(Top Banner Ad)
mefloquine
C1
Danh từ C1 Y học

mefloquine

UK: /məˈflɒkwɪn/ • US: /məˈfloʊkwɪn/

Nghĩa tiếng Việt

mefloquin thuốc mefloquin Lariam (tên thương mại)
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

An antimalarial drug used both to treat and to prevent malaria.

Vietnamese Meaning

Một loại thuốc chống sốt rét được sử dụng để điều trị và phòng ngừa bệnh sốt rét.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Mefloquine is often prescribed for malaria prophylaxis in travelers to high-risk areas."

    "Mefloquine thường được kê đơn để phòng ngừa sốt rét cho du khách đến các khu vực có nguy cơ cao."

  • "The doctor prescribed mefloquine for my trip to Southeast Asia."

    "Bác sĩ kê đơn mefloquine cho chuyến đi của tôi đến Đông Nam Á."

  • "Mefloquine can have serious side effects, so it is important to discuss the risks with your doctor."

    "Mefloquine có thể có những tác dụng phụ nghiêm trọng, vì vậy điều quan trọng là phải thảo luận về những rủi ro với bác sĩ của bạn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun mefloquine Mefloquine (thuốc)

Related Words

Subject Area

Y học

Etymology (Nguồn gốc)

Chemical Nomenclature
Based on chemical structure and naming conventions.

Nguồn gốc của Mefloquine

Mefloquine được phát triển bởi quân đội Hoa Kỳ vào những năm 1970 để phòng ngừa và điều trị bệnh sốt rét, đặc biệt là ở những khu vực mà các loại thuốc khác không còn hiệu quả. Nó được đặt tên dựa trên cấu trúc hóa học của nó.

Usage Note

Mefloquine là một loại thuốc tổng hợp quinoline. Nó có hiệu quả chống lại các chủng Plasmodium falciparum kháng cloroquin, mặc dù tình trạng kháng mefloquine đã được báo cáo. Mefloquine có thể gây ra tác dụng phụ nghiêm trọng, bao gồm các vấn đề về tâm thần kinh. Do đó, nó thường được dành riêng cho các trường hợp khi các loại thuốc chống sốt rét khác không phù hợp hoặc không hiệu quả.

Prepositions

for in against

* **for**: Được dùng để chỉ mục đích sử dụng, ví dụ: "mefloquine for malaria prophylaxis".
* **in**: Được dùng để chỉ việc sử dụng trong một bối cảnh cụ thể, ví dụ: "mefloquine in travellers".
* **against**: Được dùng để chỉ tác dụng chống lại một tác nhân gây bệnh, ví dụ: "mefloquine against Plasmodium falciparum".

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + mefloquine
  • prescribe prescribe mefloquine
    (kê đơn mefloquine)
  • take take mefloquine
    (uống mefloquine)
  • administer administer mefloquine
    (tiêm/cho dùng mefloquine)
Adjective + mefloquine
  • generic generic mefloquine
    (mefloquine gốc)
  • branded branded mefloquine
    (mefloquine có thương hiệu)
  • prophylactic prophylactic mefloquine
    (mefloquine dự phòng)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

mefloquine

Danh từ
Lật mặt

Một loại thuốc chống sốt rét được sử dụng để điều trị và phòng ngừa bệnh sốt rét.

"Mefloquine is often prescribed for malaria prophylaxis in travelers to high-risk areas."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "mefloquine".

Sốt rét và Du lịch

Mefloquine thường được liên kết với việc du lịch đến các vùng có bệnh sốt rét. Du khách nên tìm hiểu về các biện pháp phòng ngừa sốt rét trước khi đi du lịch, bao gồm việc sử dụng thuốc và các biện pháp bảo vệ cá nhân khác.