mefloquine
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
An antimalarial drug used both to treat and to prevent malaria.
Vietnamese Meaning
Một loại thuốc chống sốt rét được sử dụng để điều trị và phòng ngừa bệnh sốt rét.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Mefloquine is often prescribed for malaria prophylaxis in travelers to high-risk areas."
"Mefloquine thường được kê đơn để phòng ngừa sốt rét cho du khách đến các khu vực có nguy cơ cao."
-
"The doctor prescribed mefloquine for my trip to Southeast Asia."
"Bác sĩ kê đơn mefloquine cho chuyến đi của tôi đến Đông Nam Á."
-
"Mefloquine can have serious side effects, so it is important to discuss the risks with your doctor."
"Mefloquine có thể có những tác dụng phụ nghiêm trọng, vì vậy điều quan trọng là phải thảo luận về những rủi ro với bác sĩ của bạn."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | mefloquine | Mefloquine (thuốc) |
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Mefloquine là một loại thuốc tổng hợp quinoline. Nó có hiệu quả chống lại các chủng Plasmodium falciparum kháng cloroquin, mặc dù tình trạng kháng mefloquine đã được báo cáo. Mefloquine có thể gây ra tác dụng phụ nghiêm trọng, bao gồm các vấn đề về tâm thần kinh. Do đó, nó thường được dành riêng cho các trường hợp khi các loại thuốc chống sốt rét khác không phù hợp hoặc không hiệu quả.
Prepositions
* **for**: Được dùng để chỉ mục đích sử dụng, ví dụ: "mefloquine for malaria prophylaxis".
* **in**: Được dùng để chỉ việc sử dụng trong một bối cảnh cụ thể, ví dụ: "mefloquine in travellers".
* **against**: Được dùng để chỉ tác dụng chống lại một tác nhân gây bệnh, ví dụ: "mefloquine against Plasmodium falciparum".
Collocations (Từ đi kèm)
-
prescribe prescribe mefloquine (kê đơn mefloquine)
-
take take mefloquine (uống mefloquine)
-
administer administer mefloquine (tiêm/cho dùng mefloquine)
-
generic generic mefloquine (mefloquine gốc)
-
branded branded mefloquine (mefloquine có thương hiệu)
-
prophylactic prophylactic mefloquine (mefloquine dự phòng)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
mefloquine
Danh từMột loại thuốc chống sốt rét được sử dụng để điều trị và phòng ngừa bệnh sốt rét.
"Mefloquine is often prescribed for malaria prophylaxis in travelers to high-risk areas."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "mefloquine".
