menstrual hygiene
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Practices relating to personal hygiene during menstruation.
Vietnamese Meaning
Các biện pháp vệ sinh cá nhân trong thời kỳ kinh nguyệt.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Access to affordable menstrual hygiene products is crucial for girls' education."
"Tiếp cận các sản phẩm vệ sinh kinh nguyệt giá cả phải chăng là rất quan trọng đối với giáo dục của các bé gái."
-
"Many organizations are working to improve menstrual hygiene management in developing countries."
"Nhiều tổ chức đang nỗ lực cải thiện công tác quản lý vệ sinh kinh nguyệt ở các nước đang phát triển."
-
"Proper menstrual hygiene practices can prevent infections and promote overall health."
"Thực hành vệ sinh kinh nguyệt đúng cách có thể ngăn ngừa nhiễm trùng và tăng cường sức khỏe tổng thể."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | menstruation | sự kinh nguyệt, kỳ kinh nguyệt |
| Verb | menstruate | có kinh nguyệt |
| Adjective | hygienic | hợp vệ sinh, sạch sẽ |
| Noun | hygienist | chuyên gia vệ sinh (thường là vệ sinh răng miệng) |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thuật ngữ này đề cập đến việc sử dụng và xử lý đúng cách các sản phẩm kinh nguyệt (ví dụ: băng vệ sinh, cốc nguyệt san) và việc giữ gìn vệ sinh sạch sẽ để ngăn ngừa nhiễm trùng và các vấn đề sức khỏe khác. Nó nhấn mạnh tầm quan trọng của việc tiếp cận các sản phẩm kinh nguyệt an toàn, sạch sẽ và kiến thức để quản lý kinh nguyệt một cách an toàn và vệ sinh.
Prepositions
'on menstrual hygiene' được sử dụng khi thảo luận về các hành động hoặc tác động liên quan đến vệ sinh kinh nguyệt. 'during menstrual hygiene' dùng để chỉ khoảng thời gian thực hiện các biện pháp vệ sinh kinh nguyệt.
Collocations (Từ đi kèm)
-
good good menstrual hygiene (thực hành vệ sinh kinh nguyệt tốt)
-
proper proper menstrual hygiene (vệ sinh kinh nguyệt đúng cách)
-
effective effective menstrual hygiene (vệ sinh kinh nguyệt hiệu quả)
-
practice practice menstrual hygiene (thực hiện vệ sinh kinh nguyệt)
-
manage manage menstrual hygiene (quản lý vệ sinh kinh nguyệt)
-
promote promote menstrual hygiene (thúc đẩy vệ sinh kinh nguyệt)
-
improve improve menstrual hygiene (cải thiện vệ sinh kinh nguyệt)
Idioms
-
Menstrual Hygiene Management (MHM)
Quản lý Vệ sinh Kinh nguyệt (một khái niệm toàn diện bao gồm giáo dục, tiếp cận sản phẩm và cơ sở vật chất)
"Many organizations work to improve Menstrual Hygiene Management in developing countries."
(Nhiều tổ chức hoạt động để cải thiện Quản lý Vệ sinh Kinh nguyệt ở các nước đang phát triển.)
-
Menstrual Hygiene Day
Ngày Vệ sinh Kinh nguyệt (ngày 28 tháng 5 hàng năm, nhằm nâng cao nhận thức và phá vỡ định kiến về kinh nguyệt)
"Menstrual Hygiene Day is observed globally to break the silence around menstruation."
(Ngày Vệ sinh Kinh nguyệt được tổ chức toàn cầu để phá vỡ sự im lặng xung quanh vấn đề kinh nguyệt.)
-
access to menstrual hygiene products
tiếp cận các sản phẩm vệ sinh kinh nguyệt (khả năng có được băng vệ sinh, tampon, cốc nguyệt san, v.v.)
"Lack of access to menstrual hygiene products is a significant issue for many girls."
(Việc thiếu khả năng tiếp cận các sản phẩm vệ sinh kinh nguyệt là một vấn đề đáng kể đối với nhiều bé gái.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
menstrual hygiene
NounCác biện pháp vệ sinh cá nhân trong thời kỳ kinh nguyệt.
"Access to affordable menstrual hygiene products is crucial for girls' education."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "menstrual hygiene".
