merino
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A breed of domestic sheep, prized for its fine, soft wool.
Vietnamese Meaning
Một giống cừu nhà được đánh giá cao vì len mịn và mềm mại của nó.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The sweater was made from 100% merino wool."
"Chiếc áo len được làm từ 100% len merino."
-
"Merino sheep are known for their high-quality wool."
"Cừu merino nổi tiếng với len chất lượng cao của chúng."
-
"Merino wool is often used in sportswear because it is breathable and moisture-wicking."
"Len merino thường được sử dụng trong quần áo thể thao vì nó thoáng khí và thấm mồ hôi."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | merino | Giống cừu Merino (loài cừu được nuôi lấy len); len từ cừu Merino hoặc vải làm từ loại len này. (Ví dụ: The farmer raises merino. / Người nông dân nuôi cừu merino. Hoặc: This sweater is made of merino. / Chiếc áo len này làm từ len merino.) |
| Adjective | merino | Thuộc về cừu Merino hoặc làm từ len Merino. (Ví dụ: merino wool / len merino; merino socks / tất len merino.) |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'merino' thường dùng để chỉ giống cừu này hoặc len được làm từ lông của chúng. Nó nổi tiếng với chất lượng cao và thường được sử dụng trong quần áo và hàng dệt may sang trọng.
Khi là một tính từ, 'merino' thường được sử dụng trước một danh từ để mô tả rằng danh từ đó có liên quan đến len merino. Ví dụ: 'merino wool socks'.
Collocations (Từ đi kèm)
-
soft soft merino (len merino mềm mại)
-
fine fine merino (len merino siêu mịn)
-
pure pure merino (len merino nguyên chất)
-
superfine superfine merino (len merino siêu mịn cao cấp)
-
wool merino wool (len merino)
-
sheep merino sheep (cừu merino)
-
jumper merino jumper (áo len chui đầu bằng len merino)
-
sweater merino sweater (áo len chui đầu bằng len merino)
-
socks merino socks (tất len merino)
-
base layer merino base layer (áo giữ nhiệt/lớp lót trong bằng len merino)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
merino
nounMột giống cừu nhà được đánh giá cao vì len mịn và mềm mại của nó.
"The sweater was made from 100% merino wool."
Grammar Rules
Rule: The Colon (Dấu hai chấm)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Her sweater was incredibly soft: it was made of 100% merino wool. |
Áo len của cô ấy cực kỳ mềm mại: nó được làm từ 100% len merino. |
| Phủ định | This label is misleading: it says 'wool blend' but there is no merino in it. |
Nhãn này gây hiểu nhầm: nó ghi 'hỗn hợp len' nhưng không có len merino nào trong đó. |
| Nghi vấn | Is it worth the extra cost: is merino wool really that much better than regular wool? |
Liệu nó có đáng giá hơn không: len merino có thực sự tốt hơn nhiều so với len thông thường không? |
Rule: Present Continuous Tense (Thì Hiện tại Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The farmer is currently shearing merino sheep in the field. |
Người nông dân hiện đang xén lông cừu merino trên cánh đồng. |
| Phủ định | She is not wearing a merino wool sweater because it's too warm. |
Cô ấy không mặc áo len merino vì trời quá ấm. |
| Nghi vấn | Are they using merino wool to make those socks? |
Họ có đang sử dụng len merino để làm những đôi tất đó không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "merino".
