(Top Banner Ad)
mental incapacity
C1
Danh từ C1 Luật, Y học

mental incapacity

UK: /ˌmentəl ɪnkəˈpæsəti/ • US: /ˌmentəl ɪnkəˈpæsəti/

Nghĩa tiếng Việt

mất năng lực hành vi mất năng lực tinh thần suy giảm khả năng nhận thức
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The state of being unable to understand information relevant to a decision, or to appreciate the reasonably foreseeable consequences of a decision.

Vietnamese Meaning

Tình trạng không có khả năng hiểu thông tin liên quan đến một quyết định, hoặc không đánh giá được những hậu quả có thể thấy trước một cách hợp lý của một quyết định.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The court ruled that the patient lacked the mental capacity to make decisions about her medical treatment."

    "Tòa án phán quyết rằng bệnh nhân thiếu năng lực tinh thần để đưa ra quyết định về việc điều trị y tế của mình."

  • "The elderly man was suffering from mental incapacity and required a guardian."

    "Người đàn ông lớn tuổi bị mất năng lực tinh thần và cần một người giám hộ."

  • "Mental incapacity can be a temporary or permanent condition."

    "Mất năng lực tinh thần có thể là một tình trạng tạm thời hoặc vĩnh viễn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun mentality tâm lý, trí tuệ
Adjective mentally về mặt tinh thần
Noun capacity năng lực, khả năng
Adjective incapacitated mất năng lực

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Luật, Y học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
mens (mind)
Latin
capacitas (ability to hold or receive)
English
mental incapacity

Nguồn gốc của 'mental incapacity'

Cụm từ 'mental incapacity' bắt nguồn từ tiếng Latinh, kết hợp 'mens' (tâm trí) và 'capacitas' (khả năng). Ban đầu, nó liên quan đến việc thiếu khả năng nhận thức hoặc hiểu biết, dần dần được sử dụng rộng rãi trong lĩnh vực pháp lý và y tế để chỉ tình trạng mất khả năng đưa ra quyết định hợp lý do bệnh tật hoặc rối loạn.

Usage Note

Chỉ sự thiếu khả năng về mặt nhận thức và lý luận, thường liên quan đến các vấn đề về bệnh tật, chấn thương hoặc khuyết tật. Khác với 'physical incapacity' (mất khả năng thể chất). Thường dùng trong các ngữ cảnh pháp lý và y tế.

Prepositions

due to because of

'due to' và 'because of' được dùng để chỉ nguyên nhân gây ra sự mất năng lực tinh thần. Ví dụ: Mental incapacity due to Alzheimer's disease.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + mental incapacity
  • severe severe mental incapacity
    (mất năng lực tinh thần nghiêm trọng)
  • temporary temporary mental incapacity
    (mất năng lực tinh thần tạm thời)
  • complete complete mental incapacity
    (mất hoàn toàn năng lực tinh thần)
Verb + mental incapacity
  • establish establish mental incapacity
    (xác định tình trạng mất năng lực tinh thần)
  • demonstrate demonstrate mental incapacity
    (chứng minh tình trạng mất năng lực tinh thần)
  • suffer from suffer from mental incapacity
    (mắc chứng mất năng lực tinh thần)

Idioms

  • Lack the mental capacity

    Thiếu năng lực tinh thần

    "The court ruled that he lacked the mental capacity to stand trial."

    (Tòa án phán quyết rằng anh ta thiếu năng lực tinh thần để hầu tòa.)

  • Of sound mind (antonym of mental incapacity)

    Tỉnh táo, minh mẫn (trái nghĩa với mất năng lực tinh thần)

    "She was declared of sound mind and able to manage her own affairs."

    (Cô ấy được tuyên bố là tỉnh táo và có thể tự quản lý công việc của mình.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

mental incapacity

Danh từ
Lật mặt

Tình trạng không có khả năng hiểu thông tin liên quan đến một quyết định, hoặc không đánh giá được những hậu quả có thể thấy trước một cách hợp lý của một quyết định.

"The court ruled that the patient lacked the mental capacity to make decisions about her medical treatment."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Interjections (Thán từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Wow, his mental incapacity was surprisingly well-managed by his family.
Ồ, sự mất năng lực tinh thần của anh ấy đã được gia đình quản lý đáng ngạc nhiên.
Phủ định
Alas, the doctor stated that there was no incapacity present at all.
Than ôi, bác sĩ tuyên bố rằng hoàn toàn không có sự mất năng lực nào cả.
Nghi vấn
Oh dear, does her incapacity prevent her from understanding her rights?
Ôi trời, sự mất năng lực của cô ấy có ngăn cản cô ấy hiểu quyền lợi của mình không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "mental incapacity".

Quyền lợi của người mất năng lực tinh thần

Ở nhiều quốc gia phương Tây, luật pháp bảo vệ quyền lợi của những người bị mất năng lực tinh thần. Các biện pháp như giám hộ và ủy thác được sử dụng để đảm bảo họ nhận được sự chăm sóc và hỗ trợ cần thiết. Việc lạm dụng hoặc lợi dụng những người này là bất hợp pháp và bị lên án mạnh mẽ.

Nhận thức về bệnh Alzheimer

Bệnh Alzheimer, một nguyên nhân phổ biến gây mất năng lực tinh thần ở người lớn tuổi, ngày càng được nhận thức rộng rãi. Các tổ chức và chương trình được thành lập để hỗ trợ bệnh nhân và gia đình, đồng thời nâng cao nhận thức cộng đồng về căn bệnh này.