(Top Banner Ad)
rare
B1
tính từ B1 Đời sống hàng ngày

rare

UK: /reə(r)/ • US: /rer/

Nghĩa tiếng Việt

hiếm quý hiếm tái (thịt)
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Not occurring very often.

Vietnamese Meaning

Không xảy ra thường xuyên; hiếm có, quý hiếm.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Diamonds are rare and valuable."

    "Kim cương rất hiếm và có giá trị."

  • "A rare opportunity arose to travel to Japan."

    "Một cơ hội hiếm có đã xuất hiện để đi du lịch Nhật Bản."

  • "Rare books are often very expensive."

    "Những cuốn sách quý hiếm thường rất đắt tiền."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun rarity sự quý hiếm, sự hiếm có
Adverb rarely hiếm khi, ít khi
Noun rareness tính hiếm, sự ít ỏi

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Đời sống hàng ngày

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*h₁reh₁-ro-
Latin
rarus
Old French
rere, raire
English
rare

Nguồn Gốc Từ 'Rare'

Từ 'rare' có nguồn gốc sâu xa từ tiếng Latin 'rarus', ban đầu mang nghĩa 'mỏng, thưa thớt' hoặc 'không đặc'. Theo thời gian, ý nghĩa này dần phát triển để chỉ những thứ 'hiếm có, ít gặp, không phổ biến', bởi lẽ những vật mỏng manh hoặc thưa thớt thường khó tìm thấy hơn. Sự chuyển đổi ý nghĩa này cho thấy cách các khái niệm vật lý có thể biến đổi thành các khái niệm trừu tượng trong ngôn ngữ.

Usage Note

Từ 'rare' thường được dùng để chỉ những thứ ít khi xuất hiện, khó tìm thấy, hoặc có giá trị cao do sự khan hiếm của chúng. Nó có thể áp dụng cho nhiều lĩnh vực khác nhau, từ vật chất (ví dụ: kim loại quý hiếm) đến trừu tượng (ví dụ: cơ hội hiếm có). So với 'uncommon', 'rare' mang sắc thái mạnh hơn về sự khan hiếm. 'Scarce' cũng có nghĩa là khan hiếm, nhưng thường liên quan đến tình trạng thiếu hụt nguồn cung trong một thời gian nhất định.

Prepositions

in among

* **rare in:** được sử dụng để chỉ một điều gì đó hiếm có trong một nhóm hoặc khu vực cụ thể. Ví dụ: 'This species of bird is rare in this region.'
* **rare among:** tương tự như 'rare in', nhưng thường nhấn mạnh sự khan hiếm khi so sánh với các đối tượng khác. Ví dụ: 'Honesty is rare among politicians, or so it would seem.'

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + rare
  • extremely extremely rare
    (cực kỳ hiếm)
  • very very rare
    (rất hiếm)
  • incredibly incredibly rare
    (hiếm một cách đáng kinh ngạc)
  • quite quite rare
    (khá hiếm)
Verb + rare
  • become become rare
    (trở nên hiếm)
  • remain remain rare
    (vẫn hiếm)
  • prove prove rare
    (chứng tỏ là hiếm)
Rare + Noun
  • disease rare disease
    (bệnh hiếm gặp)
  • book rare book
    (sách quý hiếm)
  • opportunity rare opportunity
    (cơ hội hiếm có)
  • occasion rare occasion
    (dịp hiếm hoi)

Idioms

  • as rare as hen's teeth

    cực kỳ hiếm, gần như không tồn tại (nghĩa đen: hiếm như răng gà)

    "A loyal friend like him is as rare as hen's teeth."

    (Một người bạn trung thành như anh ấy thì cực kỳ hiếm có.)

  • a rare bird

    một người hoặc vật rất khác thường, đặc biệt và khó tìm thấy

    "She's a rare bird; you don't meet many people with her unique talents."

    (Cô ấy là một người rất đặc biệt; bạn không gặp nhiều người có tài năng độc đáo như cô ấy.)

  • a rare find

    một vật tìm thấy quý hiếm, độc đáo và có giá trị

    "This antique vase is a truly rare find."

    (Chiếc bình cổ này thực sự là một vật tìm thấy quý hiếm.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

rare

tính từ
Lật mặt

Không xảy ra thường xuyên; hiếm có, quý hiếm.

"Diamonds are rare and valuable."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "rare".

Giá Trị của Sự Quý Hiếm trong Sưu Tầm

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, sự quý hiếm là một yếu tố then chốt quyết định giá trị của các món đồ sưu tầm như tem, tiền xu, hoặc tác phẩm nghệ thuật. Những vật phẩm càng hiếm thì càng được săn lùng và có giá trị cao, tạo nên một thị trường sôi động cho những người đam mê sưu tầm và đầu tư.

Mức Độ Chín 'Rare' trong Ẩm Thực Bít Tết

Trong ẩm thực phương Tây, đặc biệt là văn hóa bít tết (steak), thuật ngữ 'rare' (tái) chỉ một mức độ chín phổ biến của thịt bò. Miếng bít tết 'rare' có vỏ ngoài đã được nấu chín nhưng bên trong vẫn còn đỏ mọng và ấm. Mức độ này được nhiều người sành ăn ưa chuộng vì giữ được độ mềm, mọng nước và hương vị tự nhiên đặc trưng của thịt.