(Top Banner Ad)
members-only club
B2
Danh từ B2 Xã hội, Giải trí

members-only club

UK: /ˈmembəz ˈəʊnli klʌb/ • US: /ˈmembərz ˈoʊnli klʌb/

Nghĩa tiếng Việt

câu lạc bộ chỉ dành cho thành viên câu lạc bộ thành viên
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A club that only allows members to enter and use its facilities.

Vietnamese Meaning

Một câu lạc bộ chỉ cho phép các thành viên tham gia và sử dụng các cơ sở của nó.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The Soho House is a famous members-only club in London."

    "Soho House là một câu lạc bộ chỉ dành cho thành viên nổi tiếng ở London."

  • "The advertisement mentioned it was a members-only club with strict dress code."

    "Quảng cáo đề cập rằng đó là một câu lạc bộ chỉ dành cho thành viên với quy định trang phục nghiêm ngặt."

  • "Gaining access to this members-only club requires a hefty annual fee."

    "Để được vào câu lạc bộ chỉ dành cho thành viên này cần một khoản phí thường niên lớn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun member thành viên (của một nhóm, tổ chức)
Noun membership tư cách thành viên, hội viên
Verb join tham gia, gia nhập (một câu lạc bộ, một nhóm)
Noun clubhouse nhà câu lạc bộ (tòa nhà dành riêng cho các thành viên của một câu lạc bộ)
Noun exclusivity tính độc quyền, sự biệt lập (đặc trưng của các câu lạc bộ chỉ dành cho thành viên)

Synonyms

private club (câu lạc bộ tư nhân)exclusive club (câu lạc bộ độc quyền)

Antonyms

public club (câu lạc bộ công cộng)

Related Words

Subject Area

Xã hội, Giải trí

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
membrum
Old French
membre
Old English
ānlic
Old Norse
klubba
Middle English
clubbe

Nguồn gốc của 'members-only club'

Cụm từ 'members-only club' là sự kết hợp của ba từ chính: 'member' (thành viên), 'only' (chỉ) và 'club' (câu lạc bộ). 'Member' bắt nguồn từ tiếng Latin 'membrum' (chi, bộ phận), sau đó qua tiếng Pháp cổ thành 'membre', mang ý nghĩa một phần của một tổng thể. 'Only' xuất phát từ tiếng Anh cổ 'ānlic' (một mình, độc nhất), nhấn mạnh sự giới hạn. 'Club' ban đầu có nghĩa là 'gậy' (từ tiếng Na Uy cổ 'klubba'), nhưng từ thế kỷ 17, nó bắt đầu được dùng để chỉ một nhóm người tụ họp lại vì mục đích chung. Khi ghép lại, 'members-only club' miêu tả chính xác một câu lạc bộ nơi chỉ những thành viên được chọn lọc mới có quyền ra vào, thể hiện tính độc quyền.

Usage Note

Cụm từ này thường được dùng để chỉ các câu lạc bộ tư nhân, có tính độc quyền, thường đi kèm với một khoản phí thành viên. Nó nhấn mạnh tính chất chỉ dành riêng cho các thành viên của câu lạc bộ đó. Sự khác biệt với 'private club' nằm ở chỗ 'members-only' nhấn mạnh vào việc giới hạn thành viên hơn là chỉ đơn thuần là câu lạc bộ tư nhân. Ví dụ, một 'private club' có thể mở cửa cho một số sự kiện công cộng, trong khi 'members-only club' thì không.
Khi đóng vai trò là tính từ bổ nghĩa cho danh từ 'club', cụm từ 'members-only' thể hiện tính chất độc quyền, chỉ dành cho thành viên của câu lạc bộ. Nó có thể được dùng để phân biệt với các loại câu lạc bộ khác (ví dụ: câu lạc bộ mở cửa cho công chúng).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + members-only club
  • exclusive an exclusive members-only club
    (một câu lạc bộ độc quyền chỉ dành cho thành viên)
  • private a private members-only club
    (một câu lạc bộ riêng tư chỉ dành cho thành viên)
  • prestigious a prestigious members-only club
    (một câu lạc bộ danh giá chỉ dành cho thành viên)
  • luxurious a luxurious members-only club
    (một câu lạc bộ sang trọng chỉ dành cho thành viên)
Verb + members-only club
  • join to join a members-only club
    (gia nhập một câu lạc bộ chỉ dành cho thành viên)
  • establish to establish a members-only club
    (thành lập một câu lạc bộ chỉ dành cho thành viên)
  • gain access to to gain access to a members-only club
    (được phép vào một câu lạc bộ chỉ dành cho thành viên)
  • frequent to frequent a members-only club
    (thường xuyên lui tới một câu lạc bộ chỉ dành cho thành viên)
Noun + members-only club
  • benefits of the benefits of a members-only club
    (những lợi ích của một câu lạc bộ chỉ dành cho thành viên)
  • rules of the rules of a members-only club
    (các quy tắc của một câu lạc bộ chỉ dành cho thành viên)

