(Top Banner Ad)
join
A2
động từ A2 Tổng quát

join

UK: /dʒɔɪn/ • US: /dʒɔɪn/

Nghĩa tiếng Việt

tham gia kết nối nối gia nhập mối nối
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To get involved in an activity or organization.

Vietnamese Meaning

Tham gia vào một hoạt động hoặc tổ chức.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She decided to join the local hiking club."

    "Cô ấy quyết định tham gia câu lạc bộ đi bộ đường dài địa phương."

  • "Will you join us for dinner?"

    "Bạn sẽ dùng bữa tối cùng chúng tôi chứ?"

  • "The river joins the sea a few miles downstream."

    "Con sông đổ ra biển cách đó vài dặm về phía hạ lưu."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb join Tham gia, kết nối, nối
Noun joiner Thợ mộc (người nối các mảnh gỗ)
Noun joining Sự tham gia, sự kết nối
Adjective joint Chung, có sự tham gia của hai hoặc nhiều bên; khớp (xương)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

PIE (Proto-Indo-European)
*yewg-
Latin
iungere
Old French
joindre
English
join

Nguồn gốc của 'Join'

Từ 'join' bắt nguồn từ tiếng Latinh 'iungere', có nghĩa là 'nối, ghép lại'. Ý tưởng ban đầu là kết nối hai vật thể vật lý lại với nhau. Sau đó, ý nghĩa mở rộng ra để bao gồm cả việc tham gia một nhóm hoặc một hoạt động nào đó. Hãy tưởng tượng những người La Mã cổ đại đang 'nối' các viên gạch để xây dựng một con đường, và giờ chúng ta 'join' một câu lạc bộ sách!

Usage Note

Từ 'join' thường được dùng để chỉ hành động tham gia một cách tự nguyện vào một nhóm, tổ chức, hoặc hoạt động nào đó. Nó có thể ám chỉ việc trở thành một thành viên chính thức hoặc đơn giản chỉ là tham gia một lần. Khác với 'participate' (tham gia), 'join' thường mang ý nghĩa gắn bó hơn, lâu dài hơn.

Prepositions

in with

join in: tham gia (vào một hoạt động). join with: tham gia cùng (ai đó) để làm gì đó.

Collocations (Từ đi kèm)

Idioms

  • join forces

    hợp lực, chung sức

    "The two companies decided to join forces to develop a new product."

    (Hai công ty quyết định hợp lực để phát triển một sản phẩm mới.)

  • join the club

    hoan nghênh đến với nhóm những người có cùng vấn đề (thường mang tính hài hước)

    ""I'm so tired!" "Join the club! I haven't slept well in days.""

    ("Tôi mệt quá!" "Hoan nghênh gia nhập câu lạc bộ! Tôi đã không ngủ ngon mấy ngày rồi.")

  • join the ranks

    gia nhập hàng ngũ, trở thành một thành viên của một nhóm

    "After graduating, she joined the ranks of the unemployed."

    (Sau khi tốt nghiệp, cô ấy gia nhập hàng ngũ những người thất nghiệp.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

join

động từ
Lật mặt

Tham gia vào một hoạt động hoặc tổ chức.

"She decided to join the local hiking club."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Mixed Conditional Sentences (Câu Điều kiện Hỗn hợp)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If she had practiced more, she would join the competition now.
Nếu cô ấy đã luyện tập nhiều hơn, cô ấy sẽ tham gia cuộc thi bây giờ.
Phủ định
If they hadn't extended the deadline, he wouldn't join the team now.
Nếu họ không gia hạn thời hạn, anh ấy sẽ không tham gia đội bây giờ.
Nghi vấn
If I had known about the meeting, would I join it now?
Nếu tôi đã biết về cuộc họp, liệu tôi có tham gia nó bây giờ không?

Rule: Future Continuous Tense (Thì Tương lai Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She will be joining us for dinner tonight.
Cô ấy sẽ tham gia bữa tối với chúng ta tối nay.
Phủ định
They won't be joining the club this year.
Họ sẽ không tham gia câu lạc bộ năm nay.
Nghi vấn
Will you be joining the meeting later?
Bạn sẽ tham gia cuộc họp sau chứ?

Rule: Simple Future Tense (Thì Tương lai Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She will join the club next week.
Cô ấy sẽ tham gia câu lạc bộ vào tuần tới.
Phủ định
They are not going to join us for dinner.
Họ sẽ không tham gia bữa tối với chúng ta.
Nghi vấn
Will you join me for a walk?
Bạn sẽ tham gia đi bộ với tôi chứ?

Rule: Past Simple Tense (Thì Quá khứ Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She joined the book club last month.
Cô ấy đã tham gia câu lạc bộ sách tháng trước.
Phủ định
They didn't join us for dinner yesterday.
Họ đã không tham gia bữa tối với chúng tôi hôm qua.
Nghi vấn
Did you join the competition?
Bạn đã tham gia cuộc thi chưa?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "join".

Joining Hands

Ở nhiều nền văn hóa phương Tây, 'joining hands' (nắm tay) là một biểu tượng của sự đoàn kết, tình bạn và sự ủng hộ. Bạn có thể thấy mọi người nắm tay nhau trong các cuộc biểu tình, tại đám cưới hoặc khi hát những bài hát truyền thống. Điều này thể hiện một sự liên kết mạnh mẽ giữa các cá nhân.

Joining a Union

Ở các nước phương Tây, người lao động thường 'join a union' (tham gia công đoàn) để bảo vệ quyền lợi của mình. Công đoàn đại diện cho người lao động trong các cuộc đàm phán với nhà tuyển dụng về tiền lương, điều kiện làm việc và các vấn đề khác.