(Top Banner Ad)
phalanges
B2
danh từ B2 Y học

phalanges

UK: /fəˈlæn.dʒiːz/ • US: /fəˈlæn.dʒiz/

Nghĩa tiếng Việt

xương ngón tay xương ngón chân
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The bones of the fingers and toes.

Vietnamese Meaning

Các xương ngón tay và ngón chân.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The doctor examined the phalanges of my injured finger."

    "Bác sĩ đã kiểm tra các xương ngón tay bị thương của tôi."

  • "The X-ray showed a fracture in one of the phalanges."

    "Ảnh chụp X-quang cho thấy có một vết nứt ở một trong các xương ngón tay."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun phalanx (số ít của phalanges) Trong giải phẫu học, là một đốt xương của ngón tay hoặc ngón chân; trong lịch sử quân sự, là đội hình quân sự dày đặc của Hy Lạp cổ đại.
Adjective phalangeal Thuộc về các đốt xương ngón tay hoặc ngón chân.

Related Words

Subject Area

Y học

Etymology (Nguồn gốc)

Ancient Greek
φάλαγξ (phálanx)
Latin
phalanx
English
phalanx
English
phalanges (plural)

Cội Nguồn Hy Lạp Cổ Đại

Từ 'phalanges' có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp cổ đại 'phalanx' (φάλαγξ). Ban đầu, 'phalanx' dùng để chỉ một đội hình quân sự dày đặc gồm lính bộ binh xếp hàng sát nhau, tạo thành một bức tường người vững chắc. Sau này, từ này được dùng để mô tả cấu trúc tương tự của các đốt xương ngón tay và ngón chân, nơi các xương nhỏ nối tiếp nhau tạo thành một hàng.

Usage Note

"Phalanges" là dạng số nhiều của "phalanx" (một xương ngón tay hoặc ngón chân). Cần lưu ý rằng đây là một thuật ngữ y học/giải phẫu, thường được sử dụng trong bối cảnh y tế hoặc sinh học. Không nên nhầm lẫn với các từ có âm tương tự nhưng nghĩa khác.

Prepositions

of

Khi đề cập đến phalanges của một bộ phận cụ thể (ví dụ, ngón tay), giới từ "of" được sử dụng để chỉ mối quan hệ sở hữu hoặc thành phần. Ví dụ: the phalanges of the hand.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + phalanges
  • distal distal phalanges
    (các đốt xương ngón xa (đốt đầu ngón))
  • proximal proximal phalanges
    (các đốt xương ngón gần (đốt sát bàn tay/chân))
  • middle middle phalanges
    (các đốt xương ngón giữa)
  • broken broken phalanges
    (các đốt xương ngón bị gãy)
  • fractured fractured phalanges
    (các đốt xương ngón bị rạn/nứt)
  • deformed deformed phalanges
    (các đốt xương ngón bị biến dạng)
Verb + phalanges
  • fracture fracture the phalanges
    (làm rạn/nứt các đốt xương ngón)
  • break break the phalanges
    (làm gãy các đốt xương ngón)
  • articulate with articulate with the phalanges
    (khớp với các đốt xương ngón (trong giải phẫu))
Noun + phalanges
  • hand hand phalanges
    (các đốt xương ngón tay)
  • foot foot phalanges
    (các đốt xương ngón chân)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

phalanges

danh từ
Lật mặt

Các xương ngón tay và ngón chân.

"The doctor examined the phalanges of my injured finger."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Relative Clauses (Mệnh đề Quan hệ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The hand, whose phalanges were broken, needed immediate surgery.
Bàn tay, mà các đốt ngón tay bị gãy, cần phẫu thuật ngay lập tức.
Phủ định
The doctor couldn't identify the phalanges which were damaged in the accident.
Bác sĩ không thể xác định được các đốt ngón tay nào bị tổn thương trong vụ tai nạn.
Nghi vấn
Are these the phalanges that belong to a primate?
Đây có phải là các đốt ngón tay thuộc về một loài linh trưởng không?

Rule: Zero Conditional (Câu Điều kiện Loại 0)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If you break your phalanges, they usually heal with proper care.
Nếu bạn làm gãy các đốt ngón tay, chúng thường lành lại khi được chăm sóc đúng cách.
Phủ định
If phalanges are not properly aligned after a fracture, they don't heal correctly.
Nếu các đốt ngón tay không được căn chỉnh đúng cách sau khi bị gãy, chúng sẽ không lành đúng cách.
Nghi vấn
If there is pain in your fingers, do your phalanges hurt?
Nếu có cơn đau ở ngón tay của bạn, các đốt ngón tay của bạn có đau không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "phalanges".

Từ Đội Hình Quân Sự Đến Xương Ngón Tay

Thú vị thay, từ 'phalanx' (số ít của 'phalanges') không chỉ dùng để chỉ các đốt xương ngón tay và ngón chân mà còn có nghĩa là một đội hình quân sự cổ đại của Hy Lạp. Đội hình này gồm các binh sĩ xếp hàng sát nhau, tạo thành một khối vững chắc. Mối liên hệ này thể hiện sự tương đồng về cấu trúc sắp xếp, từ các binh sĩ xếp chồng lên nhau đến các đốt xương nối tiếp nhau trong cơ thể.

Tầm Quan Trọng Trong Cuộc Sống Hàng Ngày

Mặc dù 'phalanges' là một thuật ngữ giải phẫu, nhưng các đốt xương ngón tay và ngón chân đóng vai trò thiết yếu trong mọi hoạt động của con người, từ việc cầm nắm, viết lách, gõ phím đến giữ thăng bằng khi đi lại. Sức khỏe của các đốt xương này ảnh hưởng trực tiếp đến khả năng vận động và chất lượng cuộc sống, do đó, chúng luôn được y học hiện đại và truyền thống quan tâm.