(Top Banner Ad)
psychiatric disorder
C1
noun C1 Y học

psychiatric disorder

UK: /ˌsaɪkiˈætrɪk dɪˈsɔːrdər/ • US: /ˌsaɪkiˈætrɪk dɪˈsɔːrdər/

Nghĩa tiếng Việt

rối loạn tâm thần bệnh lý tâm thần
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A mental illness, behavioral or emotional disorder that causes significant distress and/or impairment of function.

Vietnamese Meaning

Một bệnh tâm thần, rối loạn hành vi hoặc cảm xúc gây ra đau khổ đáng kể và/hoặc suy giảm chức năng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Schizophrenia is a severe psychiatric disorder that affects a person's ability to think, feel, and behave clearly."

    "Tâm thần phân liệt là một rối loạn tâm thần nghiêm trọng ảnh hưởng đến khả năng suy nghĩ, cảm nhận và hành vi rõ ràng của một người."

  • "Early diagnosis and treatment can improve the outcomes for individuals with psychiatric disorders."

    "Chẩn đoán và điều trị sớm có thể cải thiện kết quả cho những người mắc chứng rối loạn tâm thần."

  • "Many people with psychiatric disorders lead fulfilling lives with the support of medication and therapy."

    "Nhiều người mắc chứng rối loạn tâm thần có một cuộc sống viên mãn nhờ sự hỗ trợ của thuốc và liệu pháp."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun psychiatrist Bác sĩ tâm thần
Noun psychiatry Khoa tâm thần học, ngành tâm thần học
Adjective/Noun psychic (Thuộc) tâm linh; nhà ngoại cảm
Noun/Verb disorder (Danh từ) Sự rối loạn, sự mất trật tự; (Động từ) Gây rối loạn
Adjective disordered Bị rối loạn, mất trật tự
Noun/Verb order (Danh từ) Trật tự, mệnh lệnh; (Động từ) Sắp xếp, ra lệnh

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Y học

Etymology (Nguồn gốc)

Ancient Greek
ψυχή (psykhe)
Ancient Greek
ἰατρεία (iatreia)
Modern Latin
psychiatria
English
psychiatric
Latin
dis-
Latin
ordo
Old French
desordre
English
disorder

Nguồn gốc của 'psychiatric'

Từ 'psychiatric' được hình thành từ hai gốc tiếng Hy Lạp cổ: 'psyche' (tâm hồn, trí óc) và 'iatreia' (chữa bệnh). Vì vậy, 'psychiatric' ban đầu mang nghĩa liên quan đến việc chữa lành hoặc điều trị các bệnh về tâm trí.

Nguồn gốc của 'disorder'

Từ 'disorder' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'dis-' (có nghĩa là 'không, ngược lại') và 'ordo' (có nghĩa là 'trật tự'). Ban đầu, nó chỉ sự hỗn loạn hoặc thiếu trật tự, sau này được dùng để mô tả sự rối loạn về thể chất hoặc tinh thần.

Usage Note

Thuật ngữ 'psychiatric disorder' bao hàm nhiều loại bệnh lý khác nhau, từ rối loạn lo âu, trầm cảm, rối loạn lưỡng cực đến các bệnh nặng hơn như tâm thần phân liệt. Nó nhấn mạnh khía cạnh y học và cần được điều trị bởi các chuyên gia tâm thần.

Prepositions

for with

"Disorder for": chỉ mục đích hoặc nguyên nhân (e.g., medication for a psychiatric disorder). "Disorder with": chỉ sự tồn tại đồng thời (e.g., person with a psychiatric disorder).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + psychiatric disorder
  • severe severe psychiatric disorder
    (rối loạn tâm thần nghiêm trọng)
  • major major psychiatric disorder
    (rối loạn tâm thần chính/nghiêm trọng)
  • underlying underlying psychiatric disorder
    (rối loạn tâm thần tiềm ẩn)
  • depressive depressive psychiatric disorder
    (rối loạn tâm thần trầm cảm)
Verb + psychiatric disorder
  • diagnose diagnose a psychiatric disorder
    (chẩn đoán một rối loạn tâm thần)
  • treat treat a psychiatric disorder
    (điều trị một rối loạn tâm thần)
  • suffer from suffer from a psychiatric disorder
    (mắc/chịu đựng một rối loạn tâm thần)
  • manage manage a psychiatric disorder
    (quản lý/kiểm soát một rối loạn tâm thần)
Preposition + psychiatric disorder
  • associated with associated with psychiatric disorder
    (liên quan đến rối loạn tâm thần)
  • risk of risk of psychiatric disorder
    (nguy cơ mắc rối loạn tâm thần)

Idioms

  • suffer from a psychiatric disorder

    Mắc/chịu đựng một rối loạn tâm thần

    "Many individuals silently suffer from a psychiatric disorder."

    (Nhiều cá nhân âm thầm mắc phải một rối loạn tâm thần.)

  • diagnose a psychiatric disorder

    Chẩn đoán một rối loạn tâm thần

    "Early intervention can help doctors diagnose a psychiatric disorder more effectively."

    (Can thiệp sớm có thể giúp bác sĩ chẩn đoán một rối loạn tâm thần hiệu quả hơn.)

  • manage a psychiatric disorder

    Quản lý/kiểm soát một rối loạn tâm thần

    "With proper treatment and support, many people can effectively manage a psychiatric disorder."

    (Với sự điều trị và hỗ trợ phù hợp, nhiều người có thể kiểm soát hiệu quả một rối loạn tâm thần.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

psychiatric disorder

noun
Lật mặt

Một bệnh tâm thần, rối loạn hành vi hoặc cảm xúc gây ra đau khổ đáng kể và/hoặc suy giảm chức năng.

"Schizophrenia is a severe psychiatric disorder that affects a person's ability to think, feel, and behave clearly."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Inversion (Phép Đảo ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Many people experience some form of psychiatric disorder during their lifetime.
Nhiều người trải qua một số dạng rối loạn tâm thần trong suốt cuộc đời của họ.
Phủ định
Seldom have I seen such a severe psychiatric disorder manifest so early in life.
Hiếm khi tôi thấy một chứng rối loạn tâm thần nghiêm trọng như vậy biểu hiện sớm trong đời.
Nghi vấn
Were he to develop a psychiatric disorder, would he seek immediate treatment?
Nếu anh ấy phát triển một chứng rối loạn tâm thần, liệu anh ấy có tìm kiếm điều trị ngay lập tức không?

Rule: Degrees of Comparison (Các cấp so sánh)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
A psychiatric disorder is more complex than a simple case of the blues.
Rối loạn tâm thần phức tạp hơn một trường hợp buồn bã đơn giản.
Phủ định
This treatment is not as effective for severe psychiatric disorders as cognitive behavioral therapy.
Phương pháp điều trị này không hiệu quả bằng liệu pháp nhận thức hành vi đối với các rối loạn tâm thần nghiêm trọng.
Nghi vấn
Is his anxiety less severe than a diagnosed psychiatric disorder?
Sự lo lắng của anh ấy có ít nghiêm trọng hơn một rối loạn tâm thần đã được chẩn đoán không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "psychiatric disorder".

Kỳ thị và Sức khỏe Tâm thần

Trong nhiều xã hội phương Tây trước đây, và đôi khi cả ngày nay, rối loạn tâm thần thường bị kỳ thị nặng nề. Điều này khiến người bệnh ngại tìm kiếm sự giúp đỡ, sợ bị đánh giá hoặc phân biệt đối xử. Tuy nhiên, hiện tại có nhiều phong trào và chiến dịch đang nỗ lực giảm bớt sự kỳ thị này và khuyến khích mọi người cởi mở hơn về các vấn đề sức khỏe tâm thần.

Thay đổi nhận thức và Điều trị

Nhờ vào sự tiến bộ của khoa học và y học, nhận thức về rối loạn tâm thần đã thay đổi đáng kể. Thay vì bị coi là do 'yếu đuối ý chí' hoặc 'điên loạn', chúng được nhìn nhận là các tình trạng sức khỏe có thể chẩn đoán và điều trị, tương tự như các bệnh thể chất khác. Điều này đã dẫn đến sự phát triển của các phương pháp điều trị hiệu quả hơn và mạng lưới hỗ trợ tốt hơn cho người bệnh.