(Top Banner Ad)
popup window
B1
Danh từ B1 Công nghệ thông tin

popup window

UK: /ˈpɒp.ʌp ˈwɪn.dəʊ/ • US: /ˈpɑːp.ʌp ˈwɪn.doʊ/

Nghĩa tiếng Việt

cửa sổ bật lên cửa sổ popup
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A graphical user interface (GUI) display area, usually a small window, that suddenly appears ('pops up') in the foreground of the visual interface.

Vietnamese Meaning

Một vùng hiển thị giao diện người dùng đồ họa (GUI), thường là một cửa sổ nhỏ, đột ngột xuất hiện ('bật lên') ở tiền cảnh của giao diện trực quan.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The website displayed a popup window asking me to subscribe to their newsletter."

    "Trang web hiển thị một cửa sổ popup yêu cầu tôi đăng ký nhận bản tin của họ."

  • "Many websites use popup windows for advertising."

    "Nhiều trang web sử dụng cửa sổ popup để quảng cáo."

  • "I closed the popup window without reading it."

    "Tôi đã đóng cửa sổ popup mà không đọc nó."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb pop up bật lên, hiện ra bất ngờ (ví dụ: một thông báo bật lên trên màn hình)
Adjective pop-up thuộc về loại bật lên, hiện ra (ví dụ: a pop-up ad - quảng cáo bật lên)
Noun pop-up một thứ tự động bật lên, cửa sổ bật lên (ví dụ: I hate those pop-ups - Tôi ghét những cửa sổ bật lên đó)
Noun window cửa sổ (trong giao diện máy tính hoặc nghĩa đen)

Synonyms

Related Words

Subject Area

Công nghệ thông tin

Etymology (Nguồn gốc)

English
pop up
English
window
English
popup window

Nguồn gốc của 'Popup Window'

'Popup' là một từ ghép mô tả hành động 'bật lên' hoặc 'hiện ra bất ngờ', thường được dùng từ đầu thế kỷ 20 cho các vật dụng vật lý như sách hoặc đồ chơi. Khi máy tính cá nhân và Internet phát triển mạnh vào những năm 1990, khái niệm này được áp dụng để chỉ các cửa sổ nhỏ tự động xuất hiện trên màn hình máy tính mà không do người dùng trực tiếp yêu cầu. Ban đầu, chúng được sử dụng cho các cảnh báo hoặc thông báo, nhưng nhanh chóng bị lạm dụng cho mục đích quảng cáo, khiến người dùng Internet cảm thấy khó chịu.

Usage Note

Popup window thường được dùng để hiển thị thông tin bổ sung, quảng cáo, hoặc yêu cầu người dùng thực hiện một hành động nào đó (ví dụ: xác nhận, nhập thông tin). Nó mang tính chất tạm thời và thường che phủ một phần nội dung chính của trang web hoặc ứng dụng.

Prepositions

in on

'in a popup window' - trong một cửa sổ popup. 'on a popup window' - trên một cửa sổ popup (ít phổ biến hơn).

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + popup window
  • block block a popup window
    (chặn một cửa sổ bật lên)
  • close close a popup window
    (đóng một cửa sổ bật lên)
  • open open a popup window
    (mở một cửa sổ bật lên (thường không mong muốn))
  • disable disable popup windows
    (tắt/vô hiệu hóa các cửa sổ bật lên)
  • get get popup windows
    (bị hiện/dính các cửa sổ bật lên)
Adjective + popup window
  • annoying annoying popup window
    (cửa sổ bật lên phiền toái)
  • unwanted unwanted popup window
    (cửa sổ bật lên không mong muốn)
  • intrusive intrusive popup window
    (cửa sổ bật lên xâm phạm)
  • malicious malicious popup window
    (cửa sổ bật lên độc hại)
Noun + popup window
  • popup window popup window blocker
    (trình chặn cửa sổ bật lên)
  • popup window popup window ad
    (quảng cáo dạng cửa sổ bật lên)
  • popup window popup window message
    (thông báo dạng cửa sổ bật lên)

Idioms

  • popup window blocker

    Trình chặn cửa sổ bật lên (một phần mềm hoặc tính năng trong trình duyệt ngăn chặn các cửa sổ bật lên không mong muốn).

    "Most modern browsers include a built-in popup window blocker to improve user experience."

    (Hầu hết các trình duyệt hiện đại đều có trình chặn cửa sổ bật lên tích hợp để cải thiện trải nghiệm người dùng.)

  • annoying popup window

    Cửa sổ bật lên gây phiền nhiễu (chỉ một cửa sổ bật lên làm gián đoạn hoặc khó chịu cho người dùng).

    "I closed the website because of too many annoying popup windows."

    (Tôi đã đóng trang web đó vì có quá nhiều cửa sổ bật lên phiền toái.)

  • a flood of popup windows

    Một loạt/lụt các cửa sổ bật lên (chỉ việc có rất nhiều cửa sổ bật lên xuất hiện cùng lúc hoặc liên tiếp).

    "When I clicked the suspicious link, I was suddenly hit with a flood of popup windows."

    (Khi tôi nhấp vào liên kết đáng ngờ đó, tôi đột nhiên bị tấn công bởi một loạt cửa sổ bật lên.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

popup window

Danh từ
Lật mặt

Một vùng hiển thị giao diện người dùng đồ họa (GUI), thường là một cửa sổ nhỏ, đột ngột xuất hiện ('bật lên') ở tiền cảnh của giao diện trực quan.

"The website displayed a popup window asking me to subscribe to their newsletter."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Commas (Dấu phẩy)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
After I clicked the link, a popup window, which advertised a new product, appeared on my screen.
Sau khi tôi nhấp vào liên kết, một cửa sổ popup, quảng cáo một sản phẩm mới, đã xuất hiện trên màn hình của tôi.
Phủ định
The website loaded quickly, but no popup window, even for important announcements, was displayed.
Trang web tải nhanh, nhưng không có cửa sổ popup nào, kể cả cho những thông báo quan trọng, được hiển thị.
Nghi vấn
John, is that popup ad, the one offering a free trial, legitimate?
John, quảng cáo popup đó, cái đang cung cấp bản dùng thử miễn phí, có hợp pháp không?

Rule: Present Perfect Continuous (Thì Hiện tại Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The website has been opening popup windows whenever I click a link.
Trang web đã liên tục mở các cửa sổ popup mỗi khi tôi nhấp vào một liên kết.
Phủ định
The software hasn't been displaying a popup window since the last update.
Phần mềm đã không hiển thị cửa sổ popup kể từ bản cập nhật cuối cùng.
Nghi vấn
Has your browser been blocking the popup windows effectively?
Trình duyệt của bạn có đang chặn các cửa sổ popup một cách hiệu quả không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "popup window".

Sự ra đời của quảng cáo bật lên

Cửa sổ bật lên (popup window) nổi tiếng nhất với vai trò là quảng cáo trực tuyến. Chúng được Ethan Zuckerman tạo ra vào giữa những năm 1990 nhằm tách quảng cáo ra khỏi nội dung trang web chính, với hy vọng tạo ra trải nghiệm người dùng tốt hơn. Tuy nhiên, chúng nhanh chóng trở thành một trong những hình thức quảng cáo gây khó chịu và bị ghét bỏ nhất trên internet, dẫn đến sự ra đời của các công cụ chặn quảng cáo.

Biểu tượng của trải nghiệm người dùng trên Internet

Popup window đã trở thành một biểu tượng cho cuộc đấu tranh giữa quyền tự do quảng cáo của các trang web và mong muốn có trải nghiệm duyệt web không gián đoạn của người dùng. Sự phát triển của trình chặn cửa sổ bật lên và các tính năng bảo mật trình duyệt cho thấy người dùng ngày càng có nhiều quyền kiểm soát hơn đối với nội dung họ xem và cách họ tương tác với Internet, đẩy các nhà quảng cáo phải tìm kiếm những phương pháp ít xâm phạm hơn.