(Top Banner Ad)
member
A2
danh từ A2 Đời sống hàng ngày

member

UK: /ˈmembə(r)/ • US: /ˈmɛmbər/

Nghĩa tiếng Việt

thành viên hội viên ủy viên
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A person, animal, or plant belonging to a particular group or organization.

Vietnamese Meaning

Một người, động vật hoặc thực vật thuộc về một nhóm hoặc tổ chức cụ thể.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She is a member of the school's debate club."

    "Cô ấy là thành viên của câu lạc bộ tranh biện của trường."

  • "He's a valuable member of our staff."

    "Anh ấy là một thành viên có giá trị trong đội ngũ nhân viên của chúng tôi."

  • "All members are required to attend the meeting."

    "Tất cả các thành viên đều được yêu cầu tham dự cuộc họp."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun member thành viên, hội viên; bộ phận cơ thể
Noun membership tư cách thành viên, hội viên; tổng số thành viên
Verb dismember chia cắt, xé thành từng mảnh; giải thể (một tổ chức)
Noun dismemberment sự chia cắt, sự giải thể

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Đời sống hàng ngày

Etymology (Nguồn gốc)

PIE
*mēm-
Latin
membrum
Old French
membre
Middle English
membre
English
member

Câu chuyện về 'thành viên'

Từ 'member' có nguồn gốc từ tiếng Latinh 'membrum', mang nghĩa 'một bộ phận của cơ thể' hoặc 'chi'. Qua tiếng Pháp cổ 'membre', nó du nhập vào tiếng Anh, ban đầu cũng dùng để chỉ các bộ phận của cơ thể. Về sau, ý nghĩa của nó mở rộng ra để chỉ 'một người hoặc vật thuộc về một nhóm, tổ chức'. Điều này cho thấy sự liên kết chặt chẽ giữa các phần cấu thành một tổng thể, dù là cơ thể hay một cộng đồng.

Usage Note

Từ 'member' thường dùng để chỉ một cá nhân là thành viên của một nhóm, câu lạc bộ, tổ chức, hoặc gia đình. Nó nhấn mạnh sự thuộc về và quyền lợi/trách nhiệm liên quan đến tư cách thành viên. Khác với 'participant' (người tham gia), 'member' mang tính chính thức và lâu dài hơn.

Prepositions

of in

‘Member of’ được dùng phổ biến nhất để chỉ sự thuộc về một nhóm, tổ chức: a member of the team. ‘Member in’ ít phổ biến hơn và có thể dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc cụ thể, ví dụ: ‘a member in good standing’ (một thành viên có tư cách tốt).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + member
  • founding a founding member
    (thành viên sáng lập)
  • board a board member
    (thành viên hội đồng quản trị)
  • family a family member
    (thành viên trong gia đình)
  • active an active member
    (thành viên tích cực)
  • former a former member
    (cựu thành viên)
  • honorary an honorary member
    (thành viên danh dự)
Verb + member
  • elect elect a member
    (bầu một thành viên)
  • appoint appoint a member
    (chỉ định một thành viên)
  • recruit recruit new members
    (tuyển dụng thành viên mới)
  • expel expel a member
    (trục xuất một thành viên)
Noun phrase with 'member'
  • staff a member of staff
    (một nhân viên)
  • public a member of the public
    (một người dân, một thành viên công chúng)
  • parliament a Member of Parliament (MP)
    (Nghị sĩ (Đại biểu Quốc hội))

Idioms

  • a member of staff

    một nhân viên (của một tổ chức, công ty)

    "Each member of staff receives regular training to improve their skills."

    (Mỗi nhân viên đều được đào tạo thường xuyên để nâng cao kỹ năng.)

  • a member of the public

    một người dân, một thành viên công chúng (bất kỳ ai không thuộc một nhóm cụ thể)

    "The police asked any member of the public with information about the incident to come forward."

    (Cảnh sát kêu gọi bất kỳ người dân nào có thông tin về vụ việc hãy trình báo.)

  • a member of the family

    một thành viên trong gia đình (có thể bao gồm cả thú cưng)

    "Our beloved dog is truly a member of the family; we couldn't imagine life without him."

    (Chú chó đáng yêu của chúng tôi thực sự là một thành viên trong gia đình; chúng tôi không thể tưởng tượng cuộc sống sẽ thế nào nếu không có nó.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

member

danh từ
Lật mặt

Một người, động vật hoặc thực vật thuộc về một nhóm hoặc tổ chức cụ thể.

"She is a member of the school's debate club."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "member".

Ý nghĩa của 'thành viên' trong cộng đồng phương Tây

Trong nhiều xã hội phương Tây, việc là 'thành viên' của một nhóm, câu lạc bộ, nhà thờ hay hiệp hội là một phần quan trọng của đời sống xã hội và bản sắc cá nhân. Điều này thể hiện sự gắn bó, chung tay đóng góp và thụ hưởng quyền lợi trong một tập thể có mục tiêu chung, khuyến khích tinh thần cộng đồng.

Thành viên Quốc hội (MP)

Thuật ngữ 'Member of Parliament' (MP), hay Thành viên Quốc hội, là một chức danh chính trị quan trọng ở các quốc gia theo hệ thống nghị viện (như Vương quốc Anh, Canada, Úc). Một MP đại diện cho cử tri của khu vực bầu cử của mình và đóng vai trò thiết yếu trong quá trình lập pháp, giám sát chính phủ và giải quyết các vấn đề của người dân.