(Top Banner Ad)
cretaceous
C1
adjective C1 Địa chất học, Cổ sinh vật học

cretaceous

UK: /krɪˈteɪʃəs/ • US: /krɪˈteɪʃəs/

Nghĩa tiếng Việt

thuộc kỷ Phấn Trắng kỷ Creta kỷ Phấn Trắng
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Relating to or denoting the last period of the Mesozoic era, between the Jurassic and Tertiary periods, characterized by the dominance of flowering plants and the extinction of dinosaurs.

Vietnamese Meaning

Thuộc về hoặc biểu thị kỷ cuối cùng của đại Trung Sinh, giữa kỷ Jura và kỷ Đệ Tam, đặc trưng bởi sự thống trị của thực vật có hoa và sự tuyệt chủng của khủng long.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The cretaceous period ended with a mass extinction event."

    "Kỷ Phấn Trắng kết thúc với một sự kiện tuyệt chủng hàng loạt."

  • "Cretaceous rocks are found in many parts of the world."

    "Đá kỷ Phấn Trắng được tìm thấy ở nhiều nơi trên thế giới."

  • "The cretaceous-paleogene extinction event wiped out the dinosaurs."

    "Sự kiện tuyệt chủng Creta-Paleogen đã xóa sổ loài khủng long."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective cretaceous thuộc Kỷ Phấn trắng; có tính chất như phấn
Proper Noun Cretaceous Kỷ Phấn trắng (thời kỳ cuối cùng của Đại Trung sinh, khi khủng long tuyệt chủng)

Related Words

Subject Area

Địa chất học, Cổ sinh vật học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
crēta
Latin
crētāceus
English
cretaceous

Từ 'Đá Phấn' đến 'Kỷ Phấn Trắng'

Từ 'cretaceous' có nguồn gốc từ 'creta' trong tiếng Latin, có nghĩa là 'phấn viết'. Kỷ địa chất này được đặt tên như vậy vì có các lớp trầm tích đá phấn rất dày được hình thành trong thời kỳ này. Một ví dụ nổi tiếng là Vách đá trắng Dover (White Cliffs of Dover) ở Anh, được tạo thành từ bộ xương của sinh vật biển nhỏ bé tích tụ qua hàng triệu năm.

Usage Note

Tính từ 'cretaceous' thường được dùng để mô tả các loại đá, hóa thạch, hoặc các sự kiện địa chất liên quan đến kỷ Phấn Trắng. Nó không dùng để mô tả các vật thể hiện đại hoặc các sự kiện không liên quan đến địa chất học cổ đại.

Prepositions

in during from

'- in the Cretaceous period' (trong kỷ Phấn Trắng), '- during the Cretaceous era' (trong đại Phấn Trắng), '- fossils from the Cretaceous' (hóa thạch từ kỷ Phấn Trắng). 'From' ám chỉ nguồn gốc, 'in' và 'during' dùng để chỉ thời gian.

Collocations (Từ đi kèm)

Cretaceous + Noun
  • period Cretaceous period
    (Kỷ Phấn trắng, kỷ Creta)
  • extinction Cretaceous extinction event
    (sự kiện tuyệt chủng Kỷ Phấn trắng)
  • fossils Cretaceous fossils
    (hóa thạch Kỷ Phấn trắng)
  • rocks Cretaceous rocks
    (đá Kỷ Phấn trắng)
  • sediments Cretaceous sediments
    (trầm tích Kỷ Phấn trắng)
Adjective + Cretaceous
  • Late Late Cretaceous
    (Cuối Kỷ Phấn trắng / Kỷ Phấn trắng Thượng)
  • Early Early Cretaceous
    (Đầu Kỷ Phấn trắng / Kỷ Phấn trắng Hạ)

Idioms

  • as old as the Cretaceous period

    Cực kỳ cổ xưa, rất lỗi thời.

    "His views on technology are as old as the Cretaceous period."

    (Quan điểm của anh ấy về công nghệ cũ kỹ như từ thời Kỷ Phấn trắng vậy.)

  • Cretaceous-era thinking

    Tư duy lỗi thời, tư duy của người tiền sử.

    "We can't solve modern problems with Cretaceous-era thinking."

    (Chúng ta không thể giải quyết các vấn đề hiện đại với lối tư duy từ thời Kỷ Phấn trắng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

cretaceous

adjective
Lật mặt

Thuộc về hoặc biểu thị kỷ cuối cùng của đại Trung Sinh, giữa kỷ Jura và kỷ Đệ Tam, đặc trưng bởi sự thống trị của thực vật có hoa và sự tuyệt chủng của khủng long.

"The cretaceous period ended with a mass extinction event."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Past Perfect Continuous Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Scientists had been studying cretaceous fossils for decades before they discovered the asteroid impact.
Các nhà khoa học đã nghiên cứu hóa thạch kỷ Phấn trắng trong nhiều thập kỷ trước khi họ phát hiện ra tác động của tiểu hành tinh.
Phủ định
The excavation team hadn't been expecting to find so many cretaceous period artifacts.
Đội khai quật đã không mong đợi tìm thấy nhiều hiện vật thuộc kỷ Phấn trắng đến vậy.
Nghi vấn
Had the dinosaurs been evolving during the cretaceous period to adapt to changing climate conditions?
Liệu khủng long có đang tiến hóa trong kỷ Phấn trắng để thích nghi với điều kiện khí hậu thay đổi không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "cretaceous".

Dấu Chấm Hết Của Thời Đại Khủng Long

Kỷ Phấn trắng kết thúc bằng một sự kiện tuyệt chủng hàng loạt, quét sạch khoảng 75% sự sống trên Trái Đất, bao gồm tất cả các loài khủng long không phải chim. Sự kiện này được cho là do một tiểu hành tinh khổng lồ va vào Trái Đất, đánh dấu một trong những bước ngoặt quan trọng nhất trong lịch sử hành tinh.

Những Ngôi Sao Tiền Sử

Nhiều loài khủng long nổi tiếng nhất, như Tyrannosaurus Rex (T-Rex) và Triceratops, sống vào cuối Kỷ Phấn trắng. Chúng đã trở thành những biểu tượng văn hóa đại chúng, xuất hiện trong vô số bộ phim như 'Công viên kỷ Jura', sách và đồ chơi, định hình nhận thức của chúng ta về thế giới tiền sử.