(Top Banner Ad)
messenger
B1
danh từ B1 Đời sống hàng ngày, Kinh doanh, Công nghệ thông tin, Lịch sử

messenger

UK: /ˈmɛsɪndʒər/ • US: /ˈmɛsəndʒər/

Nghĩa tiếng Việt

người đưa tin người truyền tin ứng dụng nhắn tin
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A person who carries a message or is employed to carry messages.

Vietnamese Meaning

Người đưa tin, người truyền tin, người được thuê để mang thông điệp.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He worked as a messenger for a law firm."

    "Anh ấy làm người đưa tin cho một công ty luật."

  • "The king sent a messenger to negotiate with the enemy."

    "Nhà vua đã cử một người đưa tin đến đàm phán với kẻ thù."

  • "She relies on instant messenger for quick communication with her colleagues."

    "Cô ấy dựa vào ứng dụng nhắn tin nhanh để giao tiếp nhanh chóng với đồng nghiệp."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun message tin nhắn, thông điệp (tin được gửi đi)
Verb to message nhắn tin (gửi tin nhắn)

Synonyms

Related Words

Subject Area

Đời sống hàng ngày, Kinh doanh, Công nghệ thông tin, Lịch sử

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
missus
Old French
messagier
Middle English
messanger

Câu chuyện về người đưa tin

Từ 'messenger' bắt nguồn từ tiếng Latin 'missus', nghĩa là 'người được gửi đi'. Ban đầu, nó dùng để chỉ những người đưa thư hoặc thông điệp quan trọng giữa các quốc gia hoặc cá nhân. Trong lịch sử, người đưa tin đóng vai trò vô cùng quan trọng, đôi khi quyết định cả vận mệnh của một quốc gia!

Usage Note

Từ 'messenger' có thể chỉ người thật hoặc một hệ thống/ứng dụng dùng để truyền tin. Sắc thái của từ thường là tính trung gian, chuyển giao thông tin từ người gửi đến người nhận. Khác với 'courier' thường nhấn mạnh việc vận chuyển vật phẩm, tài liệu quan trọng, 'messenger' tập trung vào việc truyền tải thông tin.

Prepositions

for between

'Messenger for': Người đưa tin cho ai đó hoặc tổ chức nào đó (ví dụ: messenger for the company). 'Messenger between': Người trung gian truyền tin giữa hai hoặc nhiều bên (ví dụ: a messenger between warring factions).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + messenger
  • official official messenger
    (người đưa tin chính thức)
  • special special messenger
    (người đưa tin đặc biệt)
  • royal royal messenger
    (người đưa tin của hoàng gia)
Verb + messenger
  • send send a messenger
    (gửi một người đưa tin)
  • dispatch dispatch a messenger
    (cử một người đưa tin)
  • receive receive a messenger
    (nhận được người đưa tin)

Idioms

  • shoot the messenger

    trách mắng người đưa tin (thay vì giải quyết vấn đề)

    "Don't shoot the messenger; I'm just telling you what the boss said."

    (Đừng trút giận lên người đưa tin; tôi chỉ đang nói lại những gì sếp nói thôi.)

  • kill the messenger

    Giết người đưa tin (hành động trừng phạt người mang tin xấu, thay vì giải quyết vấn đề)

    "Historically, rulers sometimes killed the messenger who brought bad news."

    (Trong lịch sử, đôi khi những nhà cầm quyền giết người đưa tin mang tin xấu.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

messenger

danh từ
Lật mặt

Người đưa tin, người truyền tin, người được thuê để mang thông điệp.

"He worked as a messenger for a law firm."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "messenger".

Vai trò của người đưa tin trong lịch sử

Trong nhiều nền văn hóa cổ đại, người đưa tin (messenger) đóng vai trò cực kỳ quan trọng trong việc truyền tải thông tin giữa các quốc gia, thành phố hoặc thậm chí là trong quân đội. Họ thường được bảo vệ đặc biệt vì sự an toàn của họ đảm bảo thông tin được truyền đi thành công.

Ứng dụng 'messenger' trong thời đại số

Ngày nay, 'messenger' thường được dùng để chỉ các ứng dụng nhắn tin trực tuyến như Facebook Messenger, Telegram,... Điều này cho thấy vai trò của việc truyền tải thông tin nhanh chóng và tiện lợi vẫn luôn quan trọng trong xã hội hiện đại.