mes (manufacturing execution system)
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A computerized system used in manufacturing to track and document the transformation of raw materials into finished goods. MES provides information that helps manufacturing decision makers understand how to optimize current operations.
Vietnamese Meaning
Một hệ thống máy tính được sử dụng trong sản xuất để theo dõi và ghi lại quá trình chuyển đổi nguyên liệu thô thành thành phẩm. MES cung cấp thông tin giúp những người ra quyết định trong sản xuất hiểu cách tối ưu hóa các hoạt động hiện tại.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The implementation of a Manufacturing Execution System significantly improved our production efficiency."
"Việc triển khai Hệ thống Điều hành Sản xuất đã cải thiện đáng kể hiệu quả sản xuất của chúng tôi."
-
"Our MES system allows us to track every component throughout the manufacturing process."
"Hệ thống MES của chúng tôi cho phép chúng tôi theo dõi mọi thành phần trong suốt quy trình sản xuất."
-
"The MES provides real-time data on machine performance and material consumption."
"MES cung cấp dữ liệu theo thời gian thực về hiệu suất máy móc và mức tiêu thụ vật liệu."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun (Acronym) | MES | Hệ thống điều hành sản xuất (viết tắt của Manufacturing Execution System) |
| Noun | manufacturing | sự sản xuất, ngành sản xuất |
| Noun | execution | sự thực hiện, sự thi hành |
| Noun | system | hệ thống |
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
MES tập trung vào việc quản lý và kiểm soát quy trình sản xuất thực tế. Nó khác với các hệ thống ERP (Enterprise Resource Planning) ở chỗ ERP tập trung vào quản lý tài chính và nguồn lực, trong khi MES tập trung vào quy trình sản xuất chi tiết. MES cung cấp dữ liệu theo thời gian thực về tình trạng sản xuất, cho phép các nhà quản lý đưa ra quyết định nhanh chóng và hiệu quả.
Collocations (Từ đi kèm)
-
implement implement MES (triển khai hệ thống MES)
-
integrate integrate MES (tích hợp hệ thống MES)
-
deploy deploy MES (triển khai hệ thống MES)
-
optimize with optimize production with MES (tối ưu hóa sản xuất bằng MES)
-
manage with manage production with MES (quản lý sản xuất bằng MES)
-
advanced advanced MES (hệ thống MES tiên tiến)
-
robust robust MES (hệ thống MES mạnh mẽ/ổn định)
-
effective effective MES (hệ thống MES hiệu quả)
-
digital digital MES (hệ thống MES số hóa)
-
MES MES solution (giải pháp MES)
-
MES MES data (dữ liệu từ MES)
-
MES MES software (phần mềm MES)
-
MES MES provider (nhà cung cấp MES)
Idioms
-
MES implementation project
dự án triển khai hệ thống MES (một cụm từ thông dụng trong ngành)
"The company launched a large-scale MES implementation project to modernize its factory operations."
(Công ty đã khởi động một dự án triển khai MES quy mô lớn để hiện đại hóa hoạt động nhà máy của mình.)
-
MES integration with ERP
sự tích hợp hệ thống MES với hệ thống ERP (cụm từ phổ biến chỉ sự kết nối giữa các hệ thống)
"Seamless MES integration with ERP is crucial for end-to-end visibility in production."
(Việc tích hợp MES liền mạch với ERP là rất quan trọng để có cái nhìn toàn diện về sản xuất.)
-
Leveraging MES data
khai thác dữ liệu từ MES (cụm từ chỉ việc tận dụng thông tin để ra quyết định)
"By leveraging MES data, manufacturers can identify bottlenecks and improve efficiency."
(Bằng cách khai thác dữ liệu từ MES, các nhà sản xuất có thể xác định các nút thắt cổ chai và cải thiện hiệu quả.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
mes (manufacturing execution system)
Danh từMột hệ thống máy tính được sử dụng trong sản xuất để theo dõi và ghi lại quá trình chuyển đổi nguyên liệu thô thành thành phẩm. MES cung cấp thông tin giúp những người ra quyết định trong sản xuất hiểu cách tối ưu hóa các hoạt động hiện tại.
"The implementation of a Manufacturing Execution System significantly improved our production efficiency."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "mes (manufacturing execution system)".
