phalanges
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The bones of the fingers and toes.
Vietnamese Meaning
Các xương ngón tay và ngón chân.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The doctor examined the phalanges of my injured finger."
"Bác sĩ đã kiểm tra các xương ngón tay bị thương của tôi."
-
"The X-ray showed a fracture in one of the phalanges."
"Ảnh chụp X-quang cho thấy có một vết nứt ở một trong các xương ngón tay."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | phalanx | (số ít của phalanges) Trong giải phẫu học, là một đốt xương của ngón tay hoặc ngón chân; trong lịch sử quân sự, là đội hình quân sự dày đặc của Hy Lạp cổ đại. |
| Adjective | phalangeal | Thuộc về các đốt xương ngón tay hoặc ngón chân. |
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
"Phalanges" là dạng số nhiều của "phalanx" (một xương ngón tay hoặc ngón chân). Cần lưu ý rằng đây là một thuật ngữ y học/giải phẫu, thường được sử dụng trong bối cảnh y tế hoặc sinh học. Không nên nhầm lẫn với các từ có âm tương tự nhưng nghĩa khác.
Prepositions
Khi đề cập đến phalanges của một bộ phận cụ thể (ví dụ, ngón tay), giới từ "of" được sử dụng để chỉ mối quan hệ sở hữu hoặc thành phần. Ví dụ: the phalanges of the hand.
Collocations (Từ đi kèm)
-
distal distal phalanges (các đốt xương ngón xa (đốt đầu ngón))
-
proximal proximal phalanges (các đốt xương ngón gần (đốt sát bàn tay/chân))
-
middle middle phalanges (các đốt xương ngón giữa)
-
broken broken phalanges (các đốt xương ngón bị gãy)
-
fractured fractured phalanges (các đốt xương ngón bị rạn/nứt)
-
deformed deformed phalanges (các đốt xương ngón bị biến dạng)
-
fracture fracture the phalanges (làm rạn/nứt các đốt xương ngón)
-
break break the phalanges (làm gãy các đốt xương ngón)
-
articulate with articulate with the phalanges (khớp với các đốt xương ngón (trong giải phẫu))
-
hand hand phalanges (các đốt xương ngón tay)
-
foot foot phalanges (các đốt xương ngón chân)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
phalanges
danh từCác xương ngón tay và ngón chân.
"The doctor examined the phalanges of my injured finger."
Grammar Rules
Rule: Relative Clauses (Mệnh đề Quan hệ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The hand, whose phalanges were broken, needed immediate surgery. |
Bàn tay, mà các đốt ngón tay bị gãy, cần phẫu thuật ngay lập tức. |
| Phủ định | The doctor couldn't identify the phalanges which were damaged in the accident. |
Bác sĩ không thể xác định được các đốt ngón tay nào bị tổn thương trong vụ tai nạn. |
| Nghi vấn | Are these the phalanges that belong to a primate? |
Đây có phải là các đốt ngón tay thuộc về một loài linh trưởng không? |
Rule: Zero Conditional (Câu Điều kiện Loại 0)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If you break your phalanges, they usually heal with proper care. |
Nếu bạn làm gãy các đốt ngón tay, chúng thường lành lại khi được chăm sóc đúng cách. |
| Phủ định | If phalanges are not properly aligned after a fracture, they don't heal correctly. |
Nếu các đốt ngón tay không được căn chỉnh đúng cách sau khi bị gãy, chúng sẽ không lành đúng cách. |
| Nghi vấn | If there is pain in your fingers, do your phalanges hurt? |
Nếu có cơn đau ở ngón tay của bạn, các đốt ngón tay của bạn có đau không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "phalanges".
