(Top Banner Ad)
merino
B2
noun B2 Nông nghiệp, Thời trang

merino

UK: /məˈriːnəʊ/ • US: /məˈriːnoʊ/

Nghĩa tiếng Việt

len merino cừu merino
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A breed of domestic sheep, prized for its fine, soft wool.

Vietnamese Meaning

Một giống cừu nhà được đánh giá cao vì len mịn và mềm mại của nó.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The sweater was made from 100% merino wool."

    "Chiếc áo len được làm từ 100% len merino."

  • "Merino sheep are known for their high-quality wool."

    "Cừu merino nổi tiếng với len chất lượng cao của chúng."

  • "Merino wool is often used in sportswear because it is breathable and moisture-wicking."

    "Len merino thường được sử dụng trong quần áo thể thao vì nó thoáng khí và thấm mồ hôi."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun merino Giống cừu Merino (loài cừu được nuôi lấy len); len từ cừu Merino hoặc vải làm từ loại len này. (Ví dụ: The farmer raises merino. / Người nông dân nuôi cừu merino. Hoặc: This sweater is made of merino. / Chiếc áo len này làm từ len merino.)
Adjective merino Thuộc về cừu Merino hoặc làm từ len Merino. (Ví dụ: merino wool / len merino; merino socks / tất len merino.)

Synonyms

fine wool (len mịn)

Related Words

Subject Area

Nông nghiệp, Thời trang

Etymology (Nguồn gốc)

Medieval Latin
maiorinus
Spanish
merino
English
merino

Nguồn gốc Tây Ban Nha

Từ 'merino' bắt nguồn từ tiếng Tây Ban Nha. Ban đầu, nó có thể liên quan đến các quan chức hoàng gia hoặc người chăn cừu trưởng ('merino' có thể bắt nguồn từ 'maiorinus' trong tiếng Latin thời Trung cổ, nghĩa là 'quan chức'). Giống cừu Merino nổi tiếng với bộ lông mềm mại, mịn màng và được chính quyền Tây Ban Nha bảo vệ nghiêm ngặt trong nhiều thế kỷ, cấm xuất khẩu để giữ độc quyền sản xuất len cao cấp.

Usage Note

Từ 'merino' thường dùng để chỉ giống cừu này hoặc len được làm từ lông của chúng. Nó nổi tiếng với chất lượng cao và thường được sử dụng trong quần áo và hàng dệt may sang trọng.
Khi là một tính từ, 'merino' thường được sử dụng trước một danh từ để mô tả rằng danh từ đó có liên quan đến len merino. Ví dụ: 'merino wool socks'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + merino
  • soft soft merino
    (len merino mềm mại)
  • fine fine merino
    (len merino siêu mịn)
  • pure pure merino
    (len merino nguyên chất)
  • superfine superfine merino
    (len merino siêu mịn cao cấp)
Merino + Noun
  • wool merino wool
    (len merino)
  • sheep merino sheep
    (cừu merino)
  • jumper merino jumper
    (áo len chui đầu bằng len merino)
  • sweater merino sweater
    (áo len chui đầu bằng len merino)
  • socks merino socks
    (tất len merino)
  • base layer merino base layer
    (áo giữ nhiệt/lớp lót trong bằng len merino)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

merino

noun
Lật mặt

Một giống cừu nhà được đánh giá cao vì len mịn và mềm mại của nó.

"The sweater was made from 100% merino wool."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: The Colon (Dấu hai chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Her sweater was incredibly soft: it was made of 100% merino wool.
Áo len của cô ấy cực kỳ mềm mại: nó được làm từ 100% len merino.
Phủ định
This label is misleading: it says 'wool blend' but there is no merino in it.
Nhãn này gây hiểu nhầm: nó ghi 'hỗn hợp len' nhưng không có len merino nào trong đó.
Nghi vấn
Is it worth the extra cost: is merino wool really that much better than regular wool?
Liệu nó có đáng giá hơn không: len merino có thực sự tốt hơn nhiều so với len thông thường không?

Rule: Present Continuous Tense (Thì Hiện tại Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The farmer is currently shearing merino sheep in the field.
Người nông dân hiện đang xén lông cừu merino trên cánh đồng.
Phủ định
She is not wearing a merino wool sweater because it's too warm.
Cô ấy không mặc áo len merino vì trời quá ấm.
Nghi vấn
Are they using merino wool to make those socks?
Họ có đang sử dụng len merino để làm những đôi tất đó không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "merino".

Báu vật quốc gia của Tây Ban Nha

Trong nhiều thế kỷ, giống cừu Merino được coi là tài sản quốc gia quý giá của Tây Ban Nha. Việc xuất khẩu cừu Merino sống bị cấm nghiêm ngặt và được coi là tội hình sự, nhằm bảo vệ sự độc quyền của Tây Ban Nha trong sản xuất len mịn cao cấp. Mãi đến cuối thế kỷ 18, cừu Merino mới bắt đầu được xuất khẩu sang các quốc gia khác, đặc biệt là Úc và New Zealand, nơi chúng phát triển mạnh và trở thành nền tảng cho ngành công nghiệp len toàn cầu.

Đặc tính vượt trội của len Merino

Len Merino nổi tiếng với độ mềm mại vượt trội, khả năng điều hòa nhiệt độ tự nhiên (giữ ấm khi lạnh và thoáng mát khi nóng), hút ẩm tốt và chống mùi. Những đặc tính này làm cho len Merino trở thành vật liệu lý tưởng cho quần áo thể thao ngoài trời, đồ giữ nhiệt, và quần áo cao cấp, mang lại sự thoải mái và bền bỉ trong nhiều điều kiện khí hậu khác nhau.