meowing
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Present participle of the verb 'meow': making the sound of a cat.
Vietnamese Meaning
Dạng hiện tại phân từ của động từ 'meow': phát ra tiếng kêu của mèo.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The cat is meowing loudly in the kitchen."
"Con mèo đang kêu meo meo rất to trong bếp."
-
"I could hear the kitten meowing softly."
"Tôi có thể nghe thấy tiếng mèo con kêu meo meo khe khẽ."
-
"She found a stray cat meowing outside her house."
"Cô ấy tìm thấy một con mèo lạc đang kêu meo meo bên ngoài nhà cô ấy."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Usage Note
‘Meowing’ thường được dùng để diễn tả hành động mèo đang kêu. Nó nhấn mạnh vào hành động đang diễn ra. So với 'meow' (tiếng kêu của mèo hoặc hành động kêu của mèo), 'meowing' tập trung vào quá trình kêu meo meo.
Prepositions
'Meowing at' thường chỉ hành động mèo kêu hướng đến một đối tượng cụ thể. Ví dụ: 'The cat is meowing at the door.' ('Meo kêu trước cửa'). 'Meowing about' có thể diễn tả việc mèo kêu một cách không vui hoặc phàn nàn về điều gì đó. Tuy nhiên, cách dùng này ít phổ biến hơn.
Collocations (Từ đi kèm)
-
loud loud meowing (tiếng mèo kêu lớn)
-
soft soft meowing (tiếng mèo kêu nhỏ nhẹ)
-
constant constant meowing (tiếng mèo kêu liên tục)
-
hear hear meowing (nghe thấy tiếng mèo kêu)
-
ignore ignore meowing (lờ đi tiếng mèo kêu)
-
answer answer meowing (trả lời tiếng mèo kêu)
Idioms
-
like herding cats
giống như việc chăn đàn mèo (rất khó kiểm soát)
"Trying to get all the departments to agree on the project is like herding cats."
(Việc cố gắng để tất cả các phòng ban đồng ý về dự án này giống như việc chăn đàn mèo vậy.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
meowing
Động từ (Verb)Dạng hiện tại phân từ của động từ 'meow': phát ra tiếng kêu của mèo.
"The cat is meowing loudly in the kitchen."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "meowing".
