fairground
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Khu vực nơi tổ chức hội chợ, thường bao gồm các trò chơi, quầy hàng trò chơi và quầy bán đồ ăn.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The children were excited to go to the fairground."
"Bọn trẻ rất hào hứng khi được đi đến khu hội chợ."
-
"We spent the whole afternoon at the fairground."
"Chúng tôi đã dành cả buổi chiều ở khu hội chợ."
-
"The fairground was filled with the sounds of laughter and music."
"Khu hội chợ tràn ngập tiếng cười và âm nhạc."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'fairground' thường dùng để chỉ địa điểm cố định hoặc tạm thời được dựng lên để tổ chức các hoạt động vui chơi giải trí theo mùa hoặc dịp lễ hội. Nó khác với 'amusement park' (công viên giải trí) ở chỗ fairground thường mang tính chất tạm thời và lưu động hơn, trong khi amusement park là công trình cố định với quy mô lớn hơn và nhiều trò chơi cảm giác mạnh hiện đại hơn. 'Carnival' thường được dùng như từ đồng nghĩa, nhưng nhấn mạnh hơn vào không khí lễ hội và các trò biểu diễn.
Prepositions
'at the fairground' (tại khu hội chợ) chỉ vị trí cụ thể; 'in the fairground' (trong khu hội chợ) chỉ vị trí bên trong khu vực đó; 'to the fairground' (đến khu hội chợ) chỉ hướng di chuyển.
Collocations (Từ đi kèm)
-
bustling a bustling fairground (một khu hội chợ nhộn nhịp)
-
local the local fairground (khu hội chợ địa phương)
-
abandoned an abandoned fairground (một khu hội chợ bị bỏ hoang)
-
visit visit a fairground (ghé thăm một khu hội chợ)
-
set up set up a fairground (dựng một khu hội chợ)
-
clear clear the fairground (dọn dẹp khu hội chợ)
-
rides fairground rides (các trò chơi cảm giác mạnh ở hội chợ)
-
attractions fairground attractions (các điểm tham quan/giải trí ở hội chợ)
-
stalls fairground stalls (các quầy hàng ở hội chợ)
Idioms
-
all the fun of the fairground
tất cả những niềm vui, sự huyên náo và náo nhiệt của một lễ hội/hội chợ; thường dùng để chỉ một tình huống vui vẻ nhưng có thể hơi lộn xộn
"The party was crowded and loud, with music playing everywhere – it was all the fun of the fairground!"
(Bữa tiệc đông đúc và ồn ào, nhạc bật khắp nơi – đúng là tất cả sự náo nhiệt của một khu hội chợ!)
-
like a fairground
như một khu hội chợ; dùng để miêu tả một nơi ồn ào, hỗn loạn, hoặc quá sặc sỡ, nhiều đèn đóm
"After the kids' birthday party, the living room looked like a fairground, with decorations and toys everywhere."
(Sau bữa tiệc sinh nhật của bọn trẻ, phòng khách trông như một khu hội chợ, với đủ đồ trang trí và đồ chơi khắp nơi.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
fairground
nounKhu vực nơi tổ chức hội chợ, thường bao gồm các trò chơi, quầy hàng trò chơi và quầy bán đồ ăn.
"The children were excited to go to the fairground."
Grammar Rules
Rule: Pronouns (Đại từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | They enjoyed themselves at the fairground. |
Họ đã tự vui vẻ ở hội chợ. |
| Phủ định | None of them disliked the fairground. |
Không ai trong số họ không thích hội chợ. |
| Nghi vấn | Did anyone see themselves reflected in the fairground's mirror maze? |
Có ai thấy mình phản chiếu trong mê cung gương của hội chợ không? |
Rule: Verbs (Động từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The children went to the fairground and enjoyed the rides. |
Những đứa trẻ đến khu hội chợ và thích thú với các trò chơi. |
| Phủ định | We didn't go to the fairground because it was raining. |
Chúng tôi đã không đến khu hội chợ vì trời mưa. |
| Nghi vấn | Did you have fun at the fairground last night? |
Bạn có vui không ở khu hội chợ tối qua? |
Rule: The Colon (Dấu hai chấm)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The fairground was bustling with activity: children were screaming with joy, parents were laughing, and music was blasting from every corner. |
Khu hội chợ nhộn nhịp với các hoạt động: trẻ em la hét vì vui sướng, phụ huynh cười, và âm nhạc vang vọng từ mọi ngóc ngách. |
| Phủ định | The fairground wasn't always this lively: it used to be an empty field, now transformed into a place of excitement. |
Khu hội chợ không phải lúc nào cũng náo nhiệt như vậy: nó từng là một cánh đồng trống, giờ đây đã biến thành một nơi đầy hứng khởi. |
| Nghi vấn | Was the fairground as amazing as I remember: filled with bright lights, thrilling rides, and delicious treats? |
Khu hội chợ có tuyệt vời như tôi nhớ không: tràn ngập ánh sáng rực rỡ, những trò chơi cảm giác mạnh và những món ăn ngon? |
Rule: Present Simple Tense (Thì Hiện tại Đơn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She goes to the fairground every weekend. |
Cô ấy đến khu hội chợ mỗi cuối tuần. |
| Phủ định | They do not visit the fairground during the week. |
Họ không đến thăm khu hội chợ vào các ngày trong tuần. |
| Nghi vấn | Do you like going to the fairground? |
Bạn có thích đi đến khu hội chợ không? |
Rule: The structure 'used to' (Cấu trúc 'used to')
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | My grandfather used to live near the fairground when he was a child. |
Ông tôi đã từng sống gần khu hội chợ khi còn bé. |
| Phủ định | They didn't use to have a fairground in this town, but now they do. |
Họ đã từng không có khu hội chợ nào ở thị trấn này, nhưng bây giờ thì có. |
| Nghi vấn | Did you use to enjoy visiting the fairground every summer? |
Bạn đã từng thích đến thăm khu hội chợ mỗi mùa hè phải không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "fairground".
