menagerie
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A collection of wild animals kept in captivity for exhibition.
Vietnamese Meaning
Một bộ sưu tập các loài động vật hoang dã được nuôi nhốt để trưng bày.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The king kept a large menagerie to display his wealth and power."
"Nhà vua nuôi một bộ sưu tập động vật hoang dã lớn để thể hiện sự giàu có và quyền lực của mình."
-
"The traveling menagerie visited our town every summer."
"Gánh xiếc thú di động ghé thăm thị trấn của chúng tôi mỗi mùa hè."
-
"The duke's private menagerie was famous throughout the country."
"Bộ sưu tập thú tư nhân của công tước nổi tiếng khắp cả nước."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | menagerist | Người quản lý hoặc chủ sở hữu một menagerie (bộ sưu tập động vật) |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'menagerie' thường được dùng để chỉ một bộ sưu tập động vật hoang dã được nuôi nhốt trong điều kiện nuôi nhốt, khác với vườn thú (zoo) hiện đại, nơi chú trọng đến phúc lợi động vật và bảo tồn. 'Menagerie' thường mang ý nghĩa lịch sử hoặc liên quan đến các bộ sưu tập tư nhân thời xưa, nơi điều kiện sống của động vật có thể không lý tưởng.
Prepositions
Sử dụng 'in' khi nói về việc động vật sống trong một menagerie: 'The tigers lived in a menagerie.' Sử dụng 'at' khi nói về một sự kiện hoặc địa điểm liên quan đến một menagerie: 'We saw the animals at the travelling menagerie.'
Collocations (Từ đi kèm)
-
private a private menagerie (một bộ sưu tập động vật riêng tư)
-
royal a royal menagerie (một bộ sưu tập động vật của hoàng gia)
-
diverse a diverse menagerie (một bộ sưu tập động vật đa dạng)
-
impressive an impressive menagerie (một bộ sưu tập động vật ấn tượng)
-
keep to keep a menagerie (nuôi/duy trì một bộ sưu tập động vật)
-
visit to visit a menagerie (ghé thăm một bộ sưu tập động vật)
-
maintain to maintain a menagerie (duy trì một bộ sưu tập động vật)
-
of characters a menagerie of characters (một tập hợp các kiểu người khác nhau (thường là kỳ lạ hoặc độc đáo))
-
of oddities a menagerie of oddities (một bộ sưu tập những thứ kỳ lạ/độc đáo)
-
of exotic creatures a menagerie of exotic creatures (một bộ sưu tập các sinh vật ngoại lai)
Idioms
-
a menagerie of oddities
một tập hợp/bộ sưu tập những thứ hoặc người kỳ lạ, độc đáo, hoặc hỗn loạn.
"His house was filled with a menagerie of oddities he collected from his travels."
(Ngôi nhà của anh ấy chất đầy một bộ sưu tập những món đồ kỳ lạ anh ấy thu thập được từ các chuyến đi.)
-
a menagerie of colorful characters
một nhóm/tập hợp những người cá tính, độc đáo và đa dạng (thường mang tính tích cực hoặc trung lập)
"The small town was home to a menagerie of colorful characters, each with their own unique story."
(Thị trấn nhỏ này là nơi cư trú của một tập hợp những người cá tính độc đáo, mỗi người đều có câu chuyện riêng.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
menagerie
nounMột bộ sưu tập các loài động vật hoang dã được nuôi nhốt để trưng bày.
"The king kept a large menagerie to display his wealth and power."
Grammar Rules
Rule: Zero Conditional (Câu Điều kiện Loại 0)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If the zoo adds a new exhibit, the menagerie expands. |
Nếu sở thú thêm một khu trưng bày mới, bộ sưu tập động vật sẽ mở rộng. |
| Phủ định | If a menagerie lacks proper care, the animals do not thrive. |
Nếu một bộ sưu tập động vật thiếu sự chăm sóc thích hợp, các con vật sẽ không phát triển mạnh. |
| Nghi vấn | If you visit the local park, does it display a significant menagerie? |
Nếu bạn ghé thăm công viên địa phương, nó có trưng bày một bộ sưu tập động vật đáng kể không? |
Rule: Inversion (Phép Đảo ngữ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The zookeeper maintains a menagerie of exotic animals. |
Người trông coi vườn thú duy trì một bộ sưu tập các động vật kỳ lạ. |
| Phủ định | Not only did the traveling circus feature a dazzling array of acrobats, but also it included an impressive menagerie of trained animals. |
Không chỉ rạp xiếc lưu động có một loạt các nghệ sĩ nhào lộn rực rỡ, mà còn bao gồm một bộ sưu tập ấn tượng các động vật được huấn luyện. |
| Nghi vấn | Never had I seen such a diverse menagerie of creatures in one place! |
Chưa bao giờ tôi thấy một bộ sưu tập đa dạng các sinh vật ở một nơi như vậy! |
Rule: Yes/No Questions (Câu hỏi Yes/No)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The zoo director proudly presented the new menagerie to the public. |
Giám đốc sở thú tự hào giới thiệu bộ sưu tập thú mới cho công chúng. |
| Phủ định | Did the old estate not have a fascinating menagerie? |
Có phải khu bất động sản cũ không có một bộ sưu tập thú vật kỳ thú? |
| Nghi vấn | Could the king keep a menagerie in his castle? |
Liệu nhà vua có thể nuôi một bộ sưu tập thú vật trong lâu đài của mình không? |
Rule: Near Future with 'be going to' (Tương lai gần với 'be going to')
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The zoo is going to expand and include a new menagerie next year. |
Sở thú sẽ mở rộng và bao gồm một khu nuôi thú mới vào năm tới. |
| Phủ định | They are not going to keep the entire menagerie indoors during the summer. |
Họ sẽ không giữ toàn bộ khu nuôi thú trong nhà suốt mùa hè. |
| Nghi vấn | Are you going to visit the royal menagerie when you go to the palace? |
Bạn có định tham quan khu nuôi thú hoàng gia khi bạn đến cung điện không? |
Rule: The structure 'used to' (Cấu trúc 'used to')
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The old estate used to house a large menagerie of exotic animals. |
Khu bất động sản cũ từng là nơi chứa một bộ sưu tập lớn các loài động vật kỳ lạ. |
| Phủ định | They didn't use to keep a menagerie here; it's a recent addition. |
Trước đây họ không nuôi một vườn thú ở đây; nó là một bổ sung gần đây. |
| Nghi vấn | Did they use to call this place a menagerie due to the variety of animals? |
Họ có từng gọi nơi này là một vườn thú do sự đa dạng của các loài động vật không? |
Rule: Wish / If Only Structures (Cấu trúc 'wish' / 'if only')
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | I wish I had never seen that appalling menagerie. |
Tôi ước gì tôi chưa từng nhìn thấy cái vườn thú kinh khủng đó. |
| Phủ định | If only she wouldn't insist on keeping such a dangerous menagerie in her backyard. |
Giá mà cô ấy không khăng khăng giữ một vườn thú nguy hiểm như vậy ở sân sau nhà mình. |
| Nghi vấn | If only they could shut down the illegal menagerie. |
Giá mà họ có thể đóng cửa cái vườn thú bất hợp pháp đó. |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "menagerie".
