(Top Banner Ad)
meow
A1
noun A1 Động vật học/Ngôn ngữ học

meow

UK: /miːˈaʊ/ • US: /miːˈaʊ/

Nghĩa tiếng Việt

meo meo kêu meo meo
Beginner (A1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The characteristic cry of a cat.

Vietnamese Meaning

Tiếng kêu đặc trưng của mèo.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "I heard a meow coming from under the porch."

    "Tôi nghe thấy tiếng meow phát ra từ dưới hiên nhà."

  • "The kitten gave a soft meow."

    "Chú mèo con kêu meow khe khẽ."

  • "Don't you hear that cat meowing?"

    "Bạn không nghe thấy con mèo đang kêu meo meo à?"

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun meow Tiếng kêu của mèo
Verb meow Kêu (tiếng mèo)

Related Words

Subject Area

Động vật học/Ngôn ngữ học

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*mew-
Imitative
meow

Nguồn gốc của 'Meow'

Từ 'meow' bắt nguồn từ việc bắt chước âm thanh tự nhiên của mèo. Các ngôn ngữ khác nhau có cách viết khác nhau cho âm thanh này, nhưng 'meow' là cách phổ biến trong tiếng Anh. Nó đơn giản chỉ là cách chúng ta diễn tả tiếng kêu của mèo.

Usage Note

Từ 'meow' ở dạng danh từ chỉ âm thanh phát ra từ mèo. Nó là một từ tượng thanh, bắt chước âm thanh thực tế. Không có nhiều sắc thái phức tạp ở đây; đơn giản chỉ là âm thanh mèo kêu.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + meow
  • soft meow
    (tiếng mèo kêu khe khẽ)
  • loud meow
    (tiếng mèo kêu lớn)
Verb + meow
  • hear a meow
    (nghe thấy tiếng mèo kêu)
  • give a meow
    (kêu một tiếng (mèo))

Idioms

  • like herding cats

    giống như việc chăn mèo (rất khó kiểm soát hoặc tổ chức)

    "Trying to get all the children ready for school is like herding cats."

    (Việc cố gắng chuẩn bị cho tất cả bọn trẻ đi học giống như việc chăn mèo vậy.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

meow

noun
Lật mặt

Tiếng kêu đặc trưng của mèo.

"I heard a meow coming from under the porch."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Yes/No Questions (Câu hỏi Yes/No)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The cat meows loudly at night.
Con mèo kêu meo meo rất to vào ban đêm.
Phủ định
Does the dog meow?
Con chó có kêu meo meo không?
Nghi vấn
The cat doesn't meow.
Con mèo không kêu meo meo.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "meow".

Mèo trong văn hóa phương Tây

Ở nhiều nước phương Tây, mèo được coi là thú cưng phổ biến và được yêu quý. Chúng thường được coi là thành viên của gia đình và có vai trò quan trọng trong cuộc sống của con người.