(Top Banner Ad)
memorabilia
B2
danh từ (số nhiều) B2 Văn hóa, Lịch sử, Giải trí

memorabilia

UK: /ˌmemərəˈbɪliə/ • US: /ˌmemərəˈbɪliə/

Nghĩa tiếng Việt

kỷ vật đồ kỷ niệm vật phẩm sưu tầm
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Objects kept or collected because of their historical interest, especially those associated with memorable people or events.

Vietnamese Meaning

Các đồ vật được giữ hoặc sưu tầm vì giá trị lịch sử của chúng, đặc biệt là những đồ vật liên quan đến những người hoặc sự kiện đáng nhớ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The museum has a vast collection of Beatles memorabilia."

    "Bảo tàng có một bộ sưu tập lớn các kỷ vật của ban nhạc Beatles."

  • "Sports memorabilia is a popular investment."

    "Kỷ vật thể thao là một khoản đầu tư phổ biến."

  • "He displayed his collection of movie memorabilia in a glass case."

    "Anh ấy trưng bày bộ sưu tập kỷ vật phim ảnh của mình trong tủ kính."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun memory ký ức, trí nhớ
Adjective memorable đáng nhớ
Verb memorize ghi nhớ

Synonyms

Related Words

Subject Area

Văn hóa, Lịch sử, Giải trí

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
memorabilis
English
memorabilia

Nguồn gốc của 'Memorabilia'

Từ 'memorabilia' xuất phát từ tiếng Latin 'memorabilis', có nghĩa là 'đáng nhớ'. Ban đầu, nó được dùng để chỉ những thứ đáng ghi nhớ, sau đó được sử dụng để chỉ những vật phẩm kỷ niệm, gợi nhớ về một người, sự kiện hoặc thời kỳ nào đó. Nó thường liên quan đến lịch sử, văn hóa và những khoảnh khắc quan trọng trong cuộc sống.

Usage Note

Từ 'memorabilia' luôn ở dạng số nhiều. Nó ám chỉ một bộ sưu tập các vật phẩm hơn là một vật phẩm duy nhất. Nó thường liên quan đến các nhân vật nổi tiếng, sự kiện thể thao, hoặc các dịp đặc biệt khác. Không giống như 'souvenirs' (quà lưu niệm) thường chỉ mang tính chất kỷ niệm chuyến đi hoặc một sự kiện cá nhân, 'memorabilia' có giá trị lịch sử và sưu tầm cao hơn.

Prepositions

of from related to

‘of’ thường dùng để chỉ đối tượng/sự kiện mà món đồ liên quan đến (e.g., memorabilia of a famous musician). ‘from’ chỉ nguồn gốc (e.g., memorabilia from a specific event). ‘related to’ mô tả mối liên hệ (e.g., memorabilia related to the Vietnam War).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + memorabilia
  • sports sports memorabilia
    (vật phẩm kỷ niệm thể thao)
  • movie movie memorabilia
    (vật phẩm kỷ niệm điện ảnh)
  • historical historical memorabilia
    (vật phẩm kỷ niệm lịch sử)
Verb + memorabilia
  • collect collect memorabilia
    (sưu tầm vật phẩm kỷ niệm)
  • display display memorabilia
    (trưng bày vật phẩm kỷ niệm)
  • auction auction memorabilia
    (đấu giá vật phẩm kỷ niệm)

Idioms

  • a piece of memorabilia

    một món đồ kỷ niệm

    "This baseball card is a piece of sports memorabilia."

    (Chiếc thẻ bóng chày này là một món đồ kỷ niệm thể thao.)

  • worth its weight in memorabilia

    vô cùng quý giá (liên quan đến giá trị kỷ niệm)

    "To him, the old photo album was worth its weight in memorabilia."

    (Đối với anh ấy, album ảnh cũ vô cùng quý giá.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

memorabilia

danh từ (số nhiều)
Lật mặt

Các đồ vật được giữ hoặc sưu tầm vì giá trị lịch sử của chúng, đặc biệt là những đồ vật liên quan đến những người hoặc sự kiện đáng nhớ.

"The museum has a vast collection of Beatles memorabilia."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "memorabilia".

Giá trị Văn hóa của Memorabilia

Memorabilia có giá trị văn hóa lớn vì chúng giúp chúng ta kết nối với quá khứ, ghi nhớ những sự kiện quan trọng và tôn vinh những người có ảnh hưởng. Việc sưu tầm memorabilia là một sở thích phổ biến và là cách để bảo tồn lịch sử và văn hóa.

Memorabilia trong Thể thao

Trong lĩnh vực thể thao, memorabilia như áo đấu có chữ ký, bóng, hoặc huy chương có giá trị rất lớn đối với người hâm mộ. Chúng không chỉ là vật phẩm kỷ niệm mà còn là biểu tượng của lòng hâm mộ và sự gắn kết với đội bóng hoặc vận động viên yêu thích.