(Top Banner Ad)
stone age
B1
noun B1 Lịch sử, Khảo cổ học

stone age

UK: /ˈstəʊn ˌeɪdʒ/ • US: /ˈstoʊn ˌeɪdʒ/

Nghĩa tiếng Việt

thời đại đồ đá thời kỳ đồ đá
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

a very early period of human history when people used stone tools and weapons

Vietnamese Meaning

thời kỳ đồ đá, một giai đoạn rất sớm trong lịch sử loài người khi con người sử dụng công cụ và vũ khí bằng đá

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The Stone Age lasted for millions of years."

    "Thời kỳ đồ đá kéo dài hàng triệu năm."

  • "They found artifacts dating back to the Stone Age."

    "Họ tìm thấy những hiện vật có niên đại từ thời kỳ đồ đá."

  • "Life was very different in the Stone Age."

    "Cuộc sống rất khác biệt vào thời kỳ đồ đá."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun Stone Age Thời kỳ đồ đá (một giai đoạn lịch sử tiền sử khi con người chủ yếu sử dụng công cụ bằng đá)
Adjective Stone Age Thuộc hoặc liên quan đến Thời kỳ đồ đá; nguyên thủy, lạc hậu
Noun (informal) stone-ager Người sống trong thời kỳ đồ đá; (nghĩa bóng) người lạc hậu, không chịu tiếp thu cái mới

Synonyms

Related Words

Subject Area

Lịch sử, Khảo cổ học

Etymology (Nguồn gốc)

English
stone
English
age
English
Stone Age (compound term)

Nguồn gốc tên gọi

Thuật ngữ 'Thời kỳ đồ đá' (Stone Age) được nhà khảo cổ học người Đan Mạch Christian Jürgensen Thomsen đặt ra vào những năm 1830 như một phần của 'Hệ thống ba thời kỳ' (Three-Age System) để phân loại các hiện vật khảo cổ học. Hệ thống này chia lịch sử tiền sử thành Thời kỳ đồ đá, Thời kỳ đồ đồng và Thời kỳ đồ sắt, dựa trên vật liệu chính mà con người sử dụng để chế tạo công cụ.

Usage Note

Thuật ngữ 'Stone Age' được sử dụng để chỉ một giai đoạn tiền sử rộng lớn, được chia thành nhiều giai đoạn nhỏ hơn như Paleolithic (Cổ Thạch), Mesolithic (Trung Thạch) và Neolithic (Tân Thạch), dựa trên sự phát triển của công cụ đá và cách thức sinh hoạt của con người. 'Stone Age' không chỉ đơn thuần là việc sử dụng đá, mà còn phản ánh sự phát triển văn hóa, xã hội và công nghệ sơ khai của loài người.

Prepositions

in during from

‘In’ được sử dụng để chỉ thời gian (in the Stone Age). ‘During’ được sử dụng để chỉ một khoảng thời gian cụ thể hơn (during the early Stone Age). ‘From’ được sử dụng để chỉ nguồn gốc hoặc xuất phát (from the Stone Age).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + Stone Age
  • Early Early Stone Age
    (Thời kỳ đồ đá cũ sơ kỳ)
  • Late Late Stone Age
    (Thời kỳ đồ đá cũ hậu kỳ)
  • New New Stone Age (Neolithic)
    (Thời kỳ đồ đá mới (thời kỳ đồ đá hậu kỳ))
Stone Age + Noun
  • tools Stone Age tools
    (công cụ thời đồ đá)
  • people Stone Age people
    (người thời đồ đá)
  • cave paintings Stone Age cave paintings
    (tranh vẽ trong hang động thời đồ đá)
Verb + Stone Age
  • date back to date back to the Stone Age
    (có niên đại từ thời đồ đá)
  • live in live in the Stone Age
    (sống trong thời đồ đá (nghĩa đen hoặc nghĩa bóng: lạc hậu về công nghệ))

Idioms

  • back to the Stone Age

    Trở về thời kỳ đồ đá (nghĩa bóng: quay lại trạng thái nguyên thủy, lạc hậu về công nghệ hoặc xã hội)

    "A major power outage could send us back to the Stone Age."

    (Một sự cố mất điện lớn có thể đẩy chúng ta trở lại thời kỳ đồ đá.)

  • living in the Stone Age

    Sống trong thời kỳ đồ đá (nghĩa bóng: lạc hậu về công nghệ, không cập nhật)

    "My grandparents are still living in the Stone Age when it comes to computers."

    (Ông bà tôi vẫn còn rất lạc hậu về máy tính.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

stone age

noun
Lật mặt

thời kỳ đồ đá, một giai đoạn rất sớm trong lịch sử loài người khi con người sử dụng công cụ và vũ khí bằng đá

"The Stone Age lasted for millions of years."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "stone age".

Hệ thống ba thời kỳ

Khái niệm 'Thời kỳ đồ đá' là phần đầu tiên của Hệ thống ba thời kỳ (Thời kỳ đồ đá, Thời kỳ đồ đồng, Thời kỳ đồ sắt), một phương pháp phân loại khảo cổ học quan trọng được sử dụng rộng rãi để hiểu về sự phát triển công nghệ của nhân loại thời tiền sử.

Nghệ thuật hang động

Các bức tranh hang động nổi tiếng thế giới, như ở Lascaux (Pháp) và Altamira (Tây Ban Nha), là những di sản nghệ thuật quý giá từ thời kỳ đồ đá. Chúng cung cấp cái nhìn sâu sắc về cuộc sống, tín ngưỡng và khả năng sáng tạo của con người tiền sử.