theme park
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
An amusement park where the rides and attractions are based on a particular theme or setting.
Vietnamese Meaning
Công viên giải trí, nơi các trò chơi và điểm tham quan dựa trên một chủ đề hoặc bối cảnh cụ thể.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"We spent the whole day at the theme park."
"Chúng tôi đã dành cả ngày tại công viên giải trí."
-
"Disneyland is a famous theme park."
"Disneyland là một công viên giải trí nổi tiếng."
-
"Many families visit theme parks during their summer vacation."
"Nhiều gia đình đến thăm các công viên giải trí trong kỳ nghỉ hè của họ."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ 'theme park' thường được dùng để chỉ các công viên giải trí có một chủ đề xuyên suốt, tạo nên một trải nghiệm đồng nhất cho khách tham quan. Khác với 'amusement park' nói chung, 'theme park' tập trung vào việc kể một câu chuyện hoặc tái hiện một thế giới cụ thể.
Prepositions
‘At a theme park’ dùng để chỉ vị trí đang ở một công viên chủ đề. ‘To a theme park’ dùng để chỉ hành động đi đến một công viên chủ đề.
Collocations (Từ đi kèm)
-
Popular popular theme park (công viên giải trí nổi tiếng)
-
Large large theme park (công viên giải trí lớn)
-
Famous famous theme park (công viên giải trí nổi tiếng)
-
Visit visit a theme park (thăm một công viên giải trí)
-
Go to go to a theme park (đi đến một công viên giải trí)
-
Enjoy enjoy a theme park (tận hưởng một công viên giải trí)
Idioms
-
Life is not a theme park.
Cuộc sống không phải lúc nào cũng vui vẻ và dễ dàng.
"He needs to understand that life is not a theme park; there will be challenges."
(Anh ấy cần hiểu rằng cuộc sống không phải là một công viên giải trí; sẽ có những thử thách.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
theme park
danh từCông viên giải trí, nơi các trò chơi và điểm tham quan dựa trên một chủ đề hoặc bối cảnh cụ thể.
"We spent the whole day at the theme park."
Grammar Rules
Rule: Future Perfect Continuous Tense (Thì Tương lai Hoàn thành Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | By the time the new theme park opens, investors will have been waiting for its launch for five years. |
Vào thời điểm công viên giải trí mới mở cửa, các nhà đầu tư sẽ đã chờ đợi sự ra mắt của nó trong năm năm. |
| Phủ định | They won't have been building the theme park for long when the environmental regulations are updated. |
Họ sẽ không xây dựng công viên giải trí được lâu khi các quy định về môi trường được cập nhật. |
| Nghi vấn | Will the children have been lining up for the new theme park ride for hours by the time it finally opens? |
Liệu bọn trẻ sẽ đã xếp hàng chờ đợi trò chơi mới trong công viên giải trí hàng giờ khi nó cuối cùng mở cửa không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "theme park".
