(Top Banner Ad)
messiah
C1
danh từ C1 Tôn giáo

messiah

UK: /məˈsaɪ.ə/ • US: /məˈsaɪ.ə/

Nghĩa tiếng Việt

đấng cứu thế vị cứu tinh người giải phóng
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A leader or savior of a particular group or cause.

Vietnamese Meaning

Một nhà lãnh đạo hoặc vị cứu tinh của một nhóm hoặc một sự nghiệp cụ thể.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Many people believed that he was the messiah who would liberate them from oppression."

    "Nhiều người tin rằng ông là đấng cứu thế, người sẽ giải phóng họ khỏi áp bức."

  • "He was hailed as a messiah by his followers."

    "Ông được những người theo dõi ca ngợi là một đấng cứu thế."

  • "The company's new CEO is seen as a messiah who can turn the business around."

    "CEO mới của công ty được xem là một đấng cứu thế, người có thể xoay chuyển tình hình kinh doanh."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun messiah Đấng cứu thế; Đấng Messiah (người được tin là vị cứu tinh được Chúa chọn, đặc biệt trong Do Thái giáo và Kitô giáo)
Adjective messianic Thuộc về Đấng Messiah; mang tính chất cứu thế; liên quan đến niềm tin vào Đấng cứu thế
Noun messianism Chủ nghĩa Messiah; niềm tin vào sự xuất hiện của Đấng cứu thế hoặc một học thuyết về Đấng cứu thế

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tôn giáo

Etymology (Nguồn gốc)

Hebrew
māšīaḥ
Aramaic
məšīḥā
Ancient Greek
Messias
Late Latin
Messias
English
Messiah

Nguồn gốc từ 'Messiah'

'Messiah' có nguồn gốc sâu xa từ tiếng Hebrew cổ 'māšīaḥ', có nghĩa đen là 'người được xức dầu'. Việc xức dầu là một nghi lễ quan trọng trong các nền văn hóa cổ đại, biểu thị sự thánh hiến hoặc bổ nhiệm một người vào vị trí đặc biệt, thường là vua, thầy tế lễ hoặc tiên tri. Từ này sau đó được chuyển ngữ sang tiếng Aramaic, tiếng Hy Lạp ('Messias') và tiếng Latinh trước khi đi vào tiếng Anh. Trong các tôn giáo khởi nguồn từ Abraham, Đấng Messiah là một vị cứu tinh được mong đợi, người sẽ mang lại sự cứu rỗi hoặc kỷ nguyên hòa bình.

Usage Note

Từ "messiah" thường được dùng để chỉ một người được kỳ vọng sẽ mang lại sự giải phóng hoặc cứu rỗi cho một nhóm người, một quốc gia hoặc thậm chí cả nhân loại. Nó có thể mang ý nghĩa tôn giáo, chính trị hoặc xã hội. Trong ngữ cảnh tôn giáo, đặc biệt là Kitô giáo và Do Thái giáo, "messiah" thường ám chỉ một nhân vật được Thiên Chúa chọn để giải cứu và dẫn dắt dân tộc. Tuy nhiên, trong các ngữ cảnh phi tôn giáo, nó có thể được sử dụng một cách ẩn dụ để chỉ bất kỳ ai được coi là người có khả năng giải quyết một vấn đề lớn hoặc mang lại một sự thay đổi tích cực quan trọng.

Prepositions

of for

Khi sử dụng 'of', 'messiah of' thể hiện người là vị cứu tinh của một nhóm cụ thể (ví dụ: 'messiah of the working class'). Khi sử dụng 'for', 'messiah for' nhấn mạnh mục đích hoặc lý do mà ai đó được coi là vị cứu tinh (ví dụ: 'messiah for environmental protection').

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + messiah
  • false false messiah
    (đấng cứu thế giả)
  • spiritual spiritual messiah
    (đấng cứu thế về mặt tinh thần)
  • political political messiah
    (đấng cứu thế về mặt chính trị)
Verb + messiah
  • await await the messiah
    (chờ đợi Đấng cứu thế)
  • proclaim proclaim a messiah
    (tuyên bố một đấng cứu thế)
  • hail hail as messiah
    (ca ngợi/tôn vinh như một đấng cứu thế)

Idioms

  • messiah complex

    Hội chứng Đấng cứu thế (niềm tin hoặc ảo tưởng rằng mình là vị cứu tinh, có sứ mệnh cứu rỗi người khác hoặc thế giới)

    "He developed a messiah complex after being praised constantly for his minor achievements."

    (Anh ta đã mắc hội chứng Đấng cứu thế sau khi liên tục được khen ngợi vì những thành tựu nhỏ nhặt.)

  • a false messiah

    Một đấng cứu thế giả (một người tự xưng hoặc được xem là vị cứu tinh nhưng thực chất là lừa dối, không có khả năng cứu rỗi hoặc có ý đồ xấu)

    "History is full of stories about cult leaders who were exposed as false messiahs."

    (Lịch sử có đầy rẫy những câu chuyện về các thủ lĩnh giáo phái bị vạch trần là những đấng cứu thế giả.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

messiah

danh từ
Lật mặt

Một nhà lãnh đạo hoặc vị cứu tinh của một nhóm hoặc một sự nghiệp cụ thể.

"Many people believed that he was the messiah who would liberate them from oppression."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "messiah".

Ý nghĩa trong tôn giáo

Trong Do Thái giáo, Đấng Messiah (Mashiach) là một vị vua tương lai được Chúa xức dầu, người sẽ mang lại thời đại hòa bình và công lý. Trong Kitô giáo, Jesus Christ được tin là Đấng Messiah đã đến, hoàn thành các lời tiên tri trong Kinh Thánh Hebrew (Cựu Ước) và mang đến sự cứu rỗi cho nhân loại. Khái niệm này là trung tâm của niềm tin và giáo lý của cả hai tôn giáo lớn.

Sử dụng ngoài tôn giáo

Ngoài ngữ cảnh tôn giáo, từ 'messiah' đôi khi được sử dụng để chỉ một người được kỳ vọng lớn lao sẽ giải quyết các vấn đề cấp bách, mang lại sự thay đổi lớn hoặc cứu vớt một tình huống khó khăn, ngay cả trong các lĩnh vực như chính trị, kinh tế hoặc thể thao. Ví dụ, một chính trị gia tài năng có thể được gọi là 'messiah chính trị' nếu người dân đặt hết hy vọng vào ông ấy.