(Top Banner Ad)
triassic
C1
adjective C1 Địa chất học, Cổ sinh vật học

triassic

UK: /traɪˈæsɪk/ • US: /traɪˈæsɪk/

Nghĩa tiếng Việt

kỷ Trias thuộc kỷ Trias
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Relating to or denoting the first period of the Mesozoic era, between the Permian and Jurassic periods.

Vietnamese Meaning

Thuộc về hoặc biểu thị kỷ đầu tiên của đại Trung Sinh, giữa kỷ Permi và kỷ Jura.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The Triassic period was characterized by the emergence of the first dinosaurs."

    "Kỷ Trias được đặc trưng bởi sự xuất hiện của những con khủng long đầu tiên."

  • "Triassic rocks are found in many parts of the world."

    "Đá kỷ Trias được tìm thấy ở nhiều nơi trên thế giới."

  • "Many species went extinct at the end of the Triassic period."

    "Nhiều loài đã tuyệt chủng vào cuối kỷ Trias."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun Triassic Kỷ Tam Điệp (kỷ địa chất đầu tiên của Đại Trung Sinh, kéo dài từ khoảng 252 đến 201 triệu năm trước)
Adjective Triassic Thuộc Kỷ Tam Điệp; có liên quan đến Kỷ Tam Điệp

Related Words

Subject Area

Địa chất học, Cổ sinh vật học

Etymology (Nguồn gốc)

Ancient Greek
treis (τρεῖς) - meaning 'three'
Latin
trias - meaning 'a group of three'
German
Trias - coined by Friedrich von Alberti in 1834, referring to the three distinct rock layers found in Germany (Bunter, Muschelkalk, Keuper)
English
Triassic - from German 'Trias' + suffix '-ic'

Nguồn gốc tên gọi "Triassic"

Kỷ Tam Điệp (Triassic) được đặt tên bởi nhà địa chất người Đức Friedrich von Alberti vào năm 1834. Tên gọi này bắt nguồn từ chữ 'Trias' trong tiếng Đức, ám chỉ ba lớp đá riêng biệt được tìm thấy ở Đức vào thời điểm đó: lớp đá cát kết đỏ (Bunter), lớp đá vôi vỏ sò (Muschelkalk) và lớp đá vôi đất sét (Keuper). Những lớp đá này đại diện cho ba giai đoạn khác nhau của kỷ địa chất này, hình thành một chuỗi đáng chú ý.

Usage Note

Tính từ 'Triassic' thường được dùng để mô tả các loại đá, hóa thạch, hoặc các sự kiện địa chất xảy ra trong kỷ Trias. Nó thường đi kèm với các danh từ chỉ thời gian địa chất (ví dụ: Triassic period) hoặc các loại vật chất (ví dụ: Triassic rocks).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + Triassic
  • early early Triassic
    (đầu kỷ Tam Điệp)
  • late late Triassic
    (cuối kỷ Tam Điệp)
  • Upper Upper Triassic
    (thượng kỷ Tam Điệp (giai đoạn sau của kỷ Tam Điệp))
  • Lower Lower Triassic
    (hạ kỷ Tam Điệp (giai đoạn đầu của kỷ Tam Điệp))
Triassic + Noun
  • period Triassic period
    (thời kỳ Tam Điệp)
  • fauna Triassic fauna
    (hệ động vật kỷ Tam Điệp)
  • flora Triassic flora
    (hệ thực vật kỷ Tam Điệp)
  • rocks Triassic rocks
    (các lớp đá kỷ Tam Điệp)
  • extinction Triassic extinction
    (sự kiện tuyệt chủng kỷ Tam Điệp (sự kiện tuyệt chủng lớn vào cuối kỷ Tam Điệp))

Idioms

  • the Triassic Period

    Thời kỳ Tam Điệp (cụm danh từ dùng để chỉ kỷ địa chất này)

    "Many early dinosaurs emerged during the Triassic Period."

    (Nhiều loài khủng long sơ khai đã xuất hiện trong Thời kỳ Tam Điệp.)

