(Top Banner Ad)
tormentor
C1
noun C1 Tâm lý học, Xã hội học, Bạo lực

tormentor

UK: /tɔːˈmɛntər/ • US: /tɔrˈmɛntər/

Nghĩa tiếng Việt

kẻ hành hạ người gây đau khổ kẻ ngược đãi người tra tấn
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A person who inflicts severe mental or physical suffering on someone.

Vietnamese Meaning

Một người gây ra đau khổ về tinh thần hoặc thể xác nghiêm trọng cho ai đó.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The prisoner described his guard as a relentless tormentor."

    "Người tù mô tả người cai ngục của mình là một kẻ hành hạ tàn nhẫn."

  • "He became a tormentor after experiencing abuse himself."

    "Anh ta trở thành một kẻ hành hạ sau khi tự mình trải qua sự lạm dụng."

  • "The tormentor seemed to enjoy causing others pain."

    "Kẻ hành hạ dường như thích thú khi gây ra nỗi đau cho người khác."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb torment Hành hạ, gây đau khổ (về thể xác hoặc tinh thần)
Noun torment Sự hành hạ, nỗi đau khổ
Adjective tormenting Gây ra sự hành hạ, làm khổ sở

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tâm lý học, Xã hội học, Bạo lực

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
tormentum
Late Latin
tormentare
Old French
tormenter
English
tormentor

Nguồn gốc của 'tormentor'

Từ 'tormentor' bắt nguồn từ tiếng Latin 'tormentum', có nghĩa là 'công cụ tra tấn'. Ban đầu, nó dùng để chỉ người sử dụng công cụ tra tấn để gây đau đớn. Sau này, nó mở rộng nghĩa để chỉ bất kỳ ai gây ra sự đau khổ hoặc phiền toái lớn cho người khác. Trong tiếng Việt, ta có thể hiểu 'tormentor' là 'kẻ hành hạ' hoặc 'người gây đau khổ'.

Usage Note

Từ 'tormentor' mang nghĩa một người chủ động và cố ý gây ra sự đau khổ. Nó thường ám chỉ một mức độ tàn ác và dai dẳng cao hơn so với các từ như 'bully' (kẻ bắt nạt). 'Tormentor' thường được sử dụng trong bối cảnh nghiêm trọng hơn, liên quan đến sự lạm dụng quyền lực hoặc kiểm soát.

Prepositions

of to

- 'Tormentor of': ám chỉ người đó là nguồn gốc của sự đau khổ. Ví dụ: 'He was the tormentor of the prisoners'.
- 'Tormentor to': ám chỉ người đó gây ra sự đau khổ cho ai. Ví dụ: 'He was a tormentor to his younger brother'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + tormentor
  • constant constant tormentor
    (kẻ hành hạ không ngừng, người gây đau khổ liên tục)
  • relentless relentless tormentor
    (kẻ hành hạ tàn nhẫn, người gây đau khổ không thương tiếc)
  • childhood childhood tormentor
    (người hay bắt nạt thời thơ ấu)
Verb + tormentor
  • escape escape the tormentor
    (thoát khỏi kẻ hành hạ)
  • confront confront the tormentor
    (đối mặt với kẻ hành hạ)
  • ignore ignore the tormentor
    (lờ đi kẻ hành hạ)

Idioms

  • To be one's own worst tormentor

    Tự mình gây ra đau khổ cho bản thân

    "He's his own worst tormentor; he constantly doubts his abilities."

    (Anh ta tự mình gây ra đau khổ cho bản thân; anh ta liên tục nghi ngờ khả năng của mình.)

  • The tormentor becomes the tormented

    Kẻ đi hành hạ cuối cùng lại trở thành người bị hành hạ.

    "In a twist of fate, the tormentor becomes the tormented."

    (Trong một sự thay đổi số phận, kẻ đi hành hạ cuối cùng lại trở thành người bị hành hạ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

tormentor

noun
Lật mặt

Một người gây ra đau khổ về tinh thần hoặc thể xác nghiêm trọng cho ai đó.

"The prisoner described his guard as a relentless tormentor."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Noun Clauses (Mệnh đề Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
That he became her tormentor was a complete surprise.
Việc anh ta trở thành kẻ hành hạ cô ấy là một bất ngờ hoàn toàn.
Phủ định
Whether she would face her tormentor was not revealed to the public.
Việc liệu cô ấy có đối mặt với kẻ hành hạ mình hay không đã không được tiết lộ cho công chúng.
Nghi vấn
Who the main tormentor was is still under investigation.
Ai là kẻ hành hạ chính vẫn đang được điều tra.

Rule: Commas (Dấu phẩy)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Knowing he was a relentless tormentor, the students avoided Mr. Smith, the strictest teacher in school.
Biết rằng ông ta là một người hành hạ tàn nhẫn, học sinh tránh mặt ông Smith, giáo viên nghiêm khắc nhất trường.
Phủ định
Despite his reputation, he was not a tormentor, but a firm, yet fair instructor.
Mặc dù có tiếng tăm như vậy, anh ấy không phải là một kẻ hành hạ, mà là một người hướng dẫn kiên quyết nhưng công bằng.
Nghi vấn
Sarah, wasn't he a tormentor, constantly criticizing everyone's work?
Sarah, chẳng phải anh ta là một kẻ hành hạ, liên tục chỉ trích công việc của mọi người sao?

Rule: Present Perfect Tense (Thì Hiện tại Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The school bully has been a tormentor to the smaller kids for years.
Tên bắt nạt ở trường đã là một kẻ hành hạ những đứa trẻ nhỏ hơn trong nhiều năm.
Phủ định
She has not been a tormentor in her professional life; she always treats her colleagues with respect.
Cô ấy chưa bao giờ là một kẻ hành hạ trong sự nghiệp chuyên nghiệp của mình; cô ấy luôn đối xử với đồng nghiệp bằng sự tôn trọng.
Nghi vấn
Has he been a tormentor to his employees, creating a hostile work environment?
Anh ta có phải là một kẻ hành hạ nhân viên của mình, tạo ra một môi trường làm việc thù địch không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "tormentor".

Bắt nạt học đường

Khái niệm 'tormentor' thường gắn liền với vấn đề bắt nạt học đường (bullying). Đây là một vấn nạn xã hội, đặc biệt là ở các nước phương Tây, nơi các nạn nhân thường phải chịu đựng sự hành hạ về thể chất lẫn tinh thần từ những 'tormentor' trong suốt quãng thời gian đi học.