jurassic
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Relating to the Jurassic period, a geological period that occurred from approximately 201 to 145 million years ago.
Vietnamese Meaning
Liên quan đến kỷ Jura, một kỷ địa chất xảy ra từ khoảng 201 đến 145 triệu năm trước.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Jurassic fossils are found in many parts of the world."
"Hóa thạch kỷ Jura được tìm thấy ở nhiều nơi trên thế giới."
-
"The Jurassic period was a time of great dinosaur diversity."
"Kỷ Jura là thời kỳ có sự đa dạng lớn của khủng long."
-
"We visited a museum with an extensive collection of Jurassic fossils."
"Chúng tôi đã tham quan một bảo tàng với một bộ sưu tập lớn các hóa thạch kỷ Jura."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Adjective | pre-Jurassic | Tiền Jura (thuộc về thời kỳ trước kỷ Jura) |
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thường được dùng để mô tả các loại đá, hóa thạch, hoặc sinh vật có niên đại từ kỷ Jura. Nó cũng có thể được sử dụng rộng rãi hơn để chỉ một cái gì đó cổ xưa hoặc lỗi thời (mặc dù ít phổ biến hơn).
Collocations (Từ đi kèm)
-
late Jurassic period (kỷ Jura muộn)
-
early Jurassic period (kỷ Jura sớm)
-
age of jurassic reptiles (thời đại của bò sát kỷ Jura)
Idioms
-
Jurassic Park
Công viên kỷ Jura (thường dùng để chỉ một nơi đầy rẫy những điều nguy hiểm và hỗn loạn)
"Trying to fix this old computer is like working in Jurassic Park."
(Cố gắng sửa cái máy tính cũ này chẳng khác gì làm việc ở Công viên kỷ Jura.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
jurassic
Tính từLiên quan đến kỷ Jura, một kỷ địa chất xảy ra từ khoảng 201 đến 145 triệu năm trước.
"Jurassic fossils are found in many parts of the world."
Grammar Rules
Rule: Zero Conditional (Câu Điều kiện Loại 0)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If the rock formation is Jurassic, scientists often find dinosaur fossils. |
Nếu thành hệ đá có niên đại kỷ Jura, các nhà khoa học thường tìm thấy hóa thạch khủng long. |
| Phủ định | If the movie features a Jurassic setting, it doesn't always accurately portray prehistoric life. |
Nếu bộ phim có bối cảnh kỷ Jura, nó không phải lúc nào cũng mô tả chính xác cuộc sống thời tiền sử. |
| Nghi vấn | If the strata is Jurassic, do paleontologists expect to find certain types of fossils? |
Nếu các tầng lớp là kỷ Jura, các nhà cổ sinh vật học có mong đợi tìm thấy những loại hóa thạch nhất định không? |
Rule: Near Future with 'be going to' (Tương lai gần với 'be going to')
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The museum is going to feature a new exhibit on the Jurassic period next month. |
Tháng tới, bảo tàng sẽ giới thiệu một triển lãm mới về kỷ Jura. |
| Phủ định | Scientists are not going to discover any new Jurassic fossils in that area, according to the reports. |
Các nhà khoa học sẽ không khám phá ra bất kỳ hóa thạch kỷ Jura mới nào trong khu vực đó, theo các báo cáo. |
| Nghi vấn | Are they going to film a movie about the Jurassic era in this location? |
Họ có định quay một bộ phim về kỷ Jura ở địa điểm này không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "jurassic".
