(Top Banner Ad)
practices
B1
Danh từ B1 Tổng quát

practices

UK: /ˈpræk.tɪsɪz/ • US: /ˈpræk.tɪsɪz/

Nghĩa tiếng Việt

thông lệ phương pháp tập quán hoạt động (kinh doanh) thực hành
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The actual application or use of an idea, belief, or method, as opposed to theories about it.

Vietnamese Meaning

Việc thực hành, áp dụng hoặc sử dụng một ý tưởng, niềm tin hoặc phương pháp, trái ngược với các lý thuyết về nó.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The company implemented new accounting practices."

    "Công ty đã triển khai các thông lệ kế toán mới."

  • "Good hygiene practices are essential for preventing the spread of disease."

    "Thực hành vệ sinh tốt là điều cần thiết để ngăn ngừa sự lây lan của bệnh tật."

  • "The company is known for its ethical business practices."

    "Công ty này nổi tiếng với các thông lệ kinh doanh có đạo đức."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun practice Sự luyện tập, thói quen, cách làm
Verb practice Luyện tập, thực hành (ở Mỹ và Canada); thực hiện
Verb practise Luyện tập, thực hành (ở Anh và các nước Khối thịnh vượng chung); thực hiện
Noun practitioner Người hành nghề (đặc biệt là y tế, luật)
Adjective practical Thực tế, thực tiễn
Adverb practically Một cách thực tế; gần như, hầu như
Adjective impractical Không thực tế, không thực tiễn

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Greek
praktike (techne)
Late Latin
practica
Old French
pratique
Middle English
practique
English
practice

Nguồn gốc từ 'làm' và 'hành động'

Từ 'practice' có một hành trình thú vị từ tiếng Hy Lạp cổ đại. Nó bắt nguồn từ từ 'praktike' (thường đi kèm với 'techne' nghĩa là 'nghệ thuật thực hành'), xuất phát từ động từ 'prassō' có nghĩa là 'làm' hoặc 'hành động'. Điều này nhấn mạnh bản chất của 'practice' là việc thực hiện một điều gì đó, rèn luyện kỹ năng qua hành động lặp đi lặp lại. Qua tiếng Latin và tiếng Pháp cổ, từ này đã đến với tiếng Anh và mang ý nghĩa quen thuộc như ngày nay: sự rèn luyện, thói quen hay phương pháp thực hiện.

Usage Note

Khi là danh từ số nhiều, 'practices' thường đề cập đến các phương pháp, thủ tục hoặc thói quen cụ thể được sử dụng hoặc tuân theo trong một lĩnh vực, tổ chức hoặc hoạt động cụ thể. Nó nhấn mạnh đến khía cạnh thực tế và cụ thể của một hành động hoặc quy trình.

Prepositions

in of

* **in:** Được sử dụng để chỉ bối cảnh hoặc lĩnh vực mà các thông lệ diễn ra (ví dụ: 'best practices in medicine').
* **of:** Được sử dụng để chỉ các thông lệ thuộc về một nhóm hoặc tổ chức cụ thể (ví dụ: 'the practices of the company').

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + practices
  • best best practices
    (Các phương pháp hay nhất/tốt nhất)
  • common common practices
    (Các thói quen/phương pháp phổ biến)
  • ethical ethical practices
    (Các nguyên tắc/thực hành đạo đức)
  • fair fair practices
    (Các thực tiễn/phương pháp công bằng)
  • good good practices
    (Các thực hành tốt, các phương pháp hay)
  • business business practices
    (Các thực tiễn/phương pháp kinh doanh)
  • harmful harmful practices
    (Các hành vi/thực tiễn gây hại)
Verb + practices
  • adopt adopt practices
    (Áp dụng các phương pháp/thực tiễn)
  • implement implement practices
    (Thực hiện/áp dụng các phương pháp)
  • follow follow practices
    (Tuân theo các quy tắc/thực tiễn)
  • change change practices
    (Thay đổi các phương pháp/thói quen)
  • abandon abandon practices
    (Từ bỏ các thói quen/phương pháp)
  • improve improve practices
    (Cải thiện các phương pháp/thực tiễn)
Noun + practices
  • code of code of practices
    (Bộ quy tắc ứng xử/thực hành)
  • freedom of freedom of practices
    (Tự do thực hành (ví dụ: tôn giáo))

Idioms

  • Practice makes perfect.

    Có công mài sắt có ngày nên kim. (Luyện tập nhiều sẽ thành thạo.)

    "Don't worry if you're not good at playing the piano yet; practice makes perfect."

    (Đừng lo lắng nếu bạn chưa chơi đàn piano giỏi; có công mài sắt có ngày nên kim mà.)

  • In practice

    Trong thực tế, trên thực tế

    "The plan sounds great in theory, but in practice, it's difficult to implement."

    (Kế hoạch nghe có vẻ tuyệt vời trên lý thuyết, nhưng trên thực tế, rất khó để thực hiện.)

  • Out of practice

    Bỏ bê luyện tập, không còn giữ được phong độ

    "I used to be a good swimmer, but I'm a bit out of practice now."

    (Tôi từng là một người bơi giỏi, nhưng giờ tôi hơi bỏ bê luyện tập rồi.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

practices

Danh từ
Lật mặt

Việc thực hành, áp dụng hoặc sử dụng một ý tưởng, niềm tin hoặc phương pháp, trái ngược với các lý thuyết về nó.

"The company implemented new accounting practices."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "practices".

Khái niệm 'Best Practices' (Các phương pháp hay nhất)

Trong văn hóa kinh doanh và công nghiệp phương Tây, 'best practices' là một khái niệm quan trọng. Nó đề cập đến một bộ phương pháp, kỹ thuật, hoặc quy trình đã được chứng minh là hiệu quả nhất và dẫn đến kết quả vượt trội. Các tổ chức thường tìm cách xác định và áp dụng 'best practices' để nâng cao hiệu suất, chất lượng và hiệu quả hoạt động.

'Thực hành Đạo đức' trong xã hội

'Ethical practices' (thực hành đạo đức) là một trụ cột trong nhiều xã hội phương Tây. Nó liên quan đến việc hành động một cách trung thực, công bằng, và có trách nhiệm, tuân thủ các chuẩn mực đạo đức và pháp luật. Từ kinh doanh đến y tế và các mối quan hệ cá nhân, việc duy trì các thực hành đạo đức được coi là thiết yếu để xây dựng lòng tin và duy trì một xã hội lành mạnh.