stone age
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
thời kỳ đồ đá, một giai đoạn rất sớm trong lịch sử loài người khi con người sử dụng công cụ và vũ khí bằng đá
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The Stone Age lasted for millions of years."
"Thời kỳ đồ đá kéo dài hàng triệu năm."
-
"They found artifacts dating back to the Stone Age."
"Họ tìm thấy những hiện vật có niên đại từ thời kỳ đồ đá."
-
"Life was very different in the Stone Age."
"Cuộc sống rất khác biệt vào thời kỳ đồ đá."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | Stone Age | Thời kỳ đồ đá (một giai đoạn lịch sử tiền sử khi con người chủ yếu sử dụng công cụ bằng đá) |
| Adjective | Stone Age | Thuộc hoặc liên quan đến Thời kỳ đồ đá; nguyên thủy, lạc hậu |
| Noun (informal) | stone-ager | Người sống trong thời kỳ đồ đá; (nghĩa bóng) người lạc hậu, không chịu tiếp thu cái mới |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thuật ngữ 'Stone Age' được sử dụng để chỉ một giai đoạn tiền sử rộng lớn, được chia thành nhiều giai đoạn nhỏ hơn như Paleolithic (Cổ Thạch), Mesolithic (Trung Thạch) và Neolithic (Tân Thạch), dựa trên sự phát triển của công cụ đá và cách thức sinh hoạt của con người. 'Stone Age' không chỉ đơn thuần là việc sử dụng đá, mà còn phản ánh sự phát triển văn hóa, xã hội và công nghệ sơ khai của loài người.
Prepositions
‘In’ được sử dụng để chỉ thời gian (in the Stone Age). ‘During’ được sử dụng để chỉ một khoảng thời gian cụ thể hơn (during the early Stone Age). ‘From’ được sử dụng để chỉ nguồn gốc hoặc xuất phát (from the Stone Age).
Collocations (Từ đi kèm)
-
Early Early Stone Age (Thời kỳ đồ đá cũ sơ kỳ)
-
Late Late Stone Age (Thời kỳ đồ đá cũ hậu kỳ)
-
New New Stone Age (Neolithic) (Thời kỳ đồ đá mới (thời kỳ đồ đá hậu kỳ))
-
tools Stone Age tools (công cụ thời đồ đá)
-
people Stone Age people (người thời đồ đá)
-
cave paintings Stone Age cave paintings (tranh vẽ trong hang động thời đồ đá)
-
date back to date back to the Stone Age (có niên đại từ thời đồ đá)
-
live in live in the Stone Age (sống trong thời đồ đá (nghĩa đen hoặc nghĩa bóng: lạc hậu về công nghệ))
Idioms
-
back to the Stone Age
Trở về thời kỳ đồ đá (nghĩa bóng: quay lại trạng thái nguyên thủy, lạc hậu về công nghệ hoặc xã hội)
"A major power outage could send us back to the Stone Age."
(Một sự cố mất điện lớn có thể đẩy chúng ta trở lại thời kỳ đồ đá.)
-
living in the Stone Age
Sống trong thời kỳ đồ đá (nghĩa bóng: lạc hậu về công nghệ, không cập nhật)
"My grandparents are still living in the Stone Age when it comes to computers."
(Ông bà tôi vẫn còn rất lạc hậu về máy tính.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
stone age
nounthời kỳ đồ đá, một giai đoạn rất sớm trong lịch sử loài người khi con người sử dụng công cụ và vũ khí bằng đá
"The Stone Age lasted for millions of years."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "stone age".
