(Top Banner Ad)
meowing
A2
Động từ (Verb) A2 Động vật học/Ngôn ngữ học

meowing

UK: /miˈaʊɪŋ/ • US: /miˈaʊɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

kêu meo meo tiếng mèo kêu
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Present participle of the verb 'meow': making the sound of a cat.

Vietnamese Meaning

Dạng hiện tại phân từ của động từ 'meow': phát ra tiếng kêu của mèo.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The cat is meowing loudly in the kitchen."

    "Con mèo đang kêu meo meo rất to trong bếp."

  • "I could hear the kitten meowing softly."

    "Tôi có thể nghe thấy tiếng mèo con kêu meo meo khe khẽ."

  • "She found a stray cat meowing outside her house."

    "Cô ấy tìm thấy một con mèo lạc đang kêu meo meo bên ngoài nhà cô ấy."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun meow tiếng kêu của mèo
Verb meow kêu 'meo meo'

Synonyms

mewing (kêu meo meo)

Related Words

Subject Area

Động vật học/Ngôn ngữ học

Nguồn gốc từ 'Meowing'

Từ 'meowing' bắt nguồn từ việc bắt chước âm thanh tự nhiên của mèo. Nó phản ánh cách con người cố gắng mô phỏng và giao tiếp với động vật từ xa xưa. Âm thanh 'meow' đã được sử dụng trong nhiều ngôn ngữ khác nhau để chỉ tiếng kêu của mèo.

Usage Note

‘Meowing’ thường được dùng để diễn tả hành động mèo đang kêu. Nó nhấn mạnh vào hành động đang diễn ra. So với 'meow' (tiếng kêu của mèo hoặc hành động kêu của mèo), 'meowing' tập trung vào quá trình kêu meo meo.

Prepositions

at about

'Meowing at' thường chỉ hành động mèo kêu hướng đến một đối tượng cụ thể. Ví dụ: 'The cat is meowing at the door.' ('Meo kêu trước cửa'). 'Meowing about' có thể diễn tả việc mèo kêu một cách không vui hoặc phàn nàn về điều gì đó. Tuy nhiên, cách dùng này ít phổ biến hơn.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + meowing
  • loud loud meowing
    (tiếng mèo kêu lớn)
  • soft soft meowing
    (tiếng mèo kêu nhỏ nhẹ)
  • constant constant meowing
    (tiếng mèo kêu liên tục)
Verb + meowing
  • hear hear meowing
    (nghe thấy tiếng mèo kêu)
  • ignore ignore meowing
    (lờ đi tiếng mèo kêu)
  • answer answer meowing
    (trả lời tiếng mèo kêu)

Idioms

  • like herding cats

    giống như việc chăn đàn mèo (rất khó kiểm soát)

    "Trying to get all the departments to agree on the project is like herding cats."

    (Việc cố gắng để tất cả các phòng ban đồng ý về dự án này giống như việc chăn đàn mèo vậy.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

meowing

Động từ (Verb)
Lật mặt

Dạng hiện tại phân từ của động từ 'meow': phát ra tiếng kêu của mèo.

"The cat is meowing loudly in the kitchen."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "meowing".

Mèo trong văn hóa phương Tây

Ở nhiều nước phương Tây, mèo thường được coi là thú cưng phổ biến và được yêu mến. Tiếng 'meow' của chúng là một phần quen thuộc trong cuộc sống hàng ngày, và đôi khi được nhân hóa trong văn học và phim ảnh.