carousel
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A merry-go-round.
Vietnamese Meaning
Một loại hình trò chơi giải trí, thường là một nền tảng xoay tròn với những con ngựa hoặc các hình dạng khác mà người chơi có thể ngồi lên.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The children were excited to ride the carousel at the fair."
"Những đứa trẻ rất hào hứng được chơi đu quay ngựa gỗ ở hội chợ."
-
"The carousel music was playing loudly."
"Tiếng nhạc từ đu quay ngựa gỗ vang lên rất lớn."
-
"We waited by the carousel for our luggage to appear."
"Chúng tôi đợi bên băng chuyền để hành lý của mình xuất hiện."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'carousel' chủ yếu được sử dụng để chỉ trò chơi đu quay ngựa gỗ. Đôi khi nó cũng được dùng theo nghĩa bóng để mô tả một chuỗi sự kiện hoặc tình huống lặp đi lặp lại.
Trong ngữ cảnh sân bay, 'carousel' dùng để chỉ băng chuyền hành lý. Lưu ý rằng ở một số quốc gia hoặc sân bay, từ 'baggage claim' (khu vực nhận hành lý) được sử dụng phổ biến hơn.
Prepositions
Khi nói về việc ngồi trên một con vật hoặc hình dạng cụ thể trên đu quay, ta dùng 'on'. Ví dụ: 'The child was on a horse on the carousel.'
Collocations (Từ đi kèm)
-
vintage carousel (vòng quay ngựa gỗ cổ điển)
-
old-fashioned carousel (đu quay kiểu cũ)
-
colorful carousel (vòng quay sặc sỡ)
-
ride on the carousel (cưỡi/chơi vòng quay ngựa gỗ)
-
get on the carousel (lên vòng quay ngựa gỗ)
-
operate a carousel (vận hành một vòng quay ngựa gỗ)
-
baggage carousel (băng chuyền hành lý)
-
luggage carousel (băng chuyền hành lý)
-
slide carousel (khay chứa slide máy chiếu (kiểu cũ))
Idioms
-
a carousel of [something]
Một vòng lặp bất tận và chóng mặt của (cảm xúc, sự kiện, v.v.)
"Her life was a carousel of parties and social events."
(Cuộc sống của cô ấy là một vòng quay bất tận của những bữa tiệc và sự kiện xã giao.)
-
the carousel of life
Vòng quay cuộc đời (ám chỉ những thăng trầm, sự lặp lại trong cuộc sống)
"He felt tired of the carousel of life in the big city and decided to move to the countryside."
(Anh cảm thấy mệt mỏi với vòng quay cuộc đời ở thành phố lớn và quyết định chuyển về nông thôn.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
carousel
nounMột loại hình trò chơi giải trí, thường là một nền tảng xoay tròn với những con ngựa hoặc các hình dạng khác mà người chơi có thể ngồi lên.
"The children were excited to ride the carousel at the fair."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "carousel".
