describing
Verb (gerund or present participle)Nghĩa tiếng Việt
Định nghĩa & Giải nghĩa 'Describing'
Giải nghĩa Tiếng Việt
Diễn tả, miêu tả bằng lời hoặc hình ảnh một cách rõ ràng và đầy đủ.
Definition (English Meaning)
Representing with words or images in a way that gives a clear and complete picture.
Ví dụ Thực tế với 'Describing'
-
"She is describing the painting to her friend."
"Cô ấy đang miêu tả bức tranh cho bạn cô ấy."
-
"He spent hours describing the scene to the police."
"Anh ấy đã dành hàng giờ để mô tả hiện trường cho cảnh sát."
-
"Describing the taste is difficult."
"Việc mô tả hương vị thì rất khó."
Từ loại & Từ liên quan của 'Describing'
Các dạng từ (Word Forms)
- Verb: describe
Đồng nghĩa (Synonyms)
Trái nghĩa (Antonyms)
Từ liên quan (Related Words)
Lĩnh vực (Subject Area)
Ghi chú Cách dùng 'Describing'
Mẹo sử dụng (Usage Notes)
'Describing' là dạng V-ing của động từ 'describe', được sử dụng trong các thì tiếp diễn hoặc đóng vai trò như một danh động từ (gerund). Nó nhấn mạnh quá trình hoặc hành động miêu tả đang diễn ra.
Giới từ đi kèm (Prepositions)
'Describing as' dùng để miêu tả cái gì đó như thế nào. 'Describing to' dùng để miêu tả cho ai đó.
Ngữ pháp ứng dụng với 'Describing'
Rule: sentence-yes-no-questions
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định |
He describes the picture very well.
|
Anh ấy mô tả bức tranh rất tốt. |
| Phủ định |
Does she describe the event accurately?
|
Cô ấy có mô tả sự kiện một cách chính xác không? |
| Nghi vấn |
Can you describe the suspect?
|
Bạn có thể mô tả nghi phạm không? |