sheep
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A domesticated ruminant animal with a thick woolly coat. It is kept for its wool, meat, or milk.
Vietnamese Meaning
Một loài động vật nhai lại đã được thuần hóa với bộ lông dày, rậm. Chúng được nuôi để lấy lông, thịt hoặc sữa.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The shepherd was tending his sheep in the field."
"Người chăn cừu đang chăm sóc đàn cừu của mình trên đồng."
-
"The sheep are grazing in the meadow."
"Đàn cừu đang gặm cỏ trên đồng cỏ."
-
"He followed the crowd like a sheep."
"Anh ta đi theo đám đông như một con cừu."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | sheep | con cừu; người hiền lành, dễ bảo |
| Noun | shepherd | người chăn cừu |
| Adjective | sheepish | ngượng ngùng, xấu hổ (như cừu con rụt rè) |
| Noun | sheepskin | da cừu (có thể dùng làm áo khoác, thảm) |
| Noun | sheepdog | chó chăn cừu |
| Adjective | sheeplike | như cừu; hiền lành, dễ bảo; thiếu suy nghĩ độc lập |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'sheep' là danh từ số ít và số nhiều có dạng giống nhau. Đề cập đến cả con vật riêng lẻ và tập hợp nhiều con. Thường được sử dụng trong các thành ngữ liên quan đến sự đi theo một cách mù quáng.
Prepositions
of: Được dùng để chỉ thuộc tính của con cừu (e.g., a flock of sheep). Like: Được dùng để so sánh (e.g., acting like sheep).
Collocations (Từ đi kèm)
-
fluffy fluffy sheep (những con cừu xù lông, mềm mại)
-
white white sheep (những con cừu trắng)
-
lost lost sheep (những con cừu lạc đàn; người lạc lối)
-
shear shear sheep (cắt lông cừu)
-
herd herd sheep (chăn dắt cừu)
-
count count sheep (đếm cừu (để cố gắng đi vào giấc ngủ))
-
sheep sheep farming (nghề nuôi cừu)
-
sheep sheep farmer (người nuôi cừu)
-
sheep sheep dip (dung dịch tắm cừu (diệt ký sinh trùng))
Idioms
-
a black sheep
kẻ lạc loài, người làm xấu mặt gia đình hoặc nhóm
"He's always been the black sheep of the family, never following their traditional path."
(Anh ấy luôn là 'con cừu đen' của gia đình, không bao giờ đi theo con đường truyền thống của họ.)
-
wolf in sheep's clothing
kẻ giả nhân giả nghĩa, người có vẻ ngoài hiền lành nhưng bên trong độc ác
"Don't trust him; he seems nice, but he's a wolf in sheep's clothing."
(Đừng tin hắn ta; hắn có vẻ tử tế nhưng thực ra là một con sói đội lốt cừu.)
-
count sheep
đếm cừu (một cách truyền thống để cố gắng đi vào giấc ngủ)
"I couldn't sleep last night, so I just lay there counting sheep."
(Đêm qua tôi không ngủ được, nên tôi chỉ nằm đó đếm cừu.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
sheep
nounMột loài động vật nhai lại đã được thuần hóa với bộ lông dày, rậm. Chúng được nuôi để lấy lông, thịt hoặc sữa.
"The shepherd was tending his sheep in the field."
Grammar Rules
Rule: Nouns (Danh từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | There is a sheep in the field. |
Có một con cừu trên cánh đồng. |
| Phủ định | Those are not sheep; they are goats. |
Đó không phải là cừu; chúng là dê. |
| Nghi vấn | How many sheep are there in the flock? |
Có bao nhiêu con cừu trong đàn? |
Rule: Pronouns (Đại từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | They saw many sheep in the field. |
Họ nhìn thấy nhiều cừu trên cánh đồng. |
| Phủ định | We don't have any sheep on our farm. |
Chúng tôi không có con cừu nào trong trang trại của mình. |
| Nghi vấn | Did you count all the sheep? |
Bạn đã đếm tất cả số cừu chưa? |
Rule: Zero Conditional (Câu Điều kiện Loại 0)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If you shear sheep in the spring, you get a lot of wool. |
Nếu bạn xén lông cừu vào mùa xuân, bạn sẽ có rất nhiều len. |
| Phủ định | If the field is overgrazed, the sheep don't have enough to eat. |
Nếu đồng cỏ bị chăn thả quá mức, cừu sẽ không có đủ thức ăn. |
| Nghi vấn | If a sheep is separated from the flock, does it bleat loudly? |
Nếu một con cừu bị tách khỏi đàn, nó có kêu to không? |
Rule: Future Perfect Continuous Tense (Thì Tương lai Hoàn thành Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | By next year, farmers will have been raising sheep in this valley for over a century. |
Đến năm sau, những người nông dân sẽ đã chăn nuôi cừu ở thung lũng này hơn một thế kỷ. |
| Phủ định | They won't have been counting sheep if they had a better way to fall asleep. |
Họ sẽ không phải đếm cừu nếu họ có cách tốt hơn để đi vào giấc ngủ. |
| Nghi vấn | Will the shepherd have been tending the sheep all day when we arrive? |
Người chăn cừu sẽ đã chăm sóc đàn cừu cả ngày khi chúng ta đến chứ? |
Rule: Possessive Case (Sở hữu cách)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The sheep's wool is very soft. |
Lông cừu rất mềm. |
| Phủ định | The sheep's owner isn't happy with the low wool prices. |
Người chủ của đàn cừu không hài lòng với giá len thấp. |
| Nghi vấn | Is the sheep's lamb healthy? |
Con cừu con của con cừu đó có khỏe mạnh không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "sheep".
