join
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To get involved in an activity or organization.
Vietnamese Meaning
Tham gia vào một hoạt động hoặc tổ chức.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"She decided to join the local hiking club."
"Cô ấy quyết định tham gia câu lạc bộ đi bộ đường dài địa phương."
-
"Will you join us for dinner?"
"Bạn sẽ dùng bữa tối cùng chúng tôi chứ?"
-
"The river joins the sea a few miles downstream."
"Con sông đổ ra biển cách đó vài dặm về phía hạ lưu."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'join' thường được dùng để chỉ hành động tham gia một cách tự nguyện vào một nhóm, tổ chức, hoặc hoạt động nào đó. Nó có thể ám chỉ việc trở thành một thành viên chính thức hoặc đơn giản chỉ là tham gia một lần. Khác với 'participate' (tham gia), 'join' thường mang ý nghĩa gắn bó hơn, lâu dài hơn.
Prepositions
join in: tham gia (vào một hoạt động). join with: tham gia cùng (ai đó) để làm gì đó.
Collocations (Từ đi kèm)
Idioms
-
join forces
hợp lực, chung sức
"The two companies decided to join forces to develop a new product."
(Hai công ty quyết định hợp lực để phát triển một sản phẩm mới.)
-
join the club
hoan nghênh đến với nhóm những người có cùng vấn đề (thường mang tính hài hước)
""I'm so tired!" "Join the club! I haven't slept well in days.""
("Tôi mệt quá!" "Hoan nghênh gia nhập câu lạc bộ! Tôi đã không ngủ ngon mấy ngày rồi.")
-
join the ranks
gia nhập hàng ngũ, trở thành một thành viên của một nhóm
"After graduating, she joined the ranks of the unemployed."
(Sau khi tốt nghiệp, cô ấy gia nhập hàng ngũ những người thất nghiệp.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
join
động từTham gia vào một hoạt động hoặc tổ chức.
"She decided to join the local hiking club."
Grammar Rules
Rule: Mixed Conditional Sentences (Câu Điều kiện Hỗn hợp)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If she had practiced more, she would join the competition now. |
Nếu cô ấy đã luyện tập nhiều hơn, cô ấy sẽ tham gia cuộc thi bây giờ. |
| Phủ định | If they hadn't extended the deadline, he wouldn't join the team now. |
Nếu họ không gia hạn thời hạn, anh ấy sẽ không tham gia đội bây giờ. |
| Nghi vấn | If I had known about the meeting, would I join it now? |
Nếu tôi đã biết về cuộc họp, liệu tôi có tham gia nó bây giờ không? |
Rule: Future Continuous Tense (Thì Tương lai Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She will be joining us for dinner tonight. |
Cô ấy sẽ tham gia bữa tối với chúng ta tối nay. |
| Phủ định | They won't be joining the club this year. |
Họ sẽ không tham gia câu lạc bộ năm nay. |
| Nghi vấn | Will you be joining the meeting later? |
Bạn sẽ tham gia cuộc họp sau chứ? |
Rule: Simple Future Tense (Thì Tương lai Đơn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She will join the club next week. |
Cô ấy sẽ tham gia câu lạc bộ vào tuần tới. |
| Phủ định | They are not going to join us for dinner. |
Họ sẽ không tham gia bữa tối với chúng ta. |
| Nghi vấn | Will you join me for a walk? |
Bạn sẽ tham gia đi bộ với tôi chứ? |
Rule: Past Simple Tense (Thì Quá khứ Đơn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She joined the book club last month. |
Cô ấy đã tham gia câu lạc bộ sách tháng trước. |
| Phủ định | They didn't join us for dinner yesterday. |
Họ đã không tham gia bữa tối với chúng tôi hôm qua. |
| Nghi vấn | Did you join the competition? |
Bạn đã tham gia cuộc thi chưa? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "join".
