(Top Banner Ad)
sheep
A1
noun A1 Động vật học, Nông nghiệp

sheep

UK: /ʃiːp/ • US: /ʃiːp/

Nghĩa tiếng Việt

con cừu
Beginner (A1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A domesticated ruminant animal with a thick woolly coat. It is kept for its wool, meat, or milk.

Vietnamese Meaning

Một loài động vật nhai lại đã được thuần hóa với bộ lông dày, rậm. Chúng được nuôi để lấy lông, thịt hoặc sữa.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The shepherd was tending his sheep in the field."

    "Người chăn cừu đang chăm sóc đàn cừu của mình trên đồng."

  • "The sheep are grazing in the meadow."

    "Đàn cừu đang gặm cỏ trên đồng cỏ."

  • "He followed the crowd like a sheep."

    "Anh ta đi theo đám đông như một con cừu."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun sheep con cừu; người hiền lành, dễ bảo
Noun shepherd người chăn cừu
Adjective sheepish ngượng ngùng, xấu hổ (như cừu con rụt rè)
Noun sheepskin da cừu (có thể dùng làm áo khoác, thảm)
Noun sheepdog chó chăn cừu
Adjective sheeplike như cừu; hiền lành, dễ bảo; thiếu suy nghĩ độc lập

Synonyms

Related Words

Subject Area

Động vật học, Nông nghiệp

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
scēap, scēp
Proto-Germanic
*skēpan

Nguồn gốc cổ xưa của 'sheep'

Từ 'sheep' trong tiếng Anh hiện đại có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'scēap' hoặc 'scēp'. Từ này lại bắt nguồn từ ngôn ngữ German cổ đại (*skēpan), cho thấy cừu đã là một loài vật nuôi quan trọng trong đời sống của các dân tộc German từ rất lâu đời, có lẽ liên quan đến việc 'cắt' (lông cừu) hoặc 'tách' (đàn cừu).

Usage Note

Từ 'sheep' là danh từ số ít và số nhiều có dạng giống nhau. Đề cập đến cả con vật riêng lẻ và tập hợp nhiều con. Thường được sử dụng trong các thành ngữ liên quan đến sự đi theo một cách mù quáng.

Prepositions

of like

of: Được dùng để chỉ thuộc tính của con cừu (e.g., a flock of sheep). Like: Được dùng để so sánh (e.g., acting like sheep).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + sheep
  • fluffy fluffy sheep
    (những con cừu xù lông, mềm mại)
  • white white sheep
    (những con cừu trắng)
  • lost lost sheep
    (những con cừu lạc đàn; người lạc lối)
Verb + sheep
  • shear shear sheep
    (cắt lông cừu)
  • herd herd sheep
    (chăn dắt cừu)
  • count count sheep
    (đếm cừu (để cố gắng đi vào giấc ngủ))
Noun + sheep (compound nouns)
  • sheep sheep farming
    (nghề nuôi cừu)
  • sheep sheep farmer
    (người nuôi cừu)
  • sheep sheep dip
    (dung dịch tắm cừu (diệt ký sinh trùng))

Idioms

  • a black sheep

    kẻ lạc loài, người làm xấu mặt gia đình hoặc nhóm

    "He's always been the black sheep of the family, never following their traditional path."

    (Anh ấy luôn là 'con cừu đen' của gia đình, không bao giờ đi theo con đường truyền thống của họ.)

  • wolf in sheep's clothing

    kẻ giả nhân giả nghĩa, người có vẻ ngoài hiền lành nhưng bên trong độc ác

    "Don't trust him; he seems nice, but he's a wolf in sheep's clothing."

    (Đừng tin hắn ta; hắn có vẻ tử tế nhưng thực ra là một con sói đội lốt cừu.)

  • count sheep

    đếm cừu (một cách truyền thống để cố gắng đi vào giấc ngủ)

    "I couldn't sleep last night, so I just lay there counting sheep."

    (Đêm qua tôi không ngủ được, nên tôi chỉ nằm đó đếm cừu.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

sheep

noun
Lật mặt

Một loài động vật nhai lại đã được thuần hóa với bộ lông dày, rậm. Chúng được nuôi để lấy lông, thịt hoặc sữa.

"The shepherd was tending his sheep in the field."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Nouns (Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
There is a sheep in the field.
Có một con cừu trên cánh đồng.
Phủ định
Those are not sheep; they are goats.
Đó không phải là cừu; chúng là dê.
Nghi vấn
How many sheep are there in the flock?
Có bao nhiêu con cừu trong đàn?

Rule: Pronouns (Đại từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
They saw many sheep in the field.
Họ nhìn thấy nhiều cừu trên cánh đồng.
Phủ định
We don't have any sheep on our farm.
Chúng tôi không có con cừu nào trong trang trại của mình.
Nghi vấn
Did you count all the sheep?
Bạn đã đếm tất cả số cừu chưa?

Rule: Zero Conditional (Câu Điều kiện Loại 0)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If you shear sheep in the spring, you get a lot of wool.
Nếu bạn xén lông cừu vào mùa xuân, bạn sẽ có rất nhiều len.
Phủ định
If the field is overgrazed, the sheep don't have enough to eat.
Nếu đồng cỏ bị chăn thả quá mức, cừu sẽ không có đủ thức ăn.
Nghi vấn
If a sheep is separated from the flock, does it bleat loudly?
Nếu một con cừu bị tách khỏi đàn, nó có kêu to không?

Rule: Future Perfect Continuous Tense (Thì Tương lai Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By next year, farmers will have been raising sheep in this valley for over a century.
Đến năm sau, những người nông dân sẽ đã chăn nuôi cừu ở thung lũng này hơn một thế kỷ.
Phủ định
They won't have been counting sheep if they had a better way to fall asleep.
Họ sẽ không phải đếm cừu nếu họ có cách tốt hơn để đi vào giấc ngủ.
Nghi vấn
Will the shepherd have been tending the sheep all day when we arrive?
Người chăn cừu sẽ đã chăm sóc đàn cừu cả ngày khi chúng ta đến chứ?

Rule: Possessive Case (Sở hữu cách)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The sheep's wool is very soft.
Lông cừu rất mềm.
Phủ định
The sheep's owner isn't happy with the low wool prices.
Người chủ của đàn cừu không hài lòng với giá len thấp.
Nghi vấn
Is the sheep's lamb healthy?
Con cừu con của con cừu đó có khỏe mạnh không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "sheep".

Biểu tượng của sự ngây thơ và tuân thủ

Trong nhiều nền văn hóa, đặc biệt là phương Tây, cừu thường được xem là biểu tượng của sự ngây thơ, hiền lành và tính dễ bảo, đôi khi còn ám chỉ sự thiếu suy nghĩ độc lập (theo hiệu ứng đám đông). Thành ngữ 'follow like sheep' mô tả hành động đi theo người khác một cách mù quáng.

Ý nghĩa tôn giáo (Cơ Đốc giáo)

Trong Cơ Đốc giáo, cừu (đặc biệt là cừu non - lamb) mang ý nghĩa sâu sắc, tượng trưng cho sự trong sạch, hy sinh và sự dẫn dắt của Chúa (thông qua hình ảnh 'Người Chăn Lành' và 'Chiên Con của Chúa').