideally ideally medium rare
    (lý tưởng nhất là tái vừa)
  • a true a true medium rare
    (một độ tái vừa đúng chuẩn)
Noun + medium rare (as a description)
  • steak a steak cooked medium rare
    (một miếng bít tết được nấu tái vừa)
  • beef beef prepared medium rare
    (thịt bò được chế biến tái vừa)

Idioms

  • Cooked to medium rare perfection

    Nấu đến độ tái vừa hoàn hảo (nhấn mạnh sự chế biến đạt tới mức độ chín lý tưởng của món thịt, thường là bít tết)

    "The chef's signature dish was a ribeye cooked to medium rare perfection."

    (Món ăn đặc trưng của đầu bếp là miếng sườn bò nướng được nấu đến độ tái vừa hoàn hảo.)

  • The medium rare sweet spot

    Điểm vàng tái vừa (ám chỉ mức độ tái vừa là trạng thái lý tưởng nhất, cân bằng nhất của thịt, nơi hương vị và độ mềm đạt đỉnh cao)

    "For many steak lovers, medium rare is the sweet spot for flavor and juiciness."

    (Đối với nhiều người yêu bít tết, tái vừa chính là điểm vàng cho hương vị và độ mọng nước.)

  • Hitting the medium rare mark

    Đạt được độ tái vừa (ám chỉ việc nấu thịt thành công đến mức độ chín tái vừa mong muốn, đòi hỏi kỹ năng và sự chính xác)

    "It takes skill to consistently hit the medium rare mark with different cuts of meat."

    (Cần kỹ năng để luôn đạt được độ tái vừa với các loại thịt khác nhau.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

medium rare

Tính từ
Lật mặt

Mô tả thịt, đặc biệt là thịt bò, được nấu sao cho bên ngoài có màu nâu nhưng bên trong vẫn còn màu đỏ.

"I would like my steak medium rare, please."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Adverbs (Trạng từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The chef cooked the steak medium rare very skillfully.
Đầu bếp đã nấu món bít tết tái một cách rất khéo léo.
Phủ định
He didn't order his steak medium rare intentionally.
Anh ấy không cố ý gọi món bít tết tái.
Nghi vấn
Did she request her burger medium rare specifically?
Cô ấy có yêu cầu cụ thể món burger của mình phải tái không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "medium rare".

Mức độ chín lý tưởng của bít tết

Trong ẩm thực phương Tây, đặc biệt là với thịt bò bít tết, 'medium rare' thường được xem là mức độ chín lý tưởng bởi nhiều người sành ăn. Ở mức độ này, miếng thịt có vỏ ngoài được nướng xém, bên trong còn hồng đào, ấm nóng, giữ được độ mềm, mọng nước và hương vị đậm đà nhất của thịt. Điều này khác biệt với nhiều nền văn hóa châu Á ưa chuộng thịt chín kỹ hơn.

Sự cân bằng giữa hương vị và an toàn

Mặc dù thịt 'rare' (tái sống) có thể mang lại hương vị nguyên bản nhất, nhưng 'medium rare' cung cấp một sự cân bằng tuyệt vời giữa việc tối đa hóa hương vị và đảm bảo an toàn thực phẩm. Phần lớn các vi khuẩn có hại trên thịt thường nằm ở bề mặt, và việc nướng xém bên ngoài đã đủ để tiêu diệt chúng, trong khi phần bên trong vẫn giữ được độ ẩm và kết cấu mong muốn.