(Top Banner Ad)
membership fee
B1
Danh từ B1 Kinh tế

membership fee

UK: /ˈmembəʃɪp fiː/ • US: /ˈmɛmbərˌʃɪp fi/

Nghĩa tiếng Việt

phí thành viên hội phí
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A payment required to join or maintain membership in an organization or club.

Vietnamese Meaning

Một khoản thanh toán bắt buộc để tham gia hoặc duy trì tư cách thành viên trong một tổ chức hoặc câu lạc bộ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The annual membership fee is $100."

    "Phí thành viên hàng năm là 100 đô la."

  • "They increased the membership fee last year."

    "Họ đã tăng phí thành viên vào năm ngoái."

  • "The membership fee covers access to all club facilities."

    "Phí thành viên bao gồm quyền sử dụng tất cả các cơ sở vật chất của câu lạc bộ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun member thành viên
Noun membership tư cách thành viên, hội viên
Noun fee phí, lệ phí
Verb fee tính phí, trả phí (cho dịch vụ)
Adjective fee-paying trả phí

Synonyms

Related Words

joining fee (phí gia nhập)annual fee (phí thường niên)

Subject Area

Kinh tế

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*peku-
Proto-Germanic
*fehu
Old English
feoh
English
fee
Proto-Indo-European
*mēm-
Latin
membrum
Old French
membre
English
member
Old English
-scipe
English
membership
English
membership fee

Nguồn gốc 'membership'

'Membership' (tư cách thành viên) có tiền tố 'member' xuất phát từ tiếng Latin 'membrum', nghĩa là 'chi cơ thể' (như tay, chân), mang ý nghĩa là một bộ phận của một tổng thể. Hậu tố '-ship' trong tiếng Anh cổ '-scipe' chỉ trạng thái, điều kiện hoặc chất lượng. Do đó, 'membership' là trạng thái hoặc điều kiện của việc trở thành một 'member' (thành viên).

Sự ra đời của 'fee'

Từ 'fee' (phí) có một lịch sử thú vị. Nó bắt nguồn từ tiếng Anh cổ 'feoh', có nghĩa là 'gia súc, tài sản' và sau đó là 'tiền'. Trong các xã hội cổ đại, gia súc (như bò, cừu) là tài sản có giá trị và thường được dùng làm vật trao đổi hoặc phương tiện thanh toán. Dần dần, 'fee' phát triển để chỉ một khoản tiền được trả cho một dịch vụ hoặc đặc quyền, duy trì ý nghĩa gốc về tài sản trao đổi.

Usage Note

Cụm từ 'membership fee' dùng để chỉ khoản phí phải trả định kỳ (thường là hàng tháng, hàng năm) để được hưởng các quyền lợi của thành viên. Nó khác với 'joining fee' (phí gia nhập), là khoản phí chỉ phải trả một lần khi mới tham gia.

Prepositions

for

Sử dụng 'for' để chỉ mục đích của khoản phí. Ví dụ: 'The membership fee is for access to the gym.' (Phí thành viên là để được sử dụng phòng tập gym).

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + membership fee
  • pay pay a membership fee
    (trả phí thành viên)
  • charge charge a membership fee
    (tính phí thành viên)
  • waive waive a membership fee
    (miễn phí thành viên)
  • increase increase the membership fee
    (tăng phí thành viên)
  • reduce reduce the membership fee
    (giảm phí thành viên)
Adjective + membership fee
  • annual annual membership fee
    (phí thành viên hàng năm)
  • monthly monthly membership fee
    (phí thành viên hàng tháng)
  • joining joining membership fee
    (phí gia nhập (thành viên))
  • renewal renewal membership fee
    (phí gia hạn thành viên)
  • discounted discounted membership fee
    (phí thành viên được giảm giá)
  • exorbitant exorbitant membership fee
    (phí thành viên quá cao, cắt cổ)
  • nominal nominal membership fee
    (phí thành viên tượng trưng)

Idioms

  • pay a membership fee

    Trả một khoản phí để trở thành thành viên của một tổ chức, câu lạc bộ, hoặc dịch vụ.

    "You need to pay a membership fee to use the gym facilities."

    (Bạn cần trả phí thành viên để sử dụng các tiện ích của phòng gym.)

  • waive the membership fee

    Miễn hoặc bỏ qua khoản phí thành viên, thường là một đặc quyền hoặc ưu đãi.

    "As a special promotion, they decided to waive the membership fee for the first month."

    (Là một chương trình khuyến mãi đặc biệt, họ đã quyết định miễn phí thành viên trong tháng đầu tiên.)

  • annual membership fee

    Khoản phí thành viên phải trả hàng năm.

    "The club charges an annual membership fee of $100."

    (Câu lạc bộ này tính phí thành viên hàng năm là 100 đô la.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

membership fee

Danh từ
Lật mặt

Một khoản thanh toán bắt buộc để tham gia hoặc duy trì tư cách thành viên trong một tổ chức hoặc câu lạc bộ.

"The annual membership fee is $100."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Conditional Sentence Type 1 (Câu Điều kiện Loại 1)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If you pay the membership fee on time, you will have full access to the gym facilities.
Nếu bạn trả phí thành viên đúng hạn, bạn sẽ có toàn quyền sử dụng các tiện nghi của phòng tập.
Phủ định
If you don't pay the membership fee, you won't be able to participate in club activities.
Nếu bạn không trả phí thành viên, bạn sẽ không thể tham gia các hoạt động của câu lạc bộ.
Nghi vấn
Will you get a discount if you pay the annual membership fee?
Bạn có được giảm giá nếu bạn trả phí thành viên hàng năm không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "membership fee".

Quyền lợi và Trách nhiệm

Phí thành viên là một khái niệm phổ biến trong nhiều tổ chức, từ câu lạc bộ thể thao, phòng gym, hiệp hội nghề nghiệp đến các dịch vụ trực tuyến. Việc đóng phí thường đi kèm với quyền lợi như được tiếp cận dịch vụ, tham gia sự kiện độc quyền, nhận ưu đãi, hoặc đơn giản là cảm giác thuộc về một cộng đồng. Đồng thời, nó cũng thể hiện trách nhiệm tài chính của thành viên đối với sự duy trì hoạt động của tổ chức.

Giá trị và Sự công bằng

Trong nhiều trường hợp, mức phí thành viên được thiết lập để phản ánh giá trị mà tổ chức mang lại cho thành viên, hoặc để bù đắp chi phí hoạt động. Ví dụ, một hội nghề nghiệp có thể có phí cao hơn nếu cung cấp chứng chỉ chuyên môn hoặc các khóa đào tạo nâng cao. Người tiêu dùng thường cân nhắc giữa chi phí bỏ ra và lợi ích nhận được để quyết định có nên đóng phí thành viên hay không.