animal collection
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A group of animals kept together, often for exhibition, study, or conservation.
Vietnamese Meaning
Một nhóm động vật được nuôi nhốt cùng nhau, thường để trưng bày, nghiên cứu hoặc bảo tồn.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The zoo has an impressive animal collection from all over the world."
"Sở thú có một bộ sưu tập động vật ấn tượng từ khắp nơi trên thế giới."
-
"Her animal collection includes rare birds and reptiles."
"Bộ sưu tập động vật của cô ấy bao gồm các loài chim và bò sát quý hiếm."
-
"The museum's animal collection is used for educational purposes."
"Bộ sưu tập động vật của bảo tàng được sử dụng cho mục đích giáo dục."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | animal | động vật |
| Noun | collector | người sưu tầm |
| Verb | collect | sưu tầm, thu thập |
| Adjective | collective | tập thể, chung |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được dùng để chỉ một tập hợp có hệ thống, có mục đích cụ thể. Khác với 'group of animals' (nhóm động vật) mang tính chung chung hơn. 'Animal collection' thường gợi ý về việc chăm sóc, quản lý, và có thể cả mục đích khoa học hoặc giáo dục.
Prepositions
Thường đi kèm với 'of' để chỉ các loài động vật cụ thể có trong bộ sưu tập. Ví dụ: 'an animal collection of endangered species' (bộ sưu tập động vật thuộc các loài nguy cấp).
Collocations (Từ đi kèm)
-
large animal collection (bộ sưu tập động vật lớn)
-
diverse animal collection (bộ sưu tập động vật đa dạng)
-
private animal collection (bộ sưu tập động vật tư nhân)
-
start an animal collection (bắt đầu một bộ sưu tập động vật)
-
expand an animal collection (mở rộng một bộ sưu tập động vật)
-
maintain an animal collection (duy trì một bộ sưu tập động vật)
Idioms
-
like herding cats (describes trying to manage a group of animals, or unruly people)
giống như chăn mèo (mô tả việc cố gắng quản lý một nhóm động vật hoặc những người khó bảo)
"Trying to get the kids ready for school is like herding cats."
(Việc cố gắng chuẩn bị cho bọn trẻ đi học giống như chăn mèo vậy.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
animal collection
nounMột nhóm động vật được nuôi nhốt cùng nhau, thường để trưng bày, nghiên cứu hoặc bảo tồn.
"The zoo has an impressive animal collection from all over the world."
Grammar Rules
Rule: Conditional Sentence Type 1 (Câu Điều kiện Loại 1)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If he invests in an animal collection, he will need a larger property. |
Nếu anh ấy đầu tư vào một bộ sưu tập động vật, anh ấy sẽ cần một bất động sản lớn hơn. |
| Phủ định | If she doesn't manage her animal collection carefully, she won't be able to keep all the animals healthy. |
Nếu cô ấy không quản lý bộ sưu tập động vật của mình cẩn thận, cô ấy sẽ không thể giữ cho tất cả các con vật khỏe mạnh. |
| Nghi vấn | Will they face stricter regulations if their animal collection becomes too large? |
Liệu họ có phải đối mặt với các quy định nghiêm ngặt hơn nếu bộ sưu tập động vật của họ trở nên quá lớn không? |
Rule: Future Perfect Continuous Tense (Thì Tương lai Hoàn thành Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | By the end of next year, the zoo will have been expanding its animal collection for five years. |
Đến cuối năm sau, vườn thú sẽ đã mở rộng bộ sưu tập động vật của mình được năm năm. |
| Phủ định | The museum won't have been showcasing its animal collection for very long when the new exhibit opens. |
Bảo tàng sẽ chưa trưng bày bộ sưu tập động vật của mình được lâu khi triển lãm mới mở cửa. |
| Nghi vấn | Will they have been working on their animal collection project for over a decade by the time it's finished? |
Liệu họ sẽ đã làm việc trong dự án bộ sưu tập động vật của mình hơn một thập kỷ vào thời điểm nó hoàn thành? |
Rule: Possessive Case (Sở hữu cách)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The zoo's animal collection is impressive; it includes rare species from around the world. |
Bộ sưu tập động vật của sở thú rất ấn tượng; nó bao gồm các loài quý hiếm từ khắp nơi trên thế giới. |
| Phủ định | That private collector's animal collection isn't open to the public; it's only for research purposes. |
Bộ sưu tập động vật của nhà sưu tập tư nhân đó không mở cửa cho công chúng; nó chỉ dành cho mục đích nghiên cứu. |
| Nghi vấn | Is the museum's animal collection properly funded to ensure the animals' welfare? |
Bộ sưu tập động vật của bảo tàng có được tài trợ đầy đủ để đảm bảo phúc lợi cho động vật không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "animal collection".
