merry-go-round
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Một cỗ máy quay tròn có ghế ngồi cho trẻ em cưỡi.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The children squealed with delight as they rode on the merry-go-round."
"Những đứa trẻ rú lên thích thú khi chúng chơi trên vòng đu quay."
-
"Every summer, the town installs a small merry-go-round in the park."
"Mỗi mùa hè, thị trấn lại lắp đặt một vòng đu quay nhỏ trong công viên."
-
"He felt trapped in a merry-go-round of debt and despair."
"Anh ấy cảm thấy bị mắc kẹt trong một vòng luẩn quẩn của nợ nần và tuyệt vọng."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | carousel | Một loại hình merry-go-round, thường có ngựa gỗ. |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Usage Note
Thường được tìm thấy ở các công viên giải trí hoặc hội chợ. Nhấn mạnh vào chuyển động quay tròn và sự thích thú của trẻ em. Thường được gọi là 'carousel' ở Bắc Mỹ, mặc dù đôi khi 'carousel' có thể chỉ những chiếc có ngựa gỗ.
Mang nghĩa bóng, chỉ sự lặp đi lặp lại vô nghĩa, một chu trình không có kết quả hoặc sự tiến bộ thực sự. Thường được sử dụng để mô tả các tình huống phức tạp, bế tắc.
Prepositions
'On' được sử dụng để chỉ vị trí hoặc hành động diễn ra trên merry-go-round. Ví dụ: 'The children are on the merry-go-round'.
Collocations (Từ đi kèm)
-
small small merry-go-round (vòng đu quay nhỏ)
-
large large merry-go-round (vòng đu quay lớn)
-
wooden wooden merry-go-round (vòng đu quay bằng gỗ)
-
ride ride a merry-go-round (cưỡi đu quay)
-
operate operate a merry-go-round (vận hành đu quay)
-
build build a merry-go-round (xây dựng một vòng đu quay)
Idioms
-
life is a merry-go-round
cuộc sống là một vòng xoay liên tục với những thăng trầm
"Life is a merry-go-round, sometimes you're up and sometimes you're down."
(Cuộc sống là một vòng xoay liên tục, đôi khi bạn ở trên đỉnh cao, đôi khi bạn lại xuống dốc.)
-
the political merry-go-round
sự thay đổi liên tục và chóng mặt trong chính trị
"The political merry-go-round continues with new alliances forming every day."
(Vòng xoáy chính trị tiếp tục với những liên minh mới hình thành mỗi ngày.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
merry-go-round
nounMột cỗ máy quay tròn có ghế ngồi cho trẻ em cưỡi.
"The children squealed with delight as they rode on the merry-go-round."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "merry-go-round".
