(Top Banner Ad)
jurassic
B2
Tính từ B2 Cổ sinh vật học, Địa chất học

jurassic

UK: /dʒʊˈræsɪk/ • US: /dʒʊˈræsɪk/

Nghĩa tiếng Việt

thuộc kỷ Jura liên quan đến kỷ Jura
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Relating to the Jurassic period, a geological period that occurred from approximately 201 to 145 million years ago.

Vietnamese Meaning

Liên quan đến kỷ Jura, một kỷ địa chất xảy ra từ khoảng 201 đến 145 triệu năm trước.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Jurassic fossils are found in many parts of the world."

    "Hóa thạch kỷ Jura được tìm thấy ở nhiều nơi trên thế giới."

  • "The Jurassic period was a time of great dinosaur diversity."

    "Kỷ Jura là thời kỳ có sự đa dạng lớn của khủng long."

  • "We visited a museum with an extensive collection of Jurassic fossils."

    "Chúng tôi đã tham quan một bảo tàng với một bộ sưu tập lớn các hóa thạch kỷ Jura."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective pre-Jurassic Tiền Jura (thuộc về thời kỳ trước kỷ Jura)

Related Words

Subject Area

Cổ sinh vật học, Địa chất học

Etymology (Nguồn gốc)

French
Jurassique
German
Jura

Nguồn gốc từ dãy núi Jura

Từ 'jurassic' xuất phát từ dãy núi Jura nằm giữa Pháp và Thụy Sĩ. Các nhà địa chất đã nghiên cứu các lớp đá ở đây và xác định chúng thuộc về một kỷ địa chất đặc biệt. Vì vậy, họ đã đặt tên kỷ này là 'kỷ Jura' (Jurassique trong tiếng Pháp) theo tên dãy núi.

Usage Note

Thường được dùng để mô tả các loại đá, hóa thạch, hoặc sinh vật có niên đại từ kỷ Jura. Nó cũng có thể được sử dụng rộng rãi hơn để chỉ một cái gì đó cổ xưa hoặc lỗi thời (mặc dù ít phổ biến hơn).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + jurassic
  • late Jurassic period
    (kỷ Jura muộn)
  • early Jurassic period
    (kỷ Jura sớm)
Noun + jurassic
  • age of jurassic reptiles
    (thời đại của bò sát kỷ Jura)

Idioms

  • Jurassic Park

    Công viên kỷ Jura (thường dùng để chỉ một nơi đầy rẫy những điều nguy hiểm và hỗn loạn)

    "Trying to fix this old computer is like working in Jurassic Park."

    (Cố gắng sửa cái máy tính cũ này chẳng khác gì làm việc ở Công viên kỷ Jura.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

jurassic

Tính từ
Lật mặt

Liên quan đến kỷ Jura, một kỷ địa chất xảy ra từ khoảng 201 đến 145 triệu năm trước.

"Jurassic fossils are found in many parts of the world."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Zero Conditional (Câu Điều kiện Loại 0)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the rock formation is Jurassic, scientists often find dinosaur fossils.
Nếu thành hệ đá có niên đại kỷ Jura, các nhà khoa học thường tìm thấy hóa thạch khủng long.
Phủ định
If the movie features a Jurassic setting, it doesn't always accurately portray prehistoric life.
Nếu bộ phim có bối cảnh kỷ Jura, nó không phải lúc nào cũng mô tả chính xác cuộc sống thời tiền sử.
Nghi vấn
If the strata is Jurassic, do paleontologists expect to find certain types of fossils?
Nếu các tầng lớp là kỷ Jura, các nhà cổ sinh vật học có mong đợi tìm thấy những loại hóa thạch nhất định không?

Rule: Near Future with 'be going to' (Tương lai gần với 'be going to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The museum is going to feature a new exhibit on the Jurassic period next month.
Tháng tới, bảo tàng sẽ giới thiệu một triển lãm mới về kỷ Jura.
Phủ định
Scientists are not going to discover any new Jurassic fossils in that area, according to the reports.
Các nhà khoa học sẽ không khám phá ra bất kỳ hóa thạch kỷ Jura mới nào trong khu vực đó, theo các báo cáo.
Nghi vấn
Are they going to film a movie about the Jurassic era in this location?
Họ có định quay một bộ phim về kỷ Jura ở địa điểm này không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "jurassic".

Kỷ Jura và Khủng long

Kỷ Jura là một kỷ địa chất nổi tiếng trong lịch sử Trái Đất, đặc biệt là vì đây là thời kỳ mà khủng long thống trị hành tinh. Nhiều loài khủng long nổi tiếng như Stegosaurus và Allosaurus đã sống trong kỷ Jura.