Idioms

  • gain entry to the members-only club

    được phép vào, được chấp nhận là thành viên của một câu lạc bộ chỉ dành cho thành viên (thường mang ý nghĩa ẩn dụ về việc gia nhập một nhóm độc quyền, khó vào)

    "After years of hard work, she finally gained entry to the elite members-only club of top executives."

    (Sau nhiều năm làm việc chăm chỉ, cuối cùng cô ấy cũng được chấp nhận vào câu lạc bộ độc quyền dành cho thành viên là các giám đốc điều hành hàng đầu.)

  • the inner circle of a members-only club

    vòng tròn bên trong, nhóm cốt lõi của một câu lạc bộ chỉ dành cho thành viên (ám chỉ những thành viên có ảnh hưởng hoặc đặc quyền nhất trong một nhóm độc quyền)

    "He aspires to be part of the inner circle of the influential members-only club."

    (Anh ấy khao khát trở thành một phần của nhóm cốt lõi trong câu lạc bộ chỉ dành cho thành viên đầy quyền lực.)

  • a members-only club mentality

    tâm lý câu lạc bộ chỉ dành cho thành viên (thái độ độc quyền, không muốn chia sẻ với người ngoài hoặc chỉ quan tâm đến lợi ích của nhóm mình)

    "The department suffers from a members-only club mentality, making it difficult for newcomers to integrate."

    (Phòng ban này bị ảnh hưởng bởi tâm lý câu lạc bộ chỉ dành cho thành viên, khiến người mới khó hòa nhập.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

members-only club

Danh từ
Lật mặt

Một câu lạc bộ chỉ cho phép các thành viên tham gia và sử dụng các cơ sở của nó.

"The Soho House is a famous members-only club in London."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Past Continuous Tense (Thì Quá khứ Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
They were planning a surprise party at the members-only club last night.
Họ đang lên kế hoạch cho một bữa tiệc bất ngờ tại câu lạc bộ chỉ dành cho thành viên tối qua.
Phủ định
She wasn't thinking about joining the members-only club when I saw her.
Cô ấy đã không nghĩ đến việc tham gia câu lạc bộ chỉ dành cho thành viên khi tôi nhìn thấy cô ấy.
Nghi vấn
Were you trying to sneak into the members-only club?
Bạn có đang cố gắng lẻn vào câu lạc bộ chỉ dành cho thành viên không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "members-only club".

Biểu tượng địa vị và mạng lưới

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, 'members-only club' (câu lạc bộ chỉ dành cho thành viên) thường là biểu tượng của địa vị xã hội, sự giàu có và tính độc quyền. Chúng cung cấp một môi trường riêng tư và an toàn cho các cá nhân có cùng chí hướng, cùng tầng lớp xã hội hoặc nghề nghiệp để giao lưu, xây dựng mạng lưới quan hệ (networking) và thư giãn. Nhiều câu lạc bộ có lịch sử lâu đời, với các quy tắc và truyền thống riêng, tạo ra một cảm giác cộng đồng mạnh mẽ và sự thuộc về cho các thành viên.

Từ Gentlemen's Clubs đến Co-working Spaces hiện đại

Khái niệm về câu lạc bộ độc quyền đã tồn tại hàng thế kỷ, bắt nguồn từ các 'Gentlemen's Clubs' (Câu lạc bộ Quý ông) ở Anh vào thế kỷ 18, nơi chỉ nam giới giới thượng lưu mới được phép vào. Những nơi này là trung tâm của đời sống xã hội và chính trị. Ngày nay, các 'members-only club' đã đa dạng hơn, từ các câu lạc bộ golf, câu lạc bộ xã hội cao cấp, spa sức khỏe, đến các không gian làm việc chung (co-working spaces) độc quyền và các cộng đồng trực tuyến. Tuy nhiên, yếu tố chung vẫn là sự kiểm soát quyền truy cập và mang lại những lợi ích hoặc trải nghiệm đặc biệt chỉ dành cho các thành viên được chọn lọc.