practices
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The actual application or use of an idea, belief, or method, as opposed to theories about it.
Vietnamese Meaning
Việc thực hành, áp dụng hoặc sử dụng một ý tưởng, niềm tin hoặc phương pháp, trái ngược với các lý thuyết về nó.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The company implemented new accounting practices."
"Công ty đã triển khai các thông lệ kế toán mới."
-
"Good hygiene practices are essential for preventing the spread of disease."
"Thực hành vệ sinh tốt là điều cần thiết để ngăn ngừa sự lây lan của bệnh tật."
-
"The company is known for its ethical business practices."
"Công ty này nổi tiếng với các thông lệ kinh doanh có đạo đức."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | practice | Sự luyện tập, thói quen, cách làm |
| Verb | practice | Luyện tập, thực hành (ở Mỹ và Canada); thực hiện |
| Verb | practise | Luyện tập, thực hành (ở Anh và các nước Khối thịnh vượng chung); thực hiện |
| Noun | practitioner | Người hành nghề (đặc biệt là y tế, luật) |
| Adjective | practical | Thực tế, thực tiễn |
| Adverb | practically | Một cách thực tế; gần như, hầu như |
| Adjective | impractical | Không thực tế, không thực tiễn |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Khi là danh từ số nhiều, 'practices' thường đề cập đến các phương pháp, thủ tục hoặc thói quen cụ thể được sử dụng hoặc tuân theo trong một lĩnh vực, tổ chức hoặc hoạt động cụ thể. Nó nhấn mạnh đến khía cạnh thực tế và cụ thể của một hành động hoặc quy trình.
Prepositions
* **in:** Được sử dụng để chỉ bối cảnh hoặc lĩnh vực mà các thông lệ diễn ra (ví dụ: 'best practices in medicine').
* **of:** Được sử dụng để chỉ các thông lệ thuộc về một nhóm hoặc tổ chức cụ thể (ví dụ: 'the practices of the company').
Collocations (Từ đi kèm)
-
best best practices (Các phương pháp hay nhất/tốt nhất)
-
common common practices (Các thói quen/phương pháp phổ biến)
-
ethical ethical practices (Các nguyên tắc/thực hành đạo đức)
-
fair fair practices (Các thực tiễn/phương pháp công bằng)
-
good good practices (Các thực hành tốt, các phương pháp hay)
-
business business practices (Các thực tiễn/phương pháp kinh doanh)
-
harmful harmful practices (Các hành vi/thực tiễn gây hại)
-
adopt adopt practices (Áp dụng các phương pháp/thực tiễn)
-
implement implement practices (Thực hiện/áp dụng các phương pháp)
-
follow follow practices (Tuân theo các quy tắc/thực tiễn)
-
change change practices (Thay đổi các phương pháp/thói quen)
-
abandon abandon practices (Từ bỏ các thói quen/phương pháp)
-
improve improve practices (Cải thiện các phương pháp/thực tiễn)
-
code of code of practices (Bộ quy tắc ứng xử/thực hành)
-
freedom of freedom of practices (Tự do thực hành (ví dụ: tôn giáo))
Idioms
-
Practice makes perfect.
Có công mài sắt có ngày nên kim. (Luyện tập nhiều sẽ thành thạo.)
"Don't worry if you're not good at playing the piano yet; practice makes perfect."
(Đừng lo lắng nếu bạn chưa chơi đàn piano giỏi; có công mài sắt có ngày nên kim mà.)
-
In practice
Trong thực tế, trên thực tế
"The plan sounds great in theory, but in practice, it's difficult to implement."
(Kế hoạch nghe có vẻ tuyệt vời trên lý thuyết, nhưng trên thực tế, rất khó để thực hiện.)
-
Out of practice
Bỏ bê luyện tập, không còn giữ được phong độ
"I used to be a good swimmer, but I'm a bit out of practice now."
(Tôi từng là một người bơi giỏi, nhưng giờ tôi hơi bỏ bê luyện tập rồi.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
practices
Danh từViệc thực hành, áp dụng hoặc sử dụng một ý tưởng, niềm tin hoặc phương pháp, trái ngược với các lý thuyết về nó.
"The company implemented new accounting practices."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "practices".
