alert
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
tỉnh táo, cảnh giác, nhanh nhạy nhận ra và phản ứng.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The doctor said the patient was alert and responsive."
"Bác sĩ nói bệnh nhân đã tỉnh táo và có phản ứng."
-
"Stay alert while driving at night."
"Hãy tỉnh táo khi lái xe vào ban đêm."
-
"The company sent out an alert about the phishing scam."
"Công ty đã gửi thông báo cảnh báo về vụ lừa đảo trực tuyến."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'alert' khi là tính từ thường dùng để mô tả trạng thái tinh thần của một người hoặc một hệ thống. Nó nhấn mạnh khả năng nhận biết và phản ứng nhanh chóng với các tình huống. Khác với 'aware' (nhận thức), 'alert' bao hàm sự sẵn sàng hành động.
Collocations (Từ đi kèm)
-
issue an alert (đưa ra cảnh báo)
-
send out an alert (gửi đi một cảnh báo)
-
receive an alert (nhận được cảnh báo)
-
sound the alert (gióng lên hồi chuông cảnh báo)
-
fully alert (hoàn toàn tỉnh táo)
-
mentally alert (minh mẫn, tỉnh táo về tinh thần)
-
remain alert (duy trì cảnh giác)
-
on high alert (trong tình trạng báo động cao)
-
alert system (hệ thống cảnh báo)
-
emergency alert (cảnh báo khẩn cấp)
-
terror alert (cảnh báo khủng bố)
-
weather alert (cảnh báo thời tiết)
Idioms
-
on high alert
trong tình trạng cảnh giác cao độ, sẵn sàng ứng phó
"After the threats, the embassy was placed on high alert."
(Sau những lời đe dọa, đại sứ quán đã được đặt trong tình trạng báo động cao.)
-
spoiler alert
cảnh báo tiết lộ nội dung (thường dùng khi sắp kể một chi tiết quan trọng của phim, sách, truyện)
"Spoiler alert: if you haven't seen the movie, the main hero dies at the end."
(Cảnh báo tiết lộ nội dung: nếu bạn chưa xem phim, nhân vật chính sẽ chết ở cuối phim đó.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
alert
tính từtỉnh táo, cảnh giác, nhanh nhạy nhận ra và phản ứng.
"The doctor said the patient was alert and responsive."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "alert".
