untidiness
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The state of being untidy; lack of order or neatness.
Vietnamese Meaning
Sự không gọn gàng; sự thiếu ngăn nắp hoặc trật tự.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The untidiness of his desk reflected the chaos in his mind."
"Sự bừa bộn trên bàn làm việc của anh ấy phản ánh sự hỗn loạn trong tâm trí anh."
-
"She apologized for the untidiness of her apartment."
"Cô ấy xin lỗi vì sự bừa bộn trong căn hộ của mình."
-
"The report highlighted the untidiness of the company's financial records."
"Báo cáo nhấn mạnh sự không gọn gàng trong hồ sơ tài chính của công ty."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Usage Note
Từ 'untidiness' đề cập đến tình trạng bừa bộn, thiếu trật tự hoặc ngăn nắp. Nó thường dùng để mô tả một không gian, đồ vật hoặc thậm chí là diện mạo của một người. So với 'messiness', 'untidiness' có thể mang sắc thái nhẹ nhàng hơn, trong khi 'messiness' thường ám chỉ một tình trạng bừa bộn nghiêm trọng hơn và có thể gây khó chịu.
Prepositions
'Untidiness of' thường được sử dụng để chỉ sự không gọn gàng của một vật cụ thể (ví dụ: untidiness of the room). 'Untidiness in' có thể dùng để chỉ sự không gọn gàng trong một phạm vi hoặc lĩnh vực nào đó (ví dụ: untidiness in his work habits).
Collocations (Từ đi kèm)
-
general untidiness (sự bừa bộn nói chung)
-
extreme untidiness (sự bừa bộn cực độ)
-
excuse untidiness (xin lỗi vì sự bừa bộn)
-
overlook untidiness (bỏ qua sự bừa bộn)
Idioms
-
excuse the untidiness
xin lỗi vì sự bừa bộn
"Excuse the untidiness, I wasn't expecting visitors."
(Xin lỗi vì sự bừa bộn, tôi không mong có khách.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
untidiness
nounSự không gọn gàng; sự thiếu ngăn nắp hoặc trật tự.
"The untidiness of his desk reflected the chaos in his mind."
Grammar Rules
Rule: Noun Clauses (Mệnh đề Danh từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | That the untidiness bothered her became obvious from her constant complaints. |
Việc sự bừa bộn làm phiền cô ấy trở nên rõ ràng từ những lời phàn nàn liên tục của cô. |
| Phủ định | Whether the untidiness will be addressed is not something I can confirm right now. |
Việc sự bừa bộn có được giải quyết hay không là điều mà tôi không thể xác nhận ngay bây giờ. |
| Nghi vấn | Why his untidiness is a constant source of conflict is something they need to discuss. |
Tại sao sự bừa bộn của anh ấy lại là nguồn gốc của xung đột là điều mà họ cần thảo luận. |
Rule: The Period/Full Stop (Dấu chấm)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The untidiness of his room was shocking. |
Sự bừa bộn trong phòng của anh ấy thật đáng kinh ngạc. |
| Phủ định | There wasn't any untidiness in her apartment. |
Không có sự bừa bộn nào trong căn hộ của cô ấy. |
| Nghi vấn | Does the untidiness bother you? |
Sự bừa bộn có làm bạn khó chịu không? |
Rule: Future Perfect Tense (Thì Tương lai Hoàn thành)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | By the time her parents arrive, she will have overcome her untidiness and cleaned the apartment. |
Vào thời điểm bố mẹ cô ấy đến, cô ấy sẽ đã vượt qua sự bừa bộn của mình và dọn dẹp căn hộ. |
| Phủ định | By next week, the students won't have eliminated the untidiness from their lockers, despite repeated warnings. |
Đến tuần tới, các học sinh sẽ vẫn chưa loại bỏ được sự bừa bộn khỏi tủ khóa của mình, mặc dù đã được cảnh báo nhiều lần. |
| Nghi vấn | Will the new cleaning service have resolved the untidiness in the office by the end of the day? |
Liệu dịch vụ dọn dẹp mới có giải quyết được sự bừa bộn trong văn phòng vào cuối ngày không? |
Rule: Present Simple Tense (Thì Hiện tại Đơn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The untidiness in his room is always a concern for his parents. |
Sự bừa bộn trong phòng của anh ấy luôn là một mối lo ngại cho bố mẹ anh ấy. |
| Phủ định | She does not tolerate untidiness in her workspace. |
Cô ấy không chấp nhận sự bừa bộn trong không gian làm việc của mình. |
| Nghi vấn | Does his untidiness bother you? |
Sự bừa bộn của anh ấy có làm phiền bạn không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "untidiness".
