(Top Banner Ad)
messiness
B2
Danh từ B2 Chung

messiness

UK: /ˈmɛsɪnəs/ • US: /ˈmɛsinəs/

Nghĩa tiếng Việt

sự bừa bộn tình trạng lộn xộn sự thiếu ngăn nắp
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The state of being messy; untidiness.

Vietnamese Meaning

Trạng thái bừa bộn; sự không gọn gàng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The messiness of the office made it difficult to concentrate."

    "Sự bừa bộn của văn phòng khiến việc tập trung trở nên khó khăn."

  • "She couldn't stand the messiness of his desk."

    "Cô ấy không thể chịu được sự bừa bộn trên bàn làm việc của anh ấy."

  • "The messiness of the situation made it hard to find a solution."

    "Sự phức tạp của tình huống khiến việc tìm ra giải pháp trở nên khó khăn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun mess Sự bừa bộn, tình trạng lộn xộn, sự hỗn loạn; bữa ăn chung
Adjective messy Bừa bộn, lộn xộn, bẩn thỉu
Verb mess Làm bẩn, làm lộn xộn; gây rối
Phrasal Verb mess up Làm hỏng, gây rắc rối, làm bẩn

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chung

Etymology (Nguồn gốc)

Old French
mes
Middle English
mes
English
mess
English
messy
English
messiness

Từ Món Ăn Đến Sự Lộn Xộn

Từ 'mes' trong tiếng Pháp cổ có nghĩa là một món ăn hoặc khẩu phần ăn. Khi du nhập vào tiếng Anh trung đại, 'mes' không chỉ dùng để chỉ bữa ăn mà còn mở rộng nghĩa thành một hỗn hợp hoặc tình trạng bừa bộn. Dần dần, 'mess' phát triển thành từ chỉ sự lộn xộn, bẩn thỉu hoặc một tình huống khó khăn. 'Messy' là tính từ diễn tả trạng thái này, và 'messiness' là danh từ chỉ bản chất hoặc mức độ của sự bừa bộn, lộn xộn đó.

Usage Note

Chỉ tình trạng không gọn gàng, thiếu trật tự, có thể áp dụng cho không gian vật lý (phòng, bàn làm việc) hoặc trừu tượng hơn (tình huống, mối quan hệ). Khác với 'dirtiness' (sự bẩn thỉu) vì 'messiness' không nhất thiết liên quan đến bụi bẩn hoặc chất bẩn, mà tập trung vào sự lộn xộn.

Prepositions

of in

'Messiness of': chỉ sự bừa bộn thuộc về cái gì. 'Messiness in': chỉ sự bừa bộn trong một không gian, tình huống cụ thể. Ví dụ: 'The messiness of his room was overwhelming.' (Sự bừa bộn trong phòng anh ấy thật kinh khủng.) hoặc 'There's messiness in their relationship.' (Có sự lộn xộn trong mối quan hệ của họ.).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + messiness
  • total total messiness
    (sự bừa bộn hoàn toàn)
  • inherent inherent messiness
    (sự lộn xộn vốn có, bản chất bừa bộn)
  • organizational organizational messiness
    (sự lộn xộn trong tổ chức)
  • unavoidable unavoidable messiness
    (sự bừa bộn không thể tránh khỏi)
Verb + messiness
  • deal with deal with messiness
    (đối phó/giải quyết sự bừa bộn)
  • embrace embrace the messiness
    (chấp nhận/ôm lấy sự lộn xộn)
  • reduce reduce messiness
    (giảm bớt sự bừa bộn)
  • create create messiness
    (tạo ra sự bừa bộn)
Noun + messiness / messiness of Noun
  • the messiness of life the messiness of life
    (sự phức tạp/lộn xộn của cuộc sống)
  • a degree of messiness a degree of messiness
    (một mức độ bừa bộn)
  • the messiness of the process the messiness of the process
    (sự rắc rối/phức tạp của quá trình)

Idioms

  • the beautiful messiness of life

    Vẻ đẹp của sự hỗn độn/phức tạp trong cuộc sống

    "Sometimes, you just have to accept the beautiful messiness of life and go with the flow."

    (Đôi khi, bạn chỉ cần chấp nhận vẻ đẹp của sự hỗn độn trong cuộc sống và thuận theo tự nhiên.)

  • embrace the messiness

    Chấp nhận/ôm lấy sự lộn xộn/phức tạp (thường là trong một tình huống hoặc quá trình)

    "Creative work often requires you to embrace the messiness of the early stages."

    (Công việc sáng tạo thường yêu cầu bạn chấp nhận sự lộn xộn của những giai đoạn ban đầu.)

  • deal with the messiness of a situation

    Giải quyết/đối phó với sự lộn xộn/phức tạp của một tình huống

    "Project managers need to be good at dealing with the messiness of conflicting priorities."

    (Các quản lý dự án cần giỏi trong việc giải quyết sự lộn xộn của các ưu tiên mâu thuẫn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

messiness

Danh từ
Lật mặt

Trạng thái bừa bộn; sự không gọn gàng.

"The messiness of the office made it difficult to concentrate."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Past Simple Tense (Thì Quá khứ Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The messiness of his room was shocking yesterday.
Sự bừa bộn trong phòng anh ấy thật kinh khủng ngày hôm qua.
Phủ định
She didn't expect such messiness in the kitchen after he cooked.
Cô ấy đã không ngờ đến sự bừa bộn như vậy trong bếp sau khi anh ấy nấu ăn.
Nghi vấn
Did the messiness of the event planning contribute to its failure?
Sự bừa bộn trong kế hoạch sự kiện có góp phần vào sự thất bại của nó không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "messiness".

Phương pháp KonMari và ý thức gọn gàng

Phương pháp KonMari của chuyên gia Marie Kondo từ Nhật Bản đã trở thành một hiện tượng toàn cầu, khuyến khích mọi người tối giản hóa và tổ chức không gian sống. Nó đề cao việc giữ lại những món đồ 'gây ra niềm vui' và vứt bỏ những thứ không cần thiết, giúp tạo ra một môi trường ít 'messiness' hơn, thúc đẩy lối sống gọn gàng và có ý thức.

Sự bừa bộn và tư duy sáng tạo

Mặc dù thường được coi là tiêu cực, một số nghiên cứu và quan điểm cho rằng sự bừa bộn nhẹ (mild 'messiness') có thể thúc đẩy tư duy sáng tạo và khả năng giải quyết vấn đề. Một môi trường không quá ngăn nắp có thể khuyến khích sự linh hoạt trong tư duy và khám phá những ý tưởng mới mẻ, khác biệt so với một không gian quá có tổ chức.