(Top Banner Ad)
bodily
B2
adjective B2 Y học, Pháp luật

bodily

UK: /ˈbɒdəli/ • US: /ˈbɑːdəli/

Nghĩa tiếng Việt

thuộc về thân thể về thể chất thuộc về thể xác
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Relating to the body; physical.

Vietnamese Meaning

Liên quan đến cơ thể; thuộc về thể chất.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The examination revealed no bodily harm."

    "Cuộc kiểm tra không cho thấy bất kỳ tổn hại nào về thể chất."

  • "Bodily functions are essential for survival."

    "Các chức năng cơ thể rất cần thiết cho sự sống còn."

  • "The law protects individuals from bodily injury."

    "Luật pháp bảo vệ các cá nhân khỏi thương tích thân thể."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun body cơ thể, thân thể
Noun embodiment sự hiện thân, hiện thân của
Verb embody hiện thân cho, bao gồm
Adjective disembodied phi thể xác, không có thân thể (ví dụ: một giọng nói)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Y học, Pháp luật

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*budagą
Old English
bodig (body) -> bodiglic (bodily)
Middle English
bodili, bodilich
Modern English
bodily

Từ 'Thân Cây' đến 'Thân Thể'

Từ 'bodily' bắt nguồn từ 'body' trong tiếng Anh cổ là 'bodig'. Các nhà ngôn ngữ học tin rằng 'bodig' ban đầu có thể có nghĩa là 'thân cây' hoặc 'vỏ bọc'. Điều này cho thấy một hình ảnh ẩn dụ đẹp: cơ thể con người được xem như một 'thân cây' vững chãi hoặc một 'vỏ bọc' chứa đựng tâm hồn và sự sống.

Usage Note

Từ 'bodily' thường được sử dụng để mô tả những thứ liên quan đến cơ thể người, đặc biệt là trong bối cảnh sức khỏe, chấn thương hoặc hoạt động thể chất. Nó nhấn mạnh sự hiện diện vật lý và thường được dùng để phân biệt với tinh thần hoặc cảm xúc.

Prepositions

in

Khi dùng với 'in', thường chỉ trạng thái, điều kiện tồn tại bên trong cơ thể, ví dụ 'bodily functions'.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + bodily (adv)
  • lift bodily from the ground
    (nhấc bổng lên khỏi mặt đất)
  • throw bodily out of the room
    (tống cổ ra khỏi phòng)
  • remove bodily from the premises
    (trục xuất (bằng vũ lực) ra khỏi khu vực)
  • carry bodily from the car
    (bế/khiêng nguyên người ra khỏi xe)
bodily + Noun (adj)
  • bodily functions
    (các chức năng cơ thể (hô hấp, tiêu hóa...))
  • bodily harm
    (tổn hại về thân thể, thương tích)
  • bodily fluids
    (dịch cơ thể (máu, mồ hôi...))
  • bodily needs
    (nhu cầu thể chất (ăn, ngủ, uống...))

Idioms

  • to inflict grievous bodily harm (GBH)

    Gây thương tích nặng nề cho thân thể (một thuật ngữ pháp lý quan trọng).

    "He was charged with inflicting grievous bodily harm on the victim."

    (Anh ta bị buộc tội cố ý gây thương tích nặng cho nạn nhân.)

  • bodily integrity

    Quyền bất khả xâm phạm về thân thể (quyền cơ bản của mỗi người được tự quyết định về cơ thể của chính mình).

    "The hospital's policy respects the patient's bodily integrity and right to refuse treatment."

    (Chính sách của bệnh viện tôn trọng quyền bất khả xâm phạm về thân thể và quyền từ chối điều trị của bệnh nhân.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

bodily

adjective
Lật mặt

Liên quan đến cơ thể; thuộc về thể chất.

"The examination revealed no bodily harm."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Pronouns (Đại từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He experienced bodily harm during the accident.
Anh ấy bị tổn hại về thể chất trong vụ tai nạn.
Phủ định
They did not suffer any bodily injuries in the incident.
Họ không bị bất kỳ thương tích nào về thể chất trong sự cố.
Nghi vấn
Did she notice any bodily changes after starting the new medication?
Cô ấy có nhận thấy bất kỳ thay đổi nào về thể chất sau khi bắt đầu dùng thuốc mới không?

Rule: Conditional Sentence Type 1 (Câu Điều kiện Loại 1)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If you exercise regularly, you will improve your bodily strength.
Nếu bạn tập thể dục thường xuyên, bạn sẽ cải thiện sức mạnh thể chất của mình.
Phủ định
If he doesn't protect his head, he will suffer bodily harm in the fight.
Nếu anh ta không bảo vệ đầu của mình, anh ta sẽ bị tổn thương về thể chất trong trận chiến.
Nghi vấn
Will she experience bodily changes if she starts hormone therapy?
Liệu cô ấy có trải qua những thay đổi về thể chất nếu cô ấy bắt đầu liệu pháp hormone?

Rule: Mixed Conditional Sentences (Câu Điều kiện Hỗn hợp)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If I had practiced yoga regularly, I wouldn't have such bodily discomfort now.
Nếu tôi đã tập yoga thường xuyên, tôi sẽ không bị khó chịu về thể chất như bây giờ.
Phủ định
If she hadn't suffered such a severe bodily injury, she would have recovered much faster by now.
Nếu cô ấy không bị chấn thương cơ thể nghiêm trọng như vậy, cô ấy đã hồi phục nhanh hơn nhiều rồi.
Nghi vấn
If he had taken better care of his body, would he have experienced such bodily weakness now?
Nếu anh ấy chăm sóc cơ thể tốt hơn, liệu anh ấy có trải qua sự suy yếu về thể chất như bây giờ không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "bodily".

Sự Tách Biệt Giữa Tâm Trí và Cơ Thể

Trong triết học phương Tây, đặc biệt là từ nhà triết học Descartes, có một quan niệm lâu đời gọi là 'nhị nguyên luận tâm-thân' (mind-body dualism). Theo đó, tâm trí (suy nghĩ, cảm xúc) được xem là tách biệt hoàn toàn với cơ thể (vật chất). Quan niệm này đã ảnh hưởng sâu sắc đến y học và cách người phương Tây nhìn nhận về bệnh tật và sức khỏe.

Không Gian Cá Nhân & Quyền Tự Chủ Thân Thể

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, 'không gian cá nhân' (personal space) là một khái niệm rất quan trọng. Đây là một 'vùng bong bóng' vô hình xung quanh cơ thể. Chạm vào ai đó mà không được phép có thể bị coi là hành vi xâm phạm 'quyền tự chủ thân thể' (bodily autonomy) của họ.