(Top Banner Ad)
membership
B1
noun B1 Tổng quát (có thể dùng trong nhiều lĩnh vực)

membership

UK: /ˈmem.bə.ʃɪp/ • US: /ˈmem.bər.ʃɪp/

Nghĩa tiếng Việt

tư cách thành viên hội viên số lượng thành viên
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The state of being a member of a group, organization, or club.

Vietnamese Meaning

Tư cách thành viên, hội viên; số lượng thành viên.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She has a membership of the local gym."

    "Cô ấy có tư cách thành viên của phòng tập thể dục địa phương."

  • "Membership is by invitation only."

    "Tư cách thành viên chỉ dành cho những người được mời."

  • "What are the benefits of membership?"

    "Những lợi ích của việc trở thành thành viên là gì?"

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun member Thành viên
Verb Remember Ghi nhớ

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát (có thể dùng trong nhiều lĩnh vực)

Etymology (Nguồn gốc)

Middle English
membre
Old French
membre
Latin
membrum

Nguồn gốc của 'membership'

Từ 'membership' bắt nguồn từ tiếng Latin 'membrum', có nghĩa là 'bộ phận cơ thể' hoặc 'thành viên'. Nó ám chỉ việc là một phần của một nhóm hoặc tổ chức lớn hơn. Qua thời gian, từ này phát triển để chỉ việc thuộc về một câu lạc bộ, tổ chức, hoặc nhóm cụ thể và hưởng các quyền lợi đi kèm.

Usage Note

Chỉ mối quan hệ giữa một cá nhân và một nhóm hoặc tổ chức nào đó. Nó nhấn mạnh vào việc là một phần của một tập thể và thường đi kèm với các quyền lợi và trách nhiệm nhất định. Khác với 'association', 'membership' tập trung vào trạng thái chính thức của việc là một thành viên.

Prepositions

of in

'Membership of' được sử dụng để chỉ tư cách thành viên của một tổ chức cụ thể (ví dụ: membership of the club). 'Membership in' ít phổ biến hơn nhưng vẫn được dùng, đặc biệt trong tiếng Anh Mỹ (ví dụ: membership in a union).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + membership
  • Full membership
    (Tư cách thành viên đầy đủ)
  • Honorary membership
    (Tư cách thành viên danh dự)
  • Paid membership
    (Tư cách thành viên trả phí)
Verb + membership
  • Apply for membership
    (Xin gia nhập thành viên)
  • Renew membership
    (Gia hạn tư cách thành viên)
  • Cancel membership
    (Hủy tư cách thành viên)

Idioms

  • The benefits of membership

    Những lợi ích của việc trở thành thành viên

    "One of the benefits of membership is access to exclusive events."

    (Một trong những lợi ích của việc trở thành thành viên là được tham gia các sự kiện độc quyền.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

membership

noun
Lật mặt

Tư cách thành viên, hội viên; số lượng thành viên.

"She has a membership of the local gym."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Mixed Conditional Sentences (Câu Điều kiện Hỗn hợp)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If she had applied for membership last year, she would be enjoying the club's facilities now.
Nếu cô ấy đã đăng ký thành viên năm ngoái, giờ cô ấy đã có thể tận hưởng các tiện nghi của câu lạc bộ.
Phủ định
If they hadn't offered a family membership, we wouldn't be able to afford to go to the zoo so often now.
Nếu họ không cung cấp gói thành viên gia đình, chúng tôi đã không thể đủ khả năng đến sở thú thường xuyên như vậy bây giờ.
Nghi vấn
If he had accepted the membership offer, would he be getting discounts on these products now?
Nếu anh ấy đã chấp nhận lời đề nghị thành viên, liệu giờ anh ấy có được giảm giá cho những sản phẩm này không?

Rule: Past Perfect Continuous Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She had been regretting her membership cancellation until she found a better gym.
Cô ấy đã hối tiếc về việc hủy tư cách thành viên của mình cho đến khi cô ấy tìm thấy một phòng tập thể dục tốt hơn.
Phủ định
They hadn't been considering a family membership until they realized how much money they could save.
Họ đã không xem xét tư cách thành viên gia đình cho đến khi họ nhận ra họ có thể tiết kiệm được bao nhiêu tiền.
Nghi vấn
Had he been actively promoting the club's membership benefits before he became manager?
Có phải anh ấy đã tích cực quảng bá những lợi ích thành viên của câu lạc bộ trước khi anh ấy trở thành quản lý không?

Rule: Present Perfect Continuous (Thì Hiện tại Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She has been considering membership at the gym.
Cô ấy đã và đang cân nhắc việc đăng ký thành viên tại phòng gym.
Phủ định
They haven't been offering free membership for long.
Họ đã không còn cung cấp tư cách thành viên miễn phí trong một thời gian dài.
Nghi vấn
Has the club been promoting membership to new students?
Câu lạc bộ có đang quảng bá việc đăng ký thành viên cho sinh viên mới không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "membership".

Membership and Social Status

Ở nhiều nước phương Tây, việc có tư cách thành viên trong một câu lạc bộ danh tiếng (ví dụ: câu lạc bộ golf, câu lạc bộ du thuyền) có thể tượng trưng cho địa vị xã hội cao.