(Top Banner Ad)
metacarpals
C1
noun C1 Y học

metacarpals

UK: /ˌmet.əˈkɑː.pəlz/ • US: /ˌmet.əˈkɑːr.pəlz/

Nghĩa tiếng Việt

xương bàn tay
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The bones of the hand between the wrist and the fingers.

Vietnamese Meaning

Các xương bàn tay, nằm giữa cổ tay và các ngón tay.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She fractured several metacarpals in the accident."

    "Cô ấy bị gãy vài xương bàn tay trong vụ tai nạn."

  • "X-rays confirmed the break in her metacarpals."

    "Kết quả chụp X-quang xác nhận vết gãy ở xương bàn tay của cô ấy."

  • "The metacarpals allow for a wide range of hand movements."

    "Các xương bàn tay cho phép thực hiện nhiều cử động tay khác nhau."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun metacarpal Xương đốt bàn tay (số ít)
Noun metacarpus Phần xương bàn tay (bao gồm các xương đốt bàn tay)
Noun carpus Xương cổ tay, phần cổ tay
Adjective metacarpal Thuộc về xương đốt bàn tay
Adjective carpal Thuộc về xương cổ tay

Related Words

Subject Area

Y học

Etymology (Nguồn gốc)

Greek
meta-
Greek
karpos
Medical Latin
metacarpus
English
metacarpal

Nguồn gốc tên gọi "xương đốt bàn tay"

Từ "metacarpals" được hình thành từ hai phần gốc Hy Lạp cổ đại. "Meta-" có nghĩa là "sau" hoặc "vượt ra ngoài", còn "carpus" (từ "karpos") có nghĩa là "cổ tay". Ghép lại, "metacarpals" dùng để chỉ những xương nằm "sau" xương cổ tay (gọi là "carpals") và "trước" các ngón tay. Điều này mô tả chính xác vị trí của chúng trong giải phẫu học của bàn tay, tạo nên phần giữa của lòng bàn tay, kết nối xương cổ tay với các xương ngón tay.

Usage Note

Từ 'metacarpals' luôn ở dạng số nhiều vì nó đề cập đến một nhóm gồm năm xương tạo nên phần giữa của bàn tay. Các xương này kết nối các xương cổ tay (carpal bones) với các xương đốt ngón tay (phalanges). Chức năng chính của chúng là hỗ trợ cấu trúc bàn tay và cho phép các cử động linh hoạt.

Prepositions

of in

Khi dùng 'of', nó thường được sử dụng để chỉ mối quan hệ sở hữu hoặc thành phần (ví dụ: 'fracture of the metacarpals' - gãy xương bàn tay). Khi dùng 'in', nó thường được sử dụng để chỉ vị trí (ví dụ: 'pain in the metacarpals' - đau ở xương bàn tay).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + metacarpals
  • fractured fractured metacarpals
    (xương đốt bàn tay bị gãy)
  • broken broken metacarpals
    (xương đốt bàn tay bị vỡ)
  • injured injured metacarpals
    (xương đốt bàn tay bị thương)
  • fifth fifth metacarpal
    (xương đốt bàn tay thứ năm (thường là xương ngón út))
Verb + metacarpals
  • break break metacarpals
    (làm gãy xương đốt bàn tay)
  • damage damage metacarpals
    (làm hỏng xương đốt bàn tay)
  • support support metacarpals
    (hỗ trợ xương đốt bàn tay)
Noun + metacarpals (as a compound or descriptive phrase)
  • metacarpal metacarpal bones
    (các xương đốt bàn tay)

Idioms

  • metacarpal fracture

    Gãy xương đốt bàn tay

    "He suffered a metacarpal fracture after falling awkwardly during the game."

    (Anh ấy bị gãy xương đốt bàn tay sau khi ngã không đúng tư thế trong trận đấu.)

  • Boxer's fracture

    Gãy xương đốt bàn tay của võ sĩ (thường là xương đốt ngón út hoặc áp út do đấm sai cách)

    "The doctor diagnosed his hand injury as a Boxer's fracture."

    (Bác sĩ chẩn đoán chấn thương bàn tay của anh ấy là gãy xương đốt bàn tay của võ sĩ.)

  • metacarpal head

    Chỏm xương đốt bàn tay (phần đầu của xương đốt bàn tay, gần các ngón tay)

    "Pain in the metacarpal head can be a symptom of arthritis."

    (Đau ở chỏm xương đốt bàn tay có thể là một triệu chứng của bệnh viêm khớp.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

metacarpals

noun
Lật mặt

Các xương bàn tay, nằm giữa cổ tay và các ngón tay.

"She fractured several metacarpals in the accident."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "metacarpals".

Chấn thương thể thao và "Gãy xương võ sĩ"

Xương đốt bàn tay rất quan trọng đối với chức năng cầm nắm và vận động tinh xảo của bàn tay. Chúng thường gặp chấn thương trong các môn thể thao đối kháng hoặc khi đấm vật cứng. "Boxer's fracture" (gãy xương võ sĩ) là một thuật ngữ y tế phổ biến mô tả tình trạng gãy xương ở xương đốt bàn tay thứ năm (ngón út) hoặc thứ tư (ngón áp út), thường xảy ra do đấm không đúng kỹ thuật hoặc khi tay nắm không chặt. Điều này làm nổi bật mối liên hệ giữa giải phẫu học và văn hóa thể thao, đặc biệt trong các môn võ thuật hoặc quyền anh.

Tầm quan trọng trong hội họa và điêu khắc

Trong lịch sử nghệ thuật, việc hiểu rõ giải phẫu bàn tay, bao gồm cả các xương đốt bàn tay (metacarpals), là rất quan trọng đối với các họa sĩ và nhà điêu khắc để tái tạo hình ảnh con người một cách chân thực và sống động. Khả năng thể hiện chính xác cấu trúc xương và cơ bắp của bàn tay đã trở thành một dấu hiệu của sự thành thạo trong nghệ thuật, từ thời Phục hưng đến nay, giúp các tác phẩm có chiều sâu và tính chân thực cao.