meow
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The characteristic cry of a cat.
Vietnamese Meaning
Tiếng kêu đặc trưng của mèo.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"I heard a meow coming from under the porch."
"Tôi nghe thấy tiếng meow phát ra từ dưới hiên nhà."
-
"The kitten gave a soft meow."
"Chú mèo con kêu meow khe khẽ."
-
"Don't you hear that cat meowing?"
"Bạn không nghe thấy con mèo đang kêu meo meo à?"
Word Family (Họ từ)
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'meow' ở dạng danh từ chỉ âm thanh phát ra từ mèo. Nó là một từ tượng thanh, bắt chước âm thanh thực tế. Không có nhiều sắc thái phức tạp ở đây; đơn giản chỉ là âm thanh mèo kêu.
Collocations (Từ đi kèm)
-
soft meow (tiếng mèo kêu khe khẽ)
-
loud meow (tiếng mèo kêu lớn)
-
hear a meow (nghe thấy tiếng mèo kêu)
-
give a meow (kêu một tiếng (mèo))
Idioms
-
like herding cats
giống như việc chăn mèo (rất khó kiểm soát hoặc tổ chức)
"Trying to get all the children ready for school is like herding cats."
(Việc cố gắng chuẩn bị cho tất cả bọn trẻ đi học giống như việc chăn mèo vậy.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
meow
nounTiếng kêu đặc trưng của mèo.
"I heard a meow coming from under the porch."
Grammar Rules
Rule: Yes/No Questions (Câu hỏi Yes/No)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The cat meows loudly at night. |
Con mèo kêu meo meo rất to vào ban đêm. |
| Phủ định | Does the dog meow? |
Con chó có kêu meo meo không? |
| Nghi vấn | The cat doesn't meow. |
Con mèo không kêu meo meo. |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "meow".
