(Top Banner Ad)
well-done
B1
Tính từ (Adjective) B1 Ẩm thực, Đánh giá hiệu suất

well-done

UK: /ˌwel ˈdʌn/ • US: /ˌwel ˈdʌn/

Nghĩa tiếng Việt

chín kỹ làm tốt hoàn thành xuất sắc đáng khen ngợi
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Cooked thoroughly; not rare.

Vietnamese Meaning

Được nấu chín kỹ; không còn tái.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "I like my steak well-done."

    "Tôi thích món bít tết của mình được nấu chín kỹ."

  • "The chef prepared the meat well-done as requested."

    "Đầu bếp đã chuẩn bị thịt chín kỹ theo yêu cầu."

  • "She handled the presentation well-done, impressing the clients."

    "Cô ấy đã thực hiện bài thuyết trình rất tốt, gây ấn tượng với khách hàng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective done xong, hoàn thành
Adverb well tốt, giỏi

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Ẩm thực, Đánh giá hiệu suất

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
well dōn

Nguồn gốc của 'well-done'

Cụm từ 'well-done' ban đầu xuất hiện trong tiếng Anh cổ với nghĩa đen là 'được làm tốt'. Theo thời gian, nó mang ý nghĩa khen ngợi sự hoàn thành xuất sắc một công việc hoặc hành động nào đó. Trong bối cảnh nấu ăn, nó chỉ mức độ chín kỹ của thịt.

Usage Note

Chủ yếu được sử dụng để mô tả mức độ chín của thịt (ví dụ: bò bít tết). Nó cho thấy thịt đã được nấu chín hoàn toàn, không còn màu hồng hoặc máu.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + well-done
  • perfectly perfectly well-done
    (hoàn toàn chín kỹ)
Verb + well-done
  • cook cook (something) well-done
    (nấu (cái gì đó) chín kỹ)
  • prefer prefer (something) well-done
    (thích (cái gì đó) chín kỹ)

Idioms

  • Well done!

    Làm tốt lắm!

    "You passed the exam! Well done!"

    (Bạn đã vượt qua kỳ thi rồi! Làm tốt lắm!)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

well-done

Tính từ (Adjective)
Lật mặt

Được nấu chín kỹ; không còn tái.

"I like my steak well-done."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Adverbial Clauses (Mệnh đề Trạng ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The chef was pleased because the steak was well-done as requested.
Đầu bếp hài lòng vì món bít tết đã được làm chín kỹ theo yêu cầu.
Phủ định
Although I ordered my burger well-done, it wasn't as thoroughly cooked as I expected.
Mặc dù tôi đã gọi bánh mì kẹp thịt chín kỹ, nhưng nó không được nấu chín kỹ như tôi mong đợi.
Nghi vấn
Since you prefer your meat well-done, did you enjoy the thoroughly cooked chicken?
Vì bạn thích thịt chín kỹ, bạn có thích món gà được nấu chín kỹ không?

Rule: Infinitives (Động từ nguyên mẫu)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
To cook the steak well-done is my preference.
Việc nấu bít tết chín kỹ là sở thích của tôi.
Phủ định
I prefer not to have the meat cooked well-done.
Tôi không thích thịt được nấu chín kỹ.
Nghi vấn
Do you want the chef to cook it well-done?
Bạn có muốn đầu bếp nấu nó chín kỹ không?

Rule: The Colon (Dấu hai chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The steak was cooked well-done: it had no pink in the middle.
Miếng bít tết đã được nấu chín kỹ: nó không còn chút hồng nào ở giữa.
Phủ định
The chef didn't cook the meat well-done: there was still some blood.
Đầu bếp đã không nấu chín kỹ thịt: vẫn còn một ít máu.
Nghi vấn
Was the meat cooked well-done: did it meet your expectations?
Thịt đã được nấu chín kỹ chưa: nó có đáp ứng được mong đợi của bạn không?

Rule: Active Voice (Câu Chủ động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The chef cooked the steak well-done.
Đầu bếp đã nấu món bít tết chín kỹ.
Phủ định
The chef did not cook the steak well-done.
Đầu bếp đã không nấu món bít tết chín kỹ.
Nghi vấn
Did the chef cook the steak well-done?
Đầu bếp đã nấu món bít tết chín kỹ phải không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "well-done".

Mức độ chín của thịt

Trong văn hóa phương Tây, đặc biệt là ở các nước nói tiếng Anh, việc yêu cầu mức độ chín của thịt (ví dụ: tái, chín vừa, chín kỹ) là rất phổ biến. 'Well-done' có nghĩa là thịt được nấu chín kỹ, không còn màu hồng bên trong.