(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa ý nghĩa của từ describing
B1

describing

Verb (gerund or present participle)

Nghĩa tiếng Việt

miêu tả diễn tả mô tả
Đang học
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa 'Describing'

Giải nghĩa Tiếng Việt

Diễn tả, miêu tả bằng lời hoặc hình ảnh một cách rõ ràng và đầy đủ.

Definition (English Meaning)

Representing with words or images in a way that gives a clear and complete picture.

Ví dụ Thực tế với 'Describing'

  • "She is describing the painting to her friend."

    "Cô ấy đang miêu tả bức tranh cho bạn cô ấy."

  • "He spent hours describing the scene to the police."

    "Anh ấy đã dành hàng giờ để mô tả hiện trường cho cảnh sát."

  • "Describing the taste is difficult."

    "Việc mô tả hương vị thì rất khó."

(Vị trí vocab_tab1_inline)

Từ loại & Từ liên quan của 'Describing'

Các dạng từ (Word Forms)

(Vị trí vocab_tab2_inline)

Đồng nghĩa (Synonyms)

Trái nghĩa (Antonyms)

Từ liên quan (Related Words)

Lĩnh vực (Subject Area)

Ngôn ngữ học

Ghi chú Cách dùng 'Describing'

Mẹo sử dụng (Usage Notes)

'Describing' là dạng V-ing của động từ 'describe', được sử dụng trong các thì tiếp diễn hoặc đóng vai trò như một danh động từ (gerund). Nó nhấn mạnh quá trình hoặc hành động miêu tả đang diễn ra.

Giới từ đi kèm (Prepositions)

as to

'Describing as' dùng để miêu tả cái gì đó như thế nào. 'Describing to' dùng để miêu tả cho ai đó.

Ngữ pháp ứng dụng với 'Describing'

Rule: sentence-yes-no-questions

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He describes the picture very well.
Anh ấy mô tả bức tranh rất tốt.
Phủ định
Does she describe the event accurately?
Cô ấy có mô tả sự kiện một cách chính xác không?
Nghi vấn
Can you describe the suspect?
Bạn có thể mô tả nghi phạm không?
(Vị trí vocab_tab4_inline)