(Top Banner Ad)
merry-go-round
A2
noun A2 Giải trí, Công viên giải trí

merry-go-round

UK: /ˈmeri ɡəʊ raʊnd/ • US: /ˈmeri ɡoʊ raʊnd/

Nghĩa tiếng Việt

vòng đu quay đu quay vòng quay ngựa gỗ (nếu có ngựa)
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A revolving machine with seats for children to ride on.

Vietnamese Meaning

Một cỗ máy quay tròn có ghế ngồi cho trẻ em cưỡi.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The children squealed with delight as they rode on the merry-go-round."

    "Những đứa trẻ rú lên thích thú khi chúng chơi trên vòng đu quay."

  • "Every summer, the town installs a small merry-go-round in the park."

    "Mỗi mùa hè, thị trấn lại lắp đặt một vòng đu quay nhỏ trong công viên."

  • "He felt trapped in a merry-go-round of debt and despair."

    "Anh ấy cảm thấy bị mắc kẹt trong một vòng luẩn quẩn của nợ nần và tuyệt vọng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun carousel Một loại hình merry-go-round, thường có ngựa gỗ.

Synonyms

carousel (vòng đu quay, đu quay ngựa gỗ)whirligig (vòng quay, đồ chơi quay)

Related Words

Subject Area

Giải trí, Công viên giải trí

Nguồn gốc của 'merry-go-round'

Cụm từ 'merry-go-round' xuất hiện vào thế kỷ 19 để mô tả một loại hình giải trí phổ biến, đặc biệt là ở các hội chợ. Nó bắt nguồn từ các trò chơi cưỡi ngựa gỗ xoay vòng, mang lại niềm vui và sự phấn khích cho mọi lứa tuổi. Những trò chơi này thường được trang trí lộng lẫy và có nhạc đi kèm, tạo nên một không khí lễ hội.

Usage Note

Thường được tìm thấy ở các công viên giải trí hoặc hội chợ. Nhấn mạnh vào chuyển động quay tròn và sự thích thú của trẻ em. Thường được gọi là 'carousel' ở Bắc Mỹ, mặc dù đôi khi 'carousel' có thể chỉ những chiếc có ngựa gỗ.
Mang nghĩa bóng, chỉ sự lặp đi lặp lại vô nghĩa, một chu trình không có kết quả hoặc sự tiến bộ thực sự. Thường được sử dụng để mô tả các tình huống phức tạp, bế tắc.

Prepositions

on

'On' được sử dụng để chỉ vị trí hoặc hành động diễn ra trên merry-go-round. Ví dụ: 'The children are on the merry-go-round'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + merry-go-round
  • small small merry-go-round
    (vòng đu quay nhỏ)
  • large large merry-go-round
    (vòng đu quay lớn)
  • wooden wooden merry-go-round
    (vòng đu quay bằng gỗ)
Verb + merry-go-round
  • ride ride a merry-go-round
    (cưỡi đu quay)
  • operate operate a merry-go-round
    (vận hành đu quay)
  • build build a merry-go-round
    (xây dựng một vòng đu quay)

Idioms

  • life is a merry-go-round

    cuộc sống là một vòng xoay liên tục với những thăng trầm

    "Life is a merry-go-round, sometimes you're up and sometimes you're down."

    (Cuộc sống là một vòng xoay liên tục, đôi khi bạn ở trên đỉnh cao, đôi khi bạn lại xuống dốc.)

  • the political merry-go-round

    sự thay đổi liên tục và chóng mặt trong chính trị

    "The political merry-go-round continues with new alliances forming every day."

    (Vòng xoáy chính trị tiếp tục với những liên minh mới hình thành mỗi ngày.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

merry-go-round

noun
Lật mặt

Một cỗ máy quay tròn có ghế ngồi cho trẻ em cưỡi.

"The children squealed with delight as they rode on the merry-go-round."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "merry-go-round".

Biểu tượng của tuổi thơ

Merry-go-round thường được coi là biểu tượng của tuổi thơ và niềm vui. Nó gắn liền với những kỷ niệm đẹp về các hội chợ, công viên giải trí và những khoảnh khắc vui vẻ bên gia đình và bạn bè.