(Top Banner Ad)
courier
B1
danh từ B1 Kinh doanh, Vận tải

courier

UK: /ˈkʊriər/ • US: /ˈkʊriər/

Nghĩa tiếng Việt

người giao hàng người chuyển phát nhanh dịch vụ chuyển phát nhanh
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A person or company employed to deliver documents, packages, or messages.

Vietnamese Meaning

Người hoặc công ty được thuê để giao tài liệu, bưu kiện hoặc tin nhắn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "I sent the documents by courier."

    "Tôi đã gửi tài liệu bằng dịch vụ chuyển phát nhanh."

  • "The courier arrived with the urgent documents."

    "Người giao hàng đến với những tài liệu khẩn cấp."

  • "Many businesses rely on couriers for fast delivery."

    "Nhiều doanh nghiệp dựa vào dịch vụ chuyển phát nhanh để giao hàng nhanh chóng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun courier Người hoặc công ty giao hàng/chuyển phát nhanh.
Verb to courier (something) Gửi (cái gì đó) bằng dịch vụ chuyển phát nhanh.

Synonyms

Related Words

Subject Area

Kinh doanh, Vận tải

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
currere
Old French
corrier
Middle English
currer
Modern English
courier

Người Chạy Bộ Mang Tin

Từ 'courier' bắt nguồn từ tiếng Latin 'currere', có nghĩa là 'chạy'. Hãy hình dung hình ảnh một người đưa tin thời cổ đại phải chạy bộ hàng dặm để chuyển những thông điệp quan trọng. Ý niệm về tốc độ và sự khẩn cấp này vẫn còn tồn tại trong ý nghĩa của từ 'courier' ngày nay.

Usage Note

Courier thường ám chỉ việc giao hàng nhanh chóng và đáng tin cậy, đôi khi là các mặt hàng quan trọng hoặc nhạy cảm. Khác với 'messenger' (người đưa tin), 'courier' thường xử lý các bưu kiện lớn hơn và có thể làm việc cho một công ty chuyên biệt về giao hàng.

Prepositions

to for

'to' được dùng để chỉ địa điểm hoặc người nhận: 'The courier delivered the package to the office.' 'for' được dùng để chỉ người gửi hoặc mục đích: 'The courier service is available for businesses.'

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + courier
  • send by courier
    (gửi bằng dịch vụ chuyển phát nhanh)
  • dispatch a courier
    (cử một người giao hàng đi)
  • use a courier
    (sử dụng dịch vụ chuyển phát)
Adjective + courier
  • a reliable courier
    (một dịch vụ chuyển phát đáng tin cậy)
  • an overnight courier
    (dịch vụ chuyển phát qua đêm)
  • an international courier
    (dịch vụ chuyển phát quốc tế)
courier + Noun
  • courier service
    (dịch vụ chuyển phát nhanh)
  • courier company
    (công ty chuyển phát nhanh)
  • courier delivery
    (việc giao hàng bằng chuyển phát)

Idioms

  • a courier of good/bad news

    người mang tin tốt/xấu (cụm từ mang tính mô tả hơn là thành ngữ cố định)

    "The doctor had the unfortunate role of being the courier of bad news."

    (Vị bác sĩ không may phải đóng vai người mang tin xấu.)

  • the diplomatic courier

    người chuyển thư ngoại giao; (nghĩa bóng) người được tin tưởng giao phó thông tin nhạy cảm giữa các bên.

    "He acted as the diplomatic courier between the CEO and the angry shareholders."

    (Anh ấy đóng vai trò là người đưa tin ngoại giao giữa CEO và các cổ đông đang tức giận.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

courier

danh từ
Lật mặt

Người hoặc công ty được thuê để giao tài liệu, bưu kiện hoặc tin nhắn.

"I sent the documents by courier."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "courier".

The Pony Express: Những Người Đưa Thư Huyền Thoại

Tại Mỹ vào những năm 1860, Pony Express là một dịch vụ thư tín huyền thoại. Các kỵ sĩ trẻ tuổi, dũng cảm phi ngựa ngày đêm qua những vùng đất hiểm trở để chuyển thư từ bờ Đông sang bờ Tây nước Mỹ chỉ trong khoảng 10 ngày. Dù chỉ tồn tại 19 tháng, họ đã trở thành biểu tượng cho tốc độ và sự phiêu lưu của người giao thư.

Shipper: Người Giao Hàng Thời Đại Số

Ở Việt Nam và nhiều nơi trên thế giới, hình ảnh 'shipper' hay tài xế công nghệ rất quen thuộc. Họ chính là những 'courier' hiện đại. Sử dụng xe máy và ứng dụng điện thoại, họ giao nhận mọi thứ từ thức ăn, hàng hóa đến tài liệu, trở thành một phần không thể thiếu trong nhịp sống đô thị.