(Top Banner Ad)
animal collection
B1
noun B1 Động vật học, Sinh học

animal collection

UK: /ˈænɪməl kəˈlekʃən/ • US: /ˈænɪməl kəˈlekʃən/

Nghĩa tiếng Việt

bộ sưu tập động vật tập hợp động vật khu trưng bày động vật
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A group of animals kept together, often for exhibition, study, or conservation.

Vietnamese Meaning

Một nhóm động vật được nuôi nhốt cùng nhau, thường để trưng bày, nghiên cứu hoặc bảo tồn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The zoo has an impressive animal collection from all over the world."

    "Sở thú có một bộ sưu tập động vật ấn tượng từ khắp nơi trên thế giới."

  • "Her animal collection includes rare birds and reptiles."

    "Bộ sưu tập động vật của cô ấy bao gồm các loài chim và bò sát quý hiếm."

  • "The museum's animal collection is used for educational purposes."

    "Bộ sưu tập động vật của bảo tàng được sử dụng cho mục đích giáo dục."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun animal động vật
Noun collector người sưu tầm
Verb collect sưu tầm, thu thập
Adjective collective tập thể, chung

Synonyms

Related Words

Subject Area

Động vật học, Sinh học

Etymology (Nguồn gốc)

English
animal collection

Nguồn gốc của 'animal collection'

Cụm từ 'animal collection' đơn giản là sự kết hợp của hai từ: 'animal' (động vật), có nguồn gốc từ tiếng Latinh 'animalis' nghĩa là 'có sự sống', và 'collection' (bộ sưu tập), có nguồn gốc từ tiếng Latinh 'collectio' nghĩa là 'sự thu thập, sưu tầm'. Vì vậy, 'animal collection' có nghĩa là một bộ sưu tập các loài động vật.

Usage Note

Cụm từ này thường được dùng để chỉ một tập hợp có hệ thống, có mục đích cụ thể. Khác với 'group of animals' (nhóm động vật) mang tính chung chung hơn. 'Animal collection' thường gợi ý về việc chăm sóc, quản lý, và có thể cả mục đích khoa học hoặc giáo dục.

Prepositions

of

Thường đi kèm với 'of' để chỉ các loài động vật cụ thể có trong bộ sưu tập. Ví dụ: 'an animal collection of endangered species' (bộ sưu tập động vật thuộc các loài nguy cấp).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + animal collection
  • large animal collection
    (bộ sưu tập động vật lớn)
  • diverse animal collection
    (bộ sưu tập động vật đa dạng)
  • private animal collection
    (bộ sưu tập động vật tư nhân)
Verb + animal collection
  • start an animal collection
    (bắt đầu một bộ sưu tập động vật)
  • expand an animal collection
    (mở rộng một bộ sưu tập động vật)
  • maintain an animal collection
    (duy trì một bộ sưu tập động vật)

Idioms

  • like herding cats (describes trying to manage a group of animals, or unruly people)

    giống như chăn mèo (mô tả việc cố gắng quản lý một nhóm động vật hoặc những người khó bảo)

    "Trying to get the kids ready for school is like herding cats."

    (Việc cố gắng chuẩn bị cho bọn trẻ đi học giống như chăn mèo vậy.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

animal collection

noun
Lật mặt

Một nhóm động vật được nuôi nhốt cùng nhau, thường để trưng bày, nghiên cứu hoặc bảo tồn.

"The zoo has an impressive animal collection from all over the world."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Conditional Sentence Type 1 (Câu Điều kiện Loại 1)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If he invests in an animal collection, he will need a larger property.
Nếu anh ấy đầu tư vào một bộ sưu tập động vật, anh ấy sẽ cần một bất động sản lớn hơn.
Phủ định
If she doesn't manage her animal collection carefully, she won't be able to keep all the animals healthy.
Nếu cô ấy không quản lý bộ sưu tập động vật của mình cẩn thận, cô ấy sẽ không thể giữ cho tất cả các con vật khỏe mạnh.
Nghi vấn
Will they face stricter regulations if their animal collection becomes too large?
Liệu họ có phải đối mặt với các quy định nghiêm ngặt hơn nếu bộ sưu tập động vật của họ trở nên quá lớn không?

Rule: Future Perfect Continuous Tense (Thì Tương lai Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the end of next year, the zoo will have been expanding its animal collection for five years.
Đến cuối năm sau, vườn thú sẽ đã mở rộng bộ sưu tập động vật của mình được năm năm.
Phủ định
The museum won't have been showcasing its animal collection for very long when the new exhibit opens.
Bảo tàng sẽ chưa trưng bày bộ sưu tập động vật của mình được lâu khi triển lãm mới mở cửa.
Nghi vấn
Will they have been working on their animal collection project for over a decade by the time it's finished?
Liệu họ sẽ đã làm việc trong dự án bộ sưu tập động vật của mình hơn một thập kỷ vào thời điểm nó hoàn thành?

Rule: Possessive Case (Sở hữu cách)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The zoo's animal collection is impressive; it includes rare species from around the world.
Bộ sưu tập động vật của sở thú rất ấn tượng; nó bao gồm các loài quý hiếm từ khắp nơi trên thế giới.
Phủ định
That private collector's animal collection isn't open to the public; it's only for research purposes.
Bộ sưu tập động vật của nhà sưu tập tư nhân đó không mở cửa cho công chúng; nó chỉ dành cho mục đích nghiên cứu.
Nghi vấn
Is the museum's animal collection properly funded to ensure the animals' welfare?
Bộ sưu tập động vật của bảo tàng có được tài trợ đầy đủ để đảm bảo phúc lợi cho động vật không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "animal collection".

Vườn thú và Bảo tồn

Các vườn thú hiện đại không chỉ là nơi trưng bày động vật mà còn đóng vai trò quan trọng trong việc bảo tồn các loài có nguy cơ tuyệt chủng và giáo dục công chúng về tầm quan trọng của việc bảo vệ môi trường sống của chúng.