(Top Banner Ad)
menstrual hygiene
B1
Noun B1 Y tế

menstrual hygiene

UK: /ˈmɛnstrʊəl ˈhaɪˌdʒiːn/ • US: /ˈmɛnstruəl ˈhaɪˌdʒiːn/

Nghĩa tiếng Việt

vệ sinh kinh nguyệt vệ sinh trong kỳ kinh nguyệt
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Practices relating to personal hygiene during menstruation.

Vietnamese Meaning

Các biện pháp vệ sinh cá nhân trong thời kỳ kinh nguyệt.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Access to affordable menstrual hygiene products is crucial for girls' education."

    "Tiếp cận các sản phẩm vệ sinh kinh nguyệt giá cả phải chăng là rất quan trọng đối với giáo dục của các bé gái."

  • "Many organizations are working to improve menstrual hygiene management in developing countries."

    "Nhiều tổ chức đang nỗ lực cải thiện công tác quản lý vệ sinh kinh nguyệt ở các nước đang phát triển."

  • "Proper menstrual hygiene practices can prevent infections and promote overall health."

    "Thực hành vệ sinh kinh nguyệt đúng cách có thể ngăn ngừa nhiễm trùng và tăng cường sức khỏe tổng thể."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun menstruation sự kinh nguyệt, kỳ kinh nguyệt
Verb menstruate có kinh nguyệt
Adjective hygienic hợp vệ sinh, sạch sẽ
Noun hygienist chuyên gia vệ sinh (thường là vệ sinh răng miệng)

Synonyms

feminine hygiene (vệ sinh phụ nữ)period hygiene (vệ sinh kỳ kinh nguyệt)

Related Words

menstruation (kinh nguyệt)sanitary products (sản phẩm vệ sinh)period poverty (nghèo kinh nguyệt)sexual and reproductive health (sức khỏe sinh sản và tình dục)

Subject Area

Y tế

Etymology (Nguồn gốc)

PIE
*mēns-
Latin
mensis
Latin
menstrualis
English
menstrual
Greek
hygies
Greek
hygieine (techne)
French
hygiène
English
hygiene

Nguồn gốc của 'menstrual'

Từ 'menstrual' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'menstrualis', nghĩa là 'hàng tháng'. Từ này lại xuất phát từ 'mensis' trong tiếng Latin, có nghĩa là 'tháng'. Điều này phản ánh trực tiếp chu kỳ sinh học định kỳ của phụ nữ.

Nguồn gốc của 'hygiene'

Từ 'hygiene' đến từ tiếng Hy Lạp 'hygies', mang ý nghĩa 'khỏe mạnh'. Nó cũng liên quan đến 'Hygieia', nữ thần sức khỏe và vệ sinh trong thần thoại Hy Lạp. Ban đầu, từ này được dùng để chỉ 'nghệ thuật giữ gìn sức khỏe'.

Sự kết hợp hiện đại

Cụm từ 'menstrual hygiene' là một thuật ngữ tương đối hiện đại trong tiếng Anh, được sử dụng để đề cập đến các thực hành, sản phẩm và điều kiện cần thiết để phụ nữ và trẻ em gái có thể quản lý kinh nguyệt của mình một cách an toàn, vệ sinh và tự tin.

Usage Note

Thuật ngữ này đề cập đến việc sử dụng và xử lý đúng cách các sản phẩm kinh nguyệt (ví dụ: băng vệ sinh, cốc nguyệt san) và việc giữ gìn vệ sinh sạch sẽ để ngăn ngừa nhiễm trùng và các vấn đề sức khỏe khác. Nó nhấn mạnh tầm quan trọng của việc tiếp cận các sản phẩm kinh nguyệt an toàn, sạch sẽ và kiến thức để quản lý kinh nguyệt một cách an toàn và vệ sinh.

Prepositions

on during

'on menstrual hygiene' được sử dụng khi thảo luận về các hành động hoặc tác động liên quan đến vệ sinh kinh nguyệt. 'during menstrual hygiene' dùng để chỉ khoảng thời gian thực hiện các biện pháp vệ sinh kinh nguyệt.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + menstrual hygiene
  • good good menstrual hygiene
    (thực hành vệ sinh kinh nguyệt tốt)
  • proper proper menstrual hygiene
    (vệ sinh kinh nguyệt đúng cách)
  • effective effective menstrual hygiene
    (vệ sinh kinh nguyệt hiệu quả)
Verb + menstrual hygiene
  • practice practice menstrual hygiene
    (thực hiện vệ sinh kinh nguyệt)
  • manage manage menstrual hygiene
    (quản lý vệ sinh kinh nguyệt)
  • promote promote menstrual hygiene
    (thúc đẩy vệ sinh kinh nguyệt)
  • improve improve menstrual hygiene
    (cải thiện vệ sinh kinh nguyệt)

Idioms

  • Menstrual Hygiene Management (MHM)

    Quản lý Vệ sinh Kinh nguyệt (một khái niệm toàn diện bao gồm giáo dục, tiếp cận sản phẩm và cơ sở vật chất)

    "Many organizations work to improve Menstrual Hygiene Management in developing countries."

    (Nhiều tổ chức hoạt động để cải thiện Quản lý Vệ sinh Kinh nguyệt ở các nước đang phát triển.)

  • Menstrual Hygiene Day

    Ngày Vệ sinh Kinh nguyệt (ngày 28 tháng 5 hàng năm, nhằm nâng cao nhận thức và phá vỡ định kiến về kinh nguyệt)

    "Menstrual Hygiene Day is observed globally to break the silence around menstruation."

    (Ngày Vệ sinh Kinh nguyệt được tổ chức toàn cầu để phá vỡ sự im lặng xung quanh vấn đề kinh nguyệt.)

  • access to menstrual hygiene products

    tiếp cận các sản phẩm vệ sinh kinh nguyệt (khả năng có được băng vệ sinh, tampon, cốc nguyệt san, v.v.)

    "Lack of access to menstrual hygiene products is a significant issue for many girls."

    (Việc thiếu khả năng tiếp cận các sản phẩm vệ sinh kinh nguyệt là một vấn đề đáng kể đối với nhiều bé gái.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

menstrual hygiene

Noun
Lật mặt

Các biện pháp vệ sinh cá nhân trong thời kỳ kinh nguyệt.

"Access to affordable menstrual hygiene products is crucial for girls' education."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "menstrual hygiene".

Vấn đề toàn cầu và Ngày Vệ sinh Kinh nguyệt

Vệ sinh kinh nguyệt (Menstrual Hygiene) là một vấn đề sức khỏe cộng đồng và nhân quyền quan trọng trên toàn cầu. Ngày Vệ sinh Kinh nguyệt (Menstrual Hygiene Day) được tổ chức vào ngày 28 tháng 5 hàng năm nhằm nâng cao nhận thức, phá vỡ định kiến và thúc đẩy các thực hành vệ sinh kinh nguyệt tốt cho phụ nữ và trẻ em gái trên toàn thế giới.

Kỳ kinh nguyệt và những điều cấm kỵ

Trong nhiều nền văn hóa, kinh nguyệt thường bị bao phủ bởi sự kỳ thị, xấu hổ và những điều cấm kỵ, dẫn đến việc thiếu thông tin và các thực hành vệ sinh không đầy đủ. Điều này có thể ảnh hưởng tiêu cực đến sức khỏe, giáo dục và sự tham gia xã hội của phụ nữ và trẻ em gái, đồng thời là rào cản lớn đối với bình đẳng giới.