(Top Banner Ad)
meritorious
C1
adjective C1 Chung

meritorious

UK: /ˌmerɪˈtɔːriəs/ • US: /ˌmerɪˈtɔːriəs/

Nghĩa tiếng Việt

đáng khen có công xuất sắc
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Deserving reward or praise.

Vietnamese Meaning

Xứng đáng được khen ngợi hoặc thưởng; có công, đáng khen.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Her meritorious service to the community earned her the Citizen of the Year award."

    "Sự phục vụ cộng đồng đáng khen ngợi của cô ấy đã giúp cô ấy giành được giải thưởng Công dân của năm."

  • "The soldier received a medal for his meritorious conduct in battle."

    "Người lính nhận được huy chương vì hành vi đáng khen ngợi của anh ta trong trận chiến."

  • "The student's meritorious performance earned him a scholarship."

    "Thành tích học tập xuất sắc của sinh viên đã giúp anh ấy giành được học bổng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun merit Giá trị, công trạng (giá trị hoặc phẩm chất xứng đáng được khen ngợi)
Adverb meritoriously Một cách xứng đáng, đáng khen (một cách thể hiện sự xứng đáng)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chung

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
meritorius
English
meritorious

Gốc Latin của 'Meritorious'

Từ 'meritorious' bắt nguồn từ tiếng Latin 'meritorius', có nghĩa là 'xứng đáng'. Nó ám chỉ một hành động hoặc phẩm chất đáng được khen ngợi hoặc công nhận vì sự xuất sắc hoặc giá trị của nó. Như vậy, 'meritorious' mang ý nghĩa tích cực về sự xứng đáng được tán dương.

Usage Note

Từ 'meritorious' thường được dùng để mô tả hành động, phẩm chất hoặc đóng góp đặc biệt tốt, thể hiện sự xuất sắc và xứng đáng được công nhận. Nó có sắc thái trang trọng hơn so với các từ đồng nghĩa như 'praiseworthy' hay 'commendable', nhấn mạnh vào giá trị đạo đức và tầm quan trọng của hành động đó. So sánh với 'worthy', 'meritorious' tập trung vào sự xứng đáng dựa trên thành tích, trong khi 'worthy' có thể chỉ sự xứng đáng đơn thuần, không nhất thiết phải có thành tích cụ thể.

Prepositions

for of

‘Meritorious for’: Thường dùng để chỉ lý do hoặc lĩnh vực mà ai đó xứng đáng được khen thưởng. Ví dụ: 'He was meritorious for his bravery.' (‘Meritorious of’: Thường dùng để chỉ phẩm chất hoặc hành động xứng đáng được khen thưởng. Ví dụ: 'His actions were meritorious of praise.')

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + meritorious
  • highly highly meritorious
    (rất đáng khen ngợi)
  • exceptionally exceptionally meritorious
    (đặc biệt đáng khen ngợi)
Verb + meritorious
  • consider consider meritorious
    (xem xét là đáng khen ngợi)
  • deem deem meritorious
    (cho là đáng khen ngợi)

Idioms

  • Meritorious service

    Sự phục vụ đáng khen ngợi, công lao đáng ghi nhận

    "He received a medal for his meritorious service in the army."

    (Anh ấy nhận được huy chương vì sự phục vụ đáng khen ngợi của mình trong quân đội.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

meritorious

adjective
Lật mặt

Xứng đáng được khen ngợi hoặc thưởng; có công, đáng khen.

"Her meritorious service to the community earned her the Citizen of the Year award."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "meritorious".

Giá trị của sự công nhận

Trong nhiều nền văn hóa, sự công nhận và khen thưởng cho những hành động 'meritorious' (đáng khen ngợi) có vai trò quan trọng trong việc khuyến khích những hành vi tốt đẹp và xây dựng một xã hội tích cực. Việc công nhận này có thể thông qua các giải thưởng, bằng khen, hoặc đơn giản là sự biết ơn và tôn trọng từ cộng đồng.