  • dating back to the Triassic

    có niên đại từ kỷ Tam Điệp (diễn tả thời gian xuất hiện hoặc hình thành)

    "These fossils are believed to be dating back to the Triassic."

    (Những hóa thạch này được cho là có niên đại từ kỷ Tam Điệp.)

  • Triassic-era animals/plants

    động vật/thực vật thuộc kỷ Tam Điệp (cụm tính từ dùng để mô tả)

    "Researchers are studying various Triassic-era animals to understand their evolution."

    (Các nhà nghiên cứu đang nghiên cứu nhiều loài động vật kỷ Tam Điệp để hiểu sự tiến hóa của chúng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

triassic

adjective
Lật mặt

Thuộc về hoặc biểu thị kỷ đầu tiên của đại Trung Sinh, giữa kỷ Permi và kỷ Jura.

"The Triassic period was characterized by the emergence of the first dinosaurs."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Interjections (Thán từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Wow, the Triassic period was a time of great change!
Wow, kỷ Trias là một thời kỳ của những thay đổi lớn!
Phủ định
Gosh, the Triassic wasn't exactly known for its diverse mammal population.
Chà, kỷ Trias không hẳn nổi tiếng về sự đa dạng quần thể động vật có vú.
Nghi vấn
Hey, was the Triassic period before or after the Jurassic?
Này, kỷ Trias là trước hay sau kỷ Jura?

Rule: Near Future with 'be going to' (Tương lai gần với 'be going to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Scientists are going to study Triassic fossils to learn about ancient life.
Các nhà khoa học sẽ nghiên cứu hóa thạch kỷ Trias để tìm hiểu về sự sống cổ đại.
Phủ định
The dig site is not going to reveal any Triassic dinosaur bones, unfortunately.
Thật không may, địa điểm khai quật sẽ không tiết lộ bất kỳ xương khủng long nào từ kỷ Trias.
Nghi vấn
Are they going to find any Triassic-era plant fossils during their excavation?
Liệu họ có tìm thấy bất kỳ hóa thạch thực vật nào từ kỷ Trias trong quá trình khai quật của họ không?

Rule: Future Perfect Continuous Tense (Thì Tương lai Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By 2050, paleontologists will have been studying Triassic fossils for decades.
Đến năm 2050, các nhà cổ sinh vật học sẽ đã và đang nghiên cứu các hóa thạch kỷ Trias trong nhiều thập kỷ.
Phủ định
By the time the new museum opens, the research team won't have been focusing on Triassic period formations.
Đến thời điểm bảo tàng mới mở cửa, nhóm nghiên cứu sẽ không còn tập trung vào các thành tạo thuộc kỷ Trias.
Nghi vấn
Will the geologists have been excavating Triassic-era sites for five years by the end of this expedition?
Liệu các nhà địa chất đã và đang khai quật các địa điểm thuộc kỷ Trias được năm năm vào cuối cuộc thám hiểm này chưa?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "triassic".

Sự xuất hiện của khủng long

Kỷ Tam Điệp là kỷ đầu tiên của Đại Trung Sinh, thường được gọi là 'Kỷ nguyên Khủng long'. Đây là thời kỳ chứng kiến sự xuất hiện và đa dạng hóa ban đầu của những loài khủng long đầu tiên. Mặc dù chúng chưa phải là loài thống trị Trái Đất vào thời điểm đó, nhưng sự xuất hiện của chúng đã đặt nền móng cho sự phát triển vượt bậc trong các kỷ tiếp theo.

Siêu lục địa Pangaea

Trong suốt Kỷ Tam Điệp, tất cả các lục địa trên Trái Đất đều hợp nhất thành một siêu lục địa khổng lồ duy nhất được gọi là Pangaea. Khí hậu trên Pangaea khô nóng ở phần lớn diện tích, tạo ra những sa mạc rộng lớn. Sự tồn tại của Pangaea đã ảnh hưởng lớn đến dòng hải lưu, khí hậu và sự phân bố của các loài sinh vật trên toàn cầu.