(Top Banner Ad)
zoo
A2
danh từ A2 Động vật học, Du lịch

zoo

UK: /zuː/ • US: /zuː/

Nghĩa tiếng Việt

vườn thú sở thú
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A park or establishment where animals are kept for exhibition.

Vietnamese Meaning

Vườn thú, sở thú; một công viên hoặc cơ sở nơi động vật được nuôi để trưng bày.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "We spent the whole day at the zoo."

    "Chúng tôi đã dành cả ngày ở sở thú."

  • "The children were excited to see the lions at the zoo."

    "Bọn trẻ rất hào hứng khi được xem sư tử ở sở thú."

  • "Many zoos are now involved in conservation efforts."

    "Nhiều vườn thú hiện đang tham gia vào các nỗ lực bảo tồn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun zoology động vật học
Adjective zoological thuộc về động vật học
Noun zookeeper người trông coi sở thú

Synonyms

Related Words

Subject Area

Động vật học, Du lịch

Etymology (Nguồn gốc)

English (shortened)
zoo
zoological garden
zoological garden

Nguồn gốc từ 'Zoological Garden'

Từ 'zoo' bắt nguồn từ việc rút gọn cụm từ 'zoological garden'. Vườn thú đầu tiên mở cửa cho công chúng là Vườn thú London vào năm 1828, ban đầu được dùng cho mục đích nghiên cứu khoa học. Sau đó, nó trở thành một địa điểm giải trí phổ biến, và từ 'zoo' ra đời như một cách gọi ngắn gọn, thân thiện hơn.

Usage Note

Từ 'zoo' thường được dùng để chỉ một địa điểm có nhiều loại động vật hoang dã khác nhau được nuôi nhốt và trưng bày cho công chúng xem. Đôi khi, từ này còn được dùng để ám chỉ một nơi lộn xộn, ồn ào, nhưng cách dùng này ít phổ biến hơn.

Prepositions

at to in

'at the zoo': chỉ vị trí chung chung; 'to the zoo': chỉ sự di chuyển đến vườn thú; 'in the zoo': nhấn mạnh việc ở bên trong khuôn viên vườn thú.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + zoo
  • large zoo
    (sở thú lớn)
  • local zoo
    (sở thú địa phương)
  • famous zoo
    (sở thú nổi tiếng)
Verb + zoo
  • visit a zoo
    (tham quan một sở thú)
  • go to the zoo
    (đi đến sở thú)
  • work at a zoo
    (làm việc tại một sở thú)

Idioms

  • a zoo

    một nơi ồn ào và hỗn loạn

    "This office is a zoo!"

    (Văn phòng này thật là một cái chợ vỡ!)

  • like a zoo

    rất ồn ào và hỗn loạn, giống như một sở thú

    "The classroom was like a zoo when the teacher left."

    (Khi giáo viên rời đi, lớp học ồn ào như một cái chuồng thú.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

zoo

danh từ
Lật mặt

Vườn thú, sở thú; một công viên hoặc cơ sở nơi động vật được nuôi để trưng bày.

"We spent the whole day at the zoo."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: The Colon (Dấu hai chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The zoo offers a diverse collection of animals: lions, elephants, and giraffes.
Sở thú cung cấp một bộ sưu tập động vật đa dạng: sư tử, voi và hươu cao cổ.
Phủ định
Visiting the zoo isn't just about seeing animals: it's also about conservation education.
Tham quan sở thú không chỉ là xem động vật: nó còn là về giáo dục bảo tồn.
Nghi vấn
Is a trip to the zoo worthwhile: does it promote animal welfare, or does it exploit animals?
Một chuyến đi đến sở thú có đáng giá không: nó có thúc đẩy phúc lợi động vật, hay nó khai thác động vật?

Rule: Zero Conditional (Câu Điều kiện Loại 0)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If it rains, the animals at the zoo go inside.
Nếu trời mưa, các con vật ở sở thú sẽ vào bên trong.
Phủ định
If the zoo is closed, we don't see the animals.
Nếu sở thú đóng cửa, chúng ta không thấy các con vật.
Nghi vấn
If the weather is nice, do many people visit the zoo?
Nếu thời tiết đẹp, có nhiều người đến thăm sở thú không?

Rule: Passive Voice (Câu Bị động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The zoo is visited by thousands of people every year.
Sở thú được hàng ngàn người ghé thăm mỗi năm.
Phủ định
The zoo animals are not fed by the public.
Các con vật trong sở thú không được cho ăn bởi khách tham quan.
Nghi vấn
Was the zoo closed due to the storm?
Sở thú đã bị đóng cửa do bão phải không?

Rule: Reported Speech (Câu Tường thuật)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She said that she had visited the zoo the previous day.
Cô ấy nói rằng cô ấy đã đến thăm sở thú vào ngày hôm trước.
Phủ định
He said that he didn't want to go to the zoo.
Anh ấy nói rằng anh ấy không muốn đi sở thú.
Nghi vấn
She asked if I had ever worked at the zoo.
Cô ấy hỏi liệu tôi đã từng làm việc ở sở thú chưa.

Rule: Wh- Questions (Câu hỏi Wh-)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
We visited the zoo last weekend.
Chúng tôi đã đi thăm vườn thú vào cuối tuần trước.
Phủ định
They don't allow outside food in the zoo.
Họ không cho phép mang đồ ăn bên ngoài vào vườn thú.
Nghi vấn
Which animals did you see at the zoo?
Bạn đã nhìn thấy những con vật nào ở vườn thú?

Rule: Yes/No Questions (Câu hỏi Yes/No)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The zoo is a fun place to visit.
Sở thú là một nơi thú vị để tham quan.
Phủ định
Isn't the zoo open today?
Không phải hôm nay sở thú mở cửa sao?
Nghi vấn
Is there a new exhibit at the zoo?
Có triển lãm mới nào ở sở thú không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "zoo".

Vai trò của Sở thú

Ngày nay, các sở thú không chỉ là nơi để giải trí mà còn đóng vai trò quan trọng trong việc bảo tồn các loài động vật quý hiếm và giáo dục cộng đồng về tầm quan trọng của việc bảo vệ môi trường sống tự nhiên.

Tranh cãi về Đạo đức

Việc nuôi nhốt động vật trong sở thú đôi khi gây ra tranh cãi về đạo đức. Nhiều người cho rằng động vật nên được sống tự do trong môi trường tự nhiên của chúng thay vì bị giam cầm.