(Top Banner Ad)
merrymaking
B2
danh từ B2 Văn hóa, Xã hội

merrymaking

UK: /ˈmeriˌmeɪkɪŋ/ • US: /ˈmeriˌmeɪkɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

cuộc vui sự ăn mừng vui vẻ hoạt động vui chơi náo nhiệt tiệc tùng
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Festive celebration or enjoyment; gaiety and revelry.

Vietnamese Meaning

Sự ăn mừng vui vẻ, náo nhiệt; sự vui chơi và hoan lạc.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The town was filled with merrymaking during the annual festival."

    "Thị trấn tràn ngập không khí vui vẻ trong suốt lễ hội hàng năm."

  • "The New Year's Eve merrymaking lasted until dawn."

    "Cuộc vui đón năm mới kéo dài đến tận bình minh."

  • "The air was filled with music and laughter during the merrymaking."

    "Không khí tràn ngập âm nhạc và tiếng cười trong suốt cuộc vui."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective merry vui vẻ, hân hoan, hoan hỉ
Noun merriment sự vui vẻ, sự hân hoan, sự náo nhiệt
Adverb merrily một cách vui vẻ, hân hoan
Verb Phrase make merry ăn mừng, vui vẻ, làm náo nhiệt

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Văn hóa, Xã hội

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*murgijaz
Old English
myrige
Old English
macian
Middle English
merymakynge
Modern English
merrymaking

Nguồn gốc của 'merrymaking'

Từ 'merrymaking' là một từ ghép trong tiếng Anh hiện đại, kết hợp từ tính từ 'merry' (vui vẻ, hân hoan) và danh động từ 'making' (sự tạo ra, hành động làm). 'Merry' có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'myrige' mang nghĩa dễ chịu, vui vẻ. 'Make' cũng từ tiếng Anh cổ 'macian' nghĩa là tạo ra, làm. Do đó, 'merrymaking' diễn tả hành động tạo ra hoặc tham gia vào sự vui vẻ, náo nhiệt, thường trong một bữa tiệc hoặc lễ hội.

Usage Note

Từ 'merrymaking' thường được dùng để chỉ những dịp lễ hội, tiệc tùng hoặc những hoạt động vui chơi có tính chất cộng đồng, tập thể. Nó nhấn mạnh sự vui vẻ, ồn ào và tràn đầy năng lượng tích cực. Khác với 'celebration' mang nghĩa chung chung hơn về sự kỷ niệm, 'merrymaking' tập trung vào khía cạnh giải trí và niềm vui.

Prepositions

at during

‘At’ được sử dụng để chỉ địa điểm nơi merrymaking diễn ra. Ví dụ: ‘There was much merrymaking at the festival.’ ‘During’ được sử dụng để chỉ thời gian khi merrymaking diễn ra. Ví dụ: ‘There was much merrymaking during the holiday season.’

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + merrymaking
  • wild wild merrymaking
    (sự vui chơi náo nhiệt, hoang dại)
  • boisterous boisterous merrymaking
    (sự vui chơi ồn ào, huyên náo)
  • festive festive merrymaking
    (sự vui chơi trong lễ hội, không khí lễ hội tưng bừng)
Verb + merrymaking
  • engage in engage in merrymaking
    (tham gia vào cuộc vui chơi)
  • indulge in indulge in merrymaking
    (tận hưởng, say sưa vui chơi)
  • join in join in the merrymaking
    (tham gia vào cuộc vui)

Idioms

  • feast and merrymaking

    tiệc tùng và vui chơi náo nhiệt

    "The wedding celebration was a night of feast and merrymaking."

    (Lễ cưới là một đêm tiệc tùng và vui chơi náo nhiệt.)

  • join in the merrymaking

    tham gia vào cuộc vui

    "Everyone was invited to join in the merrymaking at the town square."

    (Mọi người đều được mời tham gia vào cuộc vui ở quảng trường thị trấn.)

  • put a stop to the merrymaking

    chấm dứt cuộc vui

    "The police had to put a stop to the merrymaking due to noise complaints."

    (Cảnh sát đã phải chấm dứt cuộc vui vì những lời phàn nàn về tiếng ồn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

merrymaking

danh từ
Lật mặt

Sự ăn mừng vui vẻ, náo nhiệt; sự vui chơi và hoan lạc.

"The town was filled with merrymaking during the annual festival."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Gerund (Danh động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Merrymaking is an important part of cultural celebrations around the world.
Vui chơi là một phần quan trọng của các lễ kỷ niệm văn hóa trên khắp thế giới.
Phủ định
He dislikes merrymaking at formal events, preferring more intimate gatherings.
Anh ấy không thích vui chơi tại các sự kiện trang trọng, thích những buổi tụ tập thân mật hơn.
Nghi vấn
Is merrymaking always a sign of genuine happiness, or can it sometimes be forced?
Vui chơi luôn là dấu hiệu của hạnh phúc thật sự, hay đôi khi nó có thể bị gượng ép?

Rule: The Colon (Dấu hai chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The town square was alive with merrymaking: music, dancing, and laughter filled the air.
Quảng trường thị trấn tràn ngập niềm vui: âm nhạc, khiêu vũ và tiếng cười tràn ngập không khí.
Phủ định
There was no merrymaking to be found: only silent houses and empty streets.
Không có niềm vui nào được tìm thấy: chỉ có những ngôi nhà im lặng và những con phố trống trải.
Nghi vấn
Was there much merrymaking at the festival: a celebration of local culture and tradition?
Có nhiều cuộc vui chơi tại lễ hội không: một lễ kỷ niệm văn hóa và truyền thống địa phương?

Rule: The Period/Full Stop (Dấu chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The annual Christmas party was a night of joyous merrymaking.
Bữa tiệc Giáng sinh hàng năm là một đêm vui vẻ náo nhiệt.
Phủ định
Despite the festive decorations, there was no sense of merrymaking at the gathering.
Mặc dù có những đồ trang trí lễ hội, nhưng không có cảm giác vui vẻ náo nhiệt tại buổi tụ tập.
Nghi vấn
Was there much merrymaking at the New Year's Eve celebration?
Có nhiều cuộc vui chơi náo nhiệt tại lễ đón giao thừa không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "merrymaking".

Lễ hội và Hạnh phúc

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, 'merrymaking' gắn liền với các lễ hội và dịp kỷ niệm đặc biệt như Giáng sinh, Đêm giao thừa, hay lễ hội hóa trang Carnival. Đây là khoảng thời gian mọi người cùng nhau ca hát, nhảy múa, ăn uống và trao đổi quà tặng, nhằm thể hiện niềm vui và tinh thần cộng đồng, tạo nên không khí tưng bừng và hạnh phúc.

Tầm quan trọng của sự sum vầy

'Merrymaking' không chỉ đơn thuần là sự giải trí mà còn phản ánh giá trị văn hóa về sự sum vầy, kết nối xã hội. Nó tạo cơ hội cho bạn bè và gia đình cùng nhau chia sẻ những khoảnh khắc hạnh phúc, củng cố mối quan hệ và tạo ra những kỷ niệm đáng nhớ, đặc biệt trong các buổi họp mặt hay sự kiện đặc biệt.