(Top Banner Ad)
mesozoic
C1
noun C1 Địa chất học, Cổ sinh vật học

mesozoic

UK: /ˌmes.əˈzəʊ.ɪk/ • US: /ˌmes.əˈzoʊ.ɪk/

Nghĩa tiếng Việt

Đại Trung Sinh
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The era of geologic time from about 252 to 66 million years ago, characterized by the development of flowering plants and the appearance and extinction of dinosaurs.

Vietnamese Meaning

Đại Trung Sinh, một kỷ địa chất kéo dài từ khoảng 252 đến 66 triệu năm trước, đặc trưng bởi sự phát triển của thực vật có hoa, sự xuất hiện và tuyệt chủng của khủng long.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The Mesozoic Era saw the rise and fall of the dinosaurs."

    "Đại Trung Sinh chứng kiến sự trỗi dậy và suy tàn của khủng long."

  • "The Mesozoic Era is divided into three periods: the Triassic, Jurassic, and Cretaceous."

    "Đại Trung Sinh được chia thành ba kỷ: Trias, Jura và Phấn Trắng."

  • "Many important evolutionary events occurred during the Mesozoic."

    "Nhiều sự kiện tiến hóa quan trọng đã xảy ra trong suốt Đại Trung Sinh."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective mesozoic thuộc về kỷ Mesozoi (Trung Sinh)
Noun Mesozoic Era kỷ nguyên Mesozoi (Trung Sinh)

Related Words

Subject Area

Địa chất học, Cổ sinh vật học

Etymology (Nguồn gốc)

Greek
mesos (μεσος)
Greek
zōion (ζῷον)
English
mesozoic

Nguồn gốc của từ Mesozoic

Từ 'Mesozoic' xuất phát từ tiếng Hy Lạp, kết hợp giữa 'mesos' (μεσος) nghĩa là 'giữa' và 'zōion' (ζῷον) nghĩa là 'động vật' hoặc 'sinh vật'. Nó được đặt tên như vậy để chỉ một kỷ nguyên địa chất nằm giữa hai kỷ nguyên khác, thời kỳ mà sự sống trên Trái Đất đã có những bước phát triển quan trọng.

Usage Note

Đại Trung Sinh là một trong ba đại của Liên đại Phanerozoic, nằm giữa Đại Cổ Sinh và Đại Tân Sinh. Nó còn được gọi là "Thời đại của loài bò sát".

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + mesozoic
  • Late Mesozoic
    (Mesozoi muộn)
  • Early Mesozoic
    (Mesozoi sớm)
Noun + mesozoic
  • rocks of mesozoic age
    (các loại đá có niên đại từ kỷ Mesozoi)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

mesozoic

noun
Lật mặt

Đại Trung Sinh, một kỷ địa chất kéo dài từ khoảng 252 đến 66 triệu năm trước, đặc trưng bởi sự phát triển của thực vật có hoa, sự xuất hiện và tuyệt chủng của khủng long.

"The Mesozoic Era saw the rise and fall of the dinosaurs."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "mesozoic".

Kỷ Mesozoi và khủng long

Kỷ Mesozoi thường được biết đến là 'kỷ nguyên của khủng long'. Đây là thời kỳ mà khủng long thống trị Trái Đất, từ những loài ăn cỏ khổng lồ đến những loài săn mồi đáng sợ. Sự tuyệt chủng hàng loạt vào cuối kỷ Mesozoi đã đánh dấu sự kết thúc của kỷ nguyên này và mở đường cho sự phát triển của các loài động vật có vú.