(Top Banner Ad)
carousel
B1
noun B1 Giải trí, Du lịch

carousel

UK: /ˌkærəˈsel/ • US: /ˌkerəˈsel/

Nghĩa tiếng Việt

đu quay ngựa gỗ băng chuyền hành lý
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A merry-go-round.

Vietnamese Meaning

Một loại hình trò chơi giải trí, thường là một nền tảng xoay tròn với những con ngựa hoặc các hình dạng khác mà người chơi có thể ngồi lên.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The children were excited to ride the carousel at the fair."

    "Những đứa trẻ rất hào hứng được chơi đu quay ngựa gỗ ở hội chợ."

  • "The carousel music was playing loudly."

    "Tiếng nhạc từ đu quay ngựa gỗ vang lên rất lớn."

  • "We waited by the carousel for our luggage to appear."

    "Chúng tôi đợi bên băng chuyền để hành lý của mình xuất hiện."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun carousel vòng quay ngựa gỗ; băng chuyền (hành lý, slide...)
Verb carousel (Hiếm dùng) Quay tròn, xoay vòng như một chiếc đu quay.
Gerund carouseling Sự quay tròn, việc di chuyển vòng quanh.

Synonyms

Related Words

Subject Area

Giải trí, Du lịch

Etymology (Nguồn gốc)

Italian (Neapolitan)
carusello
French
carrousel
English
carousel

Từ Trò Chơi Hiệp Sĩ đến Vòng Quay Tuổi Thơ

Từ 'carousel' bắt nguồn từ 'carosello' trong tiếng Ý, nghĩa là 'trận chiến nhỏ'. Ban đầu, đây là một trò chơi luyện tập của các hiệp sĩ, họ sẽ cưỡi ngựa vòng tròn và ném những quả bóng đất sét cho nhau. Dần dần, để thay thế ngựa thật, người ta tạo ra một cỗ máy với những con ngựa gỗ quay tròn, từ đó chiếc đu quay ngựa gỗ mà chúng ta biết ngày nay đã ra đời.

Usage Note

Từ 'carousel' chủ yếu được sử dụng để chỉ trò chơi đu quay ngựa gỗ. Đôi khi nó cũng được dùng theo nghĩa bóng để mô tả một chuỗi sự kiện hoặc tình huống lặp đi lặp lại.
Trong ngữ cảnh sân bay, 'carousel' dùng để chỉ băng chuyền hành lý. Lưu ý rằng ở một số quốc gia hoặc sân bay, từ 'baggage claim' (khu vực nhận hành lý) được sử dụng phổ biến hơn.

Prepositions

on

Khi nói về việc ngồi trên một con vật hoặc hình dạng cụ thể trên đu quay, ta dùng 'on'. Ví dụ: 'The child was on a horse on the carousel.'

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + carousel
  • vintage carousel
    (vòng quay ngựa gỗ cổ điển)
  • old-fashioned carousel
    (đu quay kiểu cũ)
  • colorful carousel
    (vòng quay sặc sỡ)
Verb + carousel
  • ride on the carousel
    (cưỡi/chơi vòng quay ngựa gỗ)
  • get on the carousel
    (lên vòng quay ngựa gỗ)
  • operate a carousel
    (vận hành một vòng quay ngựa gỗ)
Noun + carousel
  • baggage carousel
    (băng chuyền hành lý)
  • luggage carousel
    (băng chuyền hành lý)
  • slide carousel
    (khay chứa slide máy chiếu (kiểu cũ))

Idioms

  • a carousel of [something]

    Một vòng lặp bất tận và chóng mặt của (cảm xúc, sự kiện, v.v.)

    "Her life was a carousel of parties and social events."

    (Cuộc sống của cô ấy là một vòng quay bất tận của những bữa tiệc và sự kiện xã giao.)

  • the carousel of life

    Vòng quay cuộc đời (ám chỉ những thăng trầm, sự lặp lại trong cuộc sống)

    "He felt tired of the carousel of life in the big city and decided to move to the countryside."

    (Anh cảm thấy mệt mỏi với vòng quay cuộc đời ở thành phố lớn và quyết định chuyển về nông thôn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

carousel

noun
Lật mặt

Một loại hình trò chơi giải trí, thường là một nền tảng xoay tròn với những con ngựa hoặc các hình dạng khác mà người chơi có thể ngồi lên.

"The children were excited to ride the carousel at the fair."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "carousel".

Thời Hoàng Kim của Đu Quay Ngựa Gỗ ở Mỹ

Cuối thế kỷ 19 và đầu thế kỷ 20 được coi là 'Thời kỳ hoàng kim' của đu quay ngựa gỗ ở Mỹ. Các nghệ nhân bậc thầy đã tạo ra những chiếc đu quay được chạm khắc thủ công tinh xảo, biến chúng từ một trò chơi đơn thuần thành những tác phẩm nghệ thuật di động. Nhiều chiếc đu quay cổ từ thời này vẫn còn được bảo tồn và hoạt động đến ngày nay.

Biểu tượng trong Văn hóa Đại chúng

Vòng quay ngựa gỗ thường xuất hiện trong phim ảnh và văn học như một biểu tượng mạnh mẽ. Nó có thể đại diện cho sự ngây thơ, ký ức tuổi thơ (như trong phim 'Mary Poppins'), hoặc vòng lặp vô tận của cuộc sống mà con người khó thoát ra (như trong tiểu thuyết 'Bắt trẻ đồng xanh').