well-done
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Cooked thoroughly; not rare.
Vietnamese Meaning
Được nấu chín kỹ; không còn tái.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"I like my steak well-done."
"Tôi thích món bít tết của mình được nấu chín kỹ."
-
"The chef prepared the meat well-done as requested."
"Đầu bếp đã chuẩn bị thịt chín kỹ theo yêu cầu."
-
"She handled the presentation well-done, impressing the clients."
"Cô ấy đã thực hiện bài thuyết trình rất tốt, gây ấn tượng với khách hàng."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Chủ yếu được sử dụng để mô tả mức độ chín của thịt (ví dụ: bò bít tết). Nó cho thấy thịt đã được nấu chín hoàn toàn, không còn màu hồng hoặc máu.
Collocations (Từ đi kèm)
-
perfectly perfectly well-done (hoàn toàn chín kỹ)
-
cook cook (something) well-done (nấu (cái gì đó) chín kỹ)
-
prefer prefer (something) well-done (thích (cái gì đó) chín kỹ)
Idioms
-
Well done!
Làm tốt lắm!
"You passed the exam! Well done!"
(Bạn đã vượt qua kỳ thi rồi! Làm tốt lắm!)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
well-done
Tính từ (Adjective)Được nấu chín kỹ; không còn tái.
"I like my steak well-done."
Grammar Rules
Rule: Adverbial Clauses (Mệnh đề Trạng ngữ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The chef was pleased because the steak was well-done as requested. |
Đầu bếp hài lòng vì món bít tết đã được làm chín kỹ theo yêu cầu. |
| Phủ định | Although I ordered my burger well-done, it wasn't as thoroughly cooked as I expected. |
Mặc dù tôi đã gọi bánh mì kẹp thịt chín kỹ, nhưng nó không được nấu chín kỹ như tôi mong đợi. |
| Nghi vấn | Since you prefer your meat well-done, did you enjoy the thoroughly cooked chicken? |
Vì bạn thích thịt chín kỹ, bạn có thích món gà được nấu chín kỹ không? |
Rule: Infinitives (Động từ nguyên mẫu)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | To cook the steak well-done is my preference. |
Việc nấu bít tết chín kỹ là sở thích của tôi. |
| Phủ định | I prefer not to have the meat cooked well-done. |
Tôi không thích thịt được nấu chín kỹ. |
| Nghi vấn | Do you want the chef to cook it well-done? |
Bạn có muốn đầu bếp nấu nó chín kỹ không? |
Rule: The Colon (Dấu hai chấm)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The steak was cooked well-done: it had no pink in the middle. |
Miếng bít tết đã được nấu chín kỹ: nó không còn chút hồng nào ở giữa. |
| Phủ định | The chef didn't cook the meat well-done: there was still some blood. |
Đầu bếp đã không nấu chín kỹ thịt: vẫn còn một ít máu. |
| Nghi vấn | Was the meat cooked well-done: did it meet your expectations? |
Thịt đã được nấu chín kỹ chưa: nó có đáp ứng được mong đợi của bạn không? |
Rule: Active Voice (Câu Chủ động)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The chef cooked the steak well-done. |
Đầu bếp đã nấu món bít tết chín kỹ. |
| Phủ định | The chef did not cook the steak well-done. |
Đầu bếp đã không nấu món bít tết chín kỹ. |
| Nghi vấn | Did the chef cook the steak well-done? |
Đầu bếp đã nấu món bít tết chín kỹ phải không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "well-done